museum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building in which objects of historical, scientific, artistic, or cultural interest are stored and exhibited.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà nơi các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa được lưu trữ và trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited the National Museum yesterday."
"Hôm qua chúng tôi đã đi thăm Bảo tàng Quốc gia."
-
"The museum is open to the public."
"Bảo tàng mở cửa cho công chúng."
-
"She donated her collection of stamps to the museum."
"Cô ấy đã hiến tặng bộ sưu tập tem của mình cho bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | museum | bảo tàng |
| Noun | museology | bảo tàng học (ngành nghiên cứu về bảo tàng) |
| Noun | museologist | nhà bảo tàng học (người nghiên cứu về bảo tàng) |
| Adjective | museal | thuộc về bảo tàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Museum thường được sử dụng để chỉ các địa điểm trưng bày cố định. Đôi khi, 'gallery' được sử dụng cho các không gian trưng bày nghệ thuật, nhưng 'museum' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều loại hình hiện vật khác nhau, không chỉ là nghệ thuật. Ví dụ, một bảo tàng khoa học khác với một phòng trưng bày nghệ thuật.
Prepositions
* 'in a museum': Diễn tả vị trí bên trong một bảo tàng cụ thể. Ví dụ: 'I saw the Mona Lisa in the Louvre Museum.'
* 'at a museum': Diễn tả vị trí tại một bảo tàng nói chung hoặc để ám chỉ một sự kiện đang diễn ra tại bảo tàng đó. Ví dụ: 'I work at the natural history museum.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national museum (bảo tàng quốc gia)
-
art art museum (bảo tàng nghệ thuật)
-
natural history natural history museum (bảo tàng lịch sử tự nhiên)
-
interactive interactive museum (bảo tàng tương tác)
-
modern modern museum (bảo tàng hiện đại)
-
local local museum (bảo tàng địa phương)
-
historical historical museum (bảo tàng lịch sử)
-
visit visit a museum (thăm bảo tàng)
-
go to go to a museum (đi bảo tàng)
-
open open a museum (mở một bảo tàng)
-
curate curate a museum (quản lý, giám tuyển bảo tàng)
-
museum museum director (giám đốc bảo tàng)
-
museum museum exhibition (triển lãm bảo tàng)
-
museum museum piece (hiện vật bảo tàng)
Idioms
-
a museum piece
một vật cổ lỗ sĩ, lỗi thời; một người/vật đã lỗi thời
"His ideas are a real museum piece; nobody thinks like that anymore."
(Những ý tưởng của anh ấy thật lỗi thời; không ai còn nghĩ như vậy nữa.)
-
to belong in a museum
thuộc về bảo tàng (chỉ một thứ quá cũ kỹ, lỗi thời và nên được bảo quản hơn là sử dụng)
"That old computer should belong in a museum now."
(Chiếc máy tính cũ đó giờ nên được đưa vào bảo tàng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
museum
danh từMột tòa nhà nơi các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa được lưu trữ và trưng bày.
"We visited the National Museum yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "museum".
