art exhibition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public display of works of art or items of cultural or historical interest in an art gallery or museum.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm có giá trị văn hóa hoặc lịch sử trong một phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to an art exhibition at the National Gallery."
"Chúng tôi đã đi xem một cuộc triển lãm nghệ thuật tại Phòng trưng bày Quốc gia."
-
"The art exhibition features works by local artists."
"Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương."
-
"The opening of the art exhibition was a great success."
"Lễ khai mạc triển lãm nghệ thuật đã thành công tốt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'art exhibition' nhấn mạnh vào sự kiện trưng bày nghệ thuật. Thường sử dụng để chỉ các sự kiện lớn, có quy mô và được tổ chức chuyên nghiệp. Khác với 'art show', 'art exhibition' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'at an art exhibition': chỉ địa điểm diễn ra triển lãm.
- 'in an art exhibition': chỉ sự tham gia vào triển lãm.
- 'of an art exhibition': chỉ thuộc tính, đặc điểm của triển lãm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Solo solo art exhibition (Triển lãm nghệ thuật cá nhân)
-
Contemporary contemporary art exhibition (Triển lãm nghệ thuật đương đại)
-
Permanent permanent art exhibition (Triển lãm nghệ thuật thường trực)
-
Curate curate an art exhibition (Giám tuyển (tổ chức, quản lý) một buổi triển lãm nghệ thuật)
-
Host host an art exhibition (Đăng cai/tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật)
-
Visit visit an art exhibition (Đi xem triển lãm nghệ thuật)
Idioms
-
On exhibition
Đang được trưng bày công khai
"His latest masterpieces are currently on exhibition at the National Gallery."
(Những kiệt tác mới nhất của ông hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Quốc gia.)
-
State-of-the-art exhibition
Một buổi triển lãm sử dụng công nghệ tiên tiến nhất
"The museum launched a state-of-the-art exhibition featuring VR technology."
(Bảo tàng đã ra mắt một buổi triển lãm hiện đại sử dụng công nghệ thực tế ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art exhibition
danh từMột cuộc trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm có giá trị văn hóa hoặc lịch sử trong một phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng.
"We went to an art exhibition at the National Gallery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art exhibition".
