(Top Banner Ad)
art fair
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

art fair

UK: /ɑːt feə/ • US: /ɑːrt feər/

Nghĩa tiếng Việt

hội chợ nghệ thuật phiên chợ nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exhibition at which art dealers display and sell works of art.

Vietnamese Meaning

Một cuộc triển lãm mà các nhà buôn nghệ thuật trưng bày và bán các tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to an art fair last weekend and saw some amazing paintings."

    "Chúng tôi đã đến một hội chợ nghệ thuật vào cuối tuần trước và xem một vài bức tranh tuyệt vời."

  • "Many artists rely on art fairs to sell their work."

    "Nhiều nghệ sĩ dựa vào các hội chợ nghệ thuật để bán tác phẩm của họ."

  • "The annual art fair attracts visitors from all over the world."

    "Hội chợ nghệ thuật hàng năm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun fairground Khu vực hội chợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
Old English
fæger

Nguồn gốc của 'art' (nghệ thuật)

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Ban đầu, nó ám chỉ bất kỳ kỹ năng chuyên môn nào, nhưng theo thời gian, nó đã thu hẹp lại để chỉ các hoạt động sáng tạo như hội họa, điêu khắc và âm nhạc. Trong tiếng Việt, chúng ta có từ 'nghệ thuật' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc của 'fair' (hội chợ)

Từ 'fair' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fæger', có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'vừa ý'. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa 'hội chợ', một nơi mọi người tụ tập để mua bán và trao đổi hàng hóa. Trong tiếng Việt, 'hội chợ' thể hiện sự kiện này.

Usage Note

Một 'art fair' thường là một sự kiện thương mại, nơi các phòng trưng bày và nghệ sĩ độc lập trưng bày và bán tác phẩm của họ trực tiếp cho công chúng và các nhà sưu tập. Khác với 'art exhibition' (triển lãm nghệ thuật) thường mang tính phi lợi nhuận và tập trung vào việc trưng bày hơn là bán.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến việc tham gia hoặc hiện diện tại một hội chợ nghệ thuật cụ thể. Ví dụ: 'I saw her at the art fair.' Sử dụng 'in' khi nói về một hội chợ nghệ thuật ở một thành phố hoặc quốc gia. Ví dụ: 'The most famous art fair in Switzerland is Art Basel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art fair
  • large large art fair
    (hội chợ nghệ thuật lớn)
  • international international art fair
    (hội chợ nghệ thuật quốc tế)
  • local local art fair
    (hội chợ nghệ thuật địa phương)
Verb + art fair
  • attend attend an art fair
    (tham dự một hội chợ nghệ thuật)
  • visit visit an art fair
    (tham quan một hội chợ nghệ thuật)
  • organize organize an art fair
    (tổ chức một hội chợ nghệ thuật)

Idioms

  • That's just not fair!

    Thật là không công bằng!

    "It's not fair that she got a better grade than me when I studied harder. That's just not fair!"

    (Thật không công bằng khi cô ấy được điểm cao hơn tôi trong khi tôi học hành chăm chỉ hơn. Thật là không công bằng!)

  • Life isn't always fair.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.

    "I know you're disappointed you didn't win, but life isn't always fair."

    (Tôi biết bạn thất vọng vì bạn không thắng, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art fair

danh từ
Lật mặt

Một cuộc triển lãm mà các nhà buôn nghệ thuật trưng bày và bán các tác phẩm nghệ thuật.

"We went to an art fair last weekend and saw some amazing paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art fair".

Vai trò của hội chợ nghệ thuật

Hội chợ nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các nghệ sĩ, nhà sưu tập và người yêu nghệ thuật. Đây là nơi các nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của mình, các nhà sưu tập tìm kiếm các tác phẩm mới, và công chúng có cơ hội tiếp cận với nghệ thuật.

Thị trường nghệ thuật

Hội chợ nghệ thuật là một phần quan trọng của thị trường nghệ thuật toàn cầu. Giá cả của các tác phẩm nghệ thuật tại các hội chợ này có thể dao động từ vài đô la đến hàng triệu đô la, tùy thuộc vào danh tiếng của nghệ sĩ và giá trị của tác phẩm.