(Top Banner Ad)
art aficionado
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

art aficionado

UK: /ɑːt əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.dəʊ/ • US: /ɑːrt əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu nghệ thuật người đam mê nghệ thuật người sành nghệ thuật tín đồ nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very knowledgeable and enthusiastic about art.

Vietnamese Meaning

Một người rất am hiểu và nhiệt tình về nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a true art aficionado, spending hours in museums and galleries."

    "Anh ấy là một người đam mê nghệ thuật thực thụ, dành hàng giờ trong các viện bảo tàng và phòng trưng bày."

  • "She is known as an art aficionado and collector."

    "Cô ấy được biết đến như một người đam mê và sưu tầm nghệ thuật."

  • "The art aficionado spent his entire fortune on collecting rare paintings."

    "Người đam mê nghệ thuật đã dành toàn bộ gia sản của mình để sưu tầm những bức tranh quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun fan người hâm mộ
Adjective affectionate âu yếm, trìu mến

Synonyms

Antonyms

art novice (người mới làm quen với nghệ thuật)art amateur (người nghiệp dư về nghệ thuật)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
arte
Italian
affezionato
English
art aficionado

Nguồn gốc 'Aficionado'

Từ 'aficionado' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'người yêu thích' hoặc 'người hâm mộ'. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê đặc biệt với một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật hoặc văn hóa. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người hâm mộ đấu bò tót.

Nguồn gốc 'Art'

Từ 'art' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng, nghệ thuật hoặc thủ công. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi trong quá trình phát triển của ngôn ngữ, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi về sự sáng tạo và biểu đạt thẩm mỹ.

Usage Note

Aficionado (bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha) mang ý nghĩa một người hâm mộ cuồng nhiệt, có kiến thức sâu rộng và đam mê đặc biệt với một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những người có hiểu biết uyên bác và thưởng thức tinh tế. Không giống như "fan" chỉ sự hâm mộ đơn thuần, "aficionado" ngụ ý một sự am tường và đánh giá cao có chiều sâu. Cụm "art aficionado" nhấn mạnh sự đam mê và hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật, bao gồm hội họa, điêu khắc, kiến trúc, và các hình thức nghệ thuật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art aficionado
  • avid art aficionado
    (người hâm mộ nghệ thuật cuồng nhiệt)
  • dedicated art aficionado
    (người hâm mộ nghệ thuật tận tâm)
  • serious art aficionado
    (người hâm mộ nghệ thuật nghiêm túc)
Verb + art aficionado
  • become an art aficionado
    (trở thành một người hâm mộ nghệ thuật)
  • describe someone as an art aficionado
    (mô tả ai đó là một người hâm mộ nghệ thuật)
  • consider oneself an art aficionado
    (tự coi mình là một người hâm mộ nghệ thuật)

Idioms

  • A real art aficionado

    Một người hâm mộ nghệ thuật thực thụ

    "She's a real art aficionado; she visits galleries every week."

    (Cô ấy là một người hâm mộ nghệ thuật thực thụ; cô ấy đến thăm các phòng trưng bày mỗi tuần.)

  • An aspiring art aficionado

    Một người khao khát trở thành người hâm mộ nghệ thuật

    "He's an aspiring art aficionado, taking art history classes."

    (Anh ấy là một người khao khát trở thành người hâm mộ nghệ thuật, tham gia các lớp học lịch sử nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art aficionado

Danh từ
Lật mặt

Một người rất am hiểu và nhiệt tình về nghệ thuật.

"He's a true art aficionado, spending hours in museums and galleries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gallery opened, she had already become an art aficionado, deeply immersed in the local art scene.
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa, cô ấy đã trở thành một người yêu nghệ thuật, đắm mình sâu sắc vào giới nghệ thuật địa phương.
Phủ định
He hadn't become an art aficionado until he visited the Louvre.
Anh ấy đã không trở thành một người yêu nghệ thuật cho đến khi anh ấy đến thăm bảo tàng Louvre.
Nghi vấn
Had she been an art aficionado long before she started collecting?
Cô ấy đã là một người yêu nghệ thuật từ lâu trước khi cô ấy bắt đầu sưu tập phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were an art aficionado so I could truly appreciate this masterpiece.
Tôi ước tôi là một người yêu nghệ thuật để tôi có thể thực sự đánh giá cao kiệt tác này.
Phủ định
If only he weren't such an art aficionado; he's always correcting my interpretations.
Giá như anh ấy không phải là một người yêu nghệ thuật như vậy; anh ấy luôn sửa những cách giải thích của tôi.
Nghi vấn
If only she could become an art aficionado, would she finally understand my passion?
Giá như cô ấy có thể trở thành một người yêu nghệ thuật, liệu cô ấy có thực sự hiểu được niềm đam mê của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art aficionado".

Vai trò của nhà tài trợ nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, các nhà tài trợ nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nghệ sĩ và duy trì sự phát triển của nghệ thuật. Những 'art aficionado' giàu có thường đóng góp tài chính để giúp các bảo tàng và phòng trưng bày hoạt động, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo của các nghệ sĩ trẻ.

Sự đánh giá cao nghệ thuật

Việc trở thành một 'art aficionado' không chỉ đơn thuần là thích ngắm tranh. Nó còn bao gồm việc hiểu sâu sắc về lịch sử, kỹ thuật và ý nghĩa của các tác phẩm nghệ thuật. Những người này thường dành thời gian nghiên cứu và thảo luận về nghệ thuật để nâng cao kiến thức và sự đánh giá của mình.