(Top Banner Ad)
museum
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

museum

UK: /mjuˈziːəm/ • US: /mjuˈziːəm/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building in which objects of historical, scientific, artistic, or cultural interest are stored and exhibited.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nơi các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa được lưu trữ và trưng bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited the National Museum yesterday."

    "Hôm qua chúng tôi đã đi thăm Bảo tàng Quốc gia."

  • "The museum is open to the public."

    "Bảo tàng mở cửa cho công chúng."

  • "She donated her collection of stamps to the museum."

    "Cô ấy đã hiến tặng bộ sưu tập tem của mình cho bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun museum bảo tàng
Noun museology bảo tàng học (ngành nghiên cứu về bảo tàng)
Noun museologist nhà bảo tàng học (người nghiên cứu về bảo tàng)
Adjective museal thuộc về bảo tàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μουσεῖον (Mouseion)
Latin
museum
French
musée
English
museum

Nguồn gốc từ Các Nàng Thơ

Từ 'museum' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'Mouseion', có nghĩa là 'nơi dành cho các Nàng Thơ' (Muses). Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng Thơ là con gái của thần Zeus, bảo trợ cho nghệ thuật, khoa học và văn học. Ban đầu, 'Mouseion' là một nơi để học tập, suy ngẫm và trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, chứ không phải là một tòa nhà theo nghĩa bảo tàng hiện đại. Nổi tiếng nhất là Mouseion ở Alexandria cổ đại, một trung tâm học thuật và thư viện vĩ đại.

Usage Note

Museum thường được sử dụng để chỉ các địa điểm trưng bày cố định. Đôi khi, 'gallery' được sử dụng cho các không gian trưng bày nghệ thuật, nhưng 'museum' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều loại hình hiện vật khác nhau, không chỉ là nghệ thuật. Ví dụ, một bảo tàng khoa học khác với một phòng trưng bày nghệ thuật.

Prepositions

in at

* 'in a museum': Diễn tả vị trí bên trong một bảo tàng cụ thể. Ví dụ: 'I saw the Mona Lisa in the Louvre Museum.'
* 'at a museum': Diễn tả vị trí tại một bảo tàng nói chung hoặc để ám chỉ một sự kiện đang diễn ra tại bảo tàng đó. Ví dụ: 'I work at the natural history museum.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + museum
  • national national museum
    (bảo tàng quốc gia)
  • art art museum
    (bảo tàng nghệ thuật)
  • natural history natural history museum
    (bảo tàng lịch sử tự nhiên)
  • interactive interactive museum
    (bảo tàng tương tác)
  • modern modern museum
    (bảo tàng hiện đại)
  • local local museum
    (bảo tàng địa phương)
  • historical historical museum
    (bảo tàng lịch sử)
Động từ + museum
  • visit visit a museum
    (thăm bảo tàng)
  • go to go to a museum
    (đi bảo tàng)
  • open open a museum
    (mở một bảo tàng)
  • curate curate a museum
    (quản lý, giám tuyển bảo tàng)
Danh từ + museum
  • museum museum director
    (giám đốc bảo tàng)
  • museum museum exhibition
    (triển lãm bảo tàng)
  • museum museum piece
    (hiện vật bảo tàng)

Idioms

  • a museum piece

    một vật cổ lỗ sĩ, lỗi thời; một người/vật đã lỗi thời

    "His ideas are a real museum piece; nobody thinks like that anymore."

    (Những ý tưởng của anh ấy thật lỗi thời; không ai còn nghĩ như vậy nữa.)

  • to belong in a museum

    thuộc về bảo tàng (chỉ một thứ quá cũ kỹ, lỗi thời và nên được bảo quản hơn là sử dụng)

    "That old computer should belong in a museum now."

    (Chiếc máy tính cũ đó giờ nên được đưa vào bảo tàng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

museum

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà nơi các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa được lưu trữ và trưng bày.

"We visited the National Museum yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "museum".

Bảo tàng - Người lưu giữ ký ức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu, bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ mà còn là trung tâm giáo dục và nghiên cứu quan trọng. Nhiều bảo tàng quốc gia lớn có chính sách vào cửa miễn phí, nhằm khuyến khích mọi người dân tiếp cận văn hóa và lịch sử. Đây là một phần quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá di sản, giúp các thế hệ sau hiểu về quá khứ và phát triển tương lai.

Sự phát triển của bảo tàng hiện đại

Ngày nay, bảo tàng không chỉ trưng bày hiện vật mà còn áp dụng công nghệ để tạo ra trải nghiệm tương tác, sống động hơn cho khách tham quan. Các bảo tàng tương tác, bảo tàng khoa học công nghệ, và sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) ngày càng phổ biến, biến việc học hỏi trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn đối với mọi lứa tuổi.