art aficionado
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very knowledgeable and enthusiastic about art.
Vietnamese Meaning
Một người rất am hiểu và nhiệt tình về nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a true art aficionado, spending hours in museums and galleries."
"Anh ấy là một người đam mê nghệ thuật thực thụ, dành hàng giờ trong các viện bảo tàng và phòng trưng bày."
-
"She is known as an art aficionado and collector."
"Cô ấy được biết đến như một người đam mê và sưu tầm nghệ thuật."
-
"The art aficionado spent his entire fortune on collecting rare paintings."
"Người đam mê nghệ thuật đã dành toàn bộ gia sản của mình để sưu tầm những bức tranh quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Noun | fan | người hâm mộ |
| Adjective | affectionate | âu yếm, trìu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aficionado (bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha) mang ý nghĩa một người hâm mộ cuồng nhiệt, có kiến thức sâu rộng và đam mê đặc biệt với một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những người có hiểu biết uyên bác và thưởng thức tinh tế. Không giống như "fan" chỉ sự hâm mộ đơn thuần, "aficionado" ngụ ý một sự am tường và đánh giá cao có chiều sâu. Cụm "art aficionado" nhấn mạnh sự đam mê và hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật, bao gồm hội họa, điêu khắc, kiến trúc, và các hình thức nghệ thuật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid art aficionado (người hâm mộ nghệ thuật cuồng nhiệt)
-
dedicated art aficionado (người hâm mộ nghệ thuật tận tâm)
-
serious art aficionado (người hâm mộ nghệ thuật nghiêm túc)
-
become an art aficionado (trở thành một người hâm mộ nghệ thuật)
-
describe someone as an art aficionado (mô tả ai đó là một người hâm mộ nghệ thuật)
-
consider oneself an art aficionado (tự coi mình là một người hâm mộ nghệ thuật)
Idioms
-
A real art aficionado
Một người hâm mộ nghệ thuật thực thụ
"She's a real art aficionado; she visits galleries every week."
(Cô ấy là một người hâm mộ nghệ thuật thực thụ; cô ấy đến thăm các phòng trưng bày mỗi tuần.)
-
An aspiring art aficionado
Một người khao khát trở thành người hâm mộ nghệ thuật
"He's an aspiring art aficionado, taking art history classes."
(Anh ấy là một người khao khát trở thành người hâm mộ nghệ thuật, tham gia các lớp học lịch sử nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art aficionado
Danh từMột người rất am hiểu và nhiệt tình về nghệ thuật.
"He's a true art aficionado, spending hours in museums and galleries."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gallery opened, she had already become an art aficionado, deeply immersed in the local art scene. |
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa, cô ấy đã trở thành một người yêu nghệ thuật, đắm mình sâu sắc vào giới nghệ thuật địa phương. |
| Phủ định | He hadn't become an art aficionado until he visited the Louvre. |
Anh ấy đã không trở thành một người yêu nghệ thuật cho đến khi anh ấy đến thăm bảo tàng Louvre. |
| Nghi vấn | Had she been an art aficionado long before she started collecting? |
Cô ấy đã là một người yêu nghệ thuật từ lâu trước khi cô ấy bắt đầu sưu tập phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were an art aficionado so I could truly appreciate this masterpiece. |
Tôi ước tôi là một người yêu nghệ thuật để tôi có thể thực sự đánh giá cao kiệt tác này. |
| Phủ định | If only he weren't such an art aficionado; he's always correcting my interpretations. |
Giá như anh ấy không phải là một người yêu nghệ thuật như vậy; anh ấy luôn sửa những cách giải thích của tôi. |
| Nghi vấn | If only she could become an art aficionado, would she finally understand my passion? |
Giá như cô ấy có thể trở thành một người yêu nghệ thuật, liệu cô ấy có thực sự hiểu được niềm đam mê của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art aficionado".
