art fair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exhibition at which art dealers display and sell works of art.
Vietnamese Meaning
Một cuộc triển lãm mà các nhà buôn nghệ thuật trưng bày và bán các tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to an art fair last weekend and saw some amazing paintings."
"Chúng tôi đã đến một hội chợ nghệ thuật vào cuối tuần trước và xem một vài bức tranh tuyệt vời."
-
"Many artists rely on art fairs to sell their work."
"Nhiều nghệ sĩ dựa vào các hội chợ nghệ thuật để bán tác phẩm của họ."
-
"The annual art fair attracts visitors from all over the world."
"Hội chợ nghệ thuật hàng năm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | artist | Nghệ sĩ |
| Adjective | artistic | Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Noun | fairground | Khu vực hội chợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'art fair' thường là một sự kiện thương mại, nơi các phòng trưng bày và nghệ sĩ độc lập trưng bày và bán tác phẩm của họ trực tiếp cho công chúng và các nhà sưu tập. Khác với 'art exhibition' (triển lãm nghệ thuật) thường mang tính phi lợi nhuận và tập trung vào việc trưng bày hơn là bán.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi đề cập đến việc tham gia hoặc hiện diện tại một hội chợ nghệ thuật cụ thể. Ví dụ: 'I saw her at the art fair.' Sử dụng 'in' khi nói về một hội chợ nghệ thuật ở một thành phố hoặc quốc gia. Ví dụ: 'The most famous art fair in Switzerland is Art Basel.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large art fair (hội chợ nghệ thuật lớn)
-
international international art fair (hội chợ nghệ thuật quốc tế)
-
local local art fair (hội chợ nghệ thuật địa phương)
-
attend attend an art fair (tham dự một hội chợ nghệ thuật)
-
visit visit an art fair (tham quan một hội chợ nghệ thuật)
-
organize organize an art fair (tổ chức một hội chợ nghệ thuật)
Idioms
-
That's just not fair!
Thật là không công bằng!
"It's not fair that she got a better grade than me when I studied harder. That's just not fair!"
(Thật không công bằng khi cô ấy được điểm cao hơn tôi trong khi tôi học hành chăm chỉ hơn. Thật là không công bằng!)
-
Life isn't always fair.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.
"I know you're disappointed you didn't win, but life isn't always fair."
(Tôi biết bạn thất vọng vì bạn không thắng, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art fair
danh từMột cuộc triển lãm mà các nhà buôn nghệ thuật trưng bày và bán các tác phẩm nghệ thuật.
"We went to an art fair last weekend and saw some amazing paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art fair".
