(Top Banner Ad)
art exhibition
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

art exhibition

UK: /ɑːt ˌeksɪˈbɪʃən/ • US: /ɑːrt ˌeksɪˈbɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triển lãm nghệ thuật cuộc triển lãm nghệ thuật trưng bày nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public display of works of art or items of cultural or historical interest in an art gallery or museum.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm có giá trị văn hóa hoặc lịch sử trong một phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to an art exhibition at the National Gallery."

    "Chúng tôi đã đi xem một cuộc triển lãm nghệ thuật tại Phòng trưng bày Quốc gia."

  • "The art exhibition features works by local artists."

    "Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương."

  • "The opening of the art exhibition was a great success."

    "Lễ khai mạc triển lãm nghệ thuật đã thành công tốt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artist Nghệ sĩ
Verb Exhibit Triển lãm, trưng bày
Adjective Artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính thẩm mỹ
Noun Exhibitor Người hoặc đơn vị đứng ra tổ chức triển lãm

Synonyms

art show (triển lãm nghệ thuật)art fair (hội chợ nghệ thuật)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit together)
Latin
ars (skill/craft) + exhibitio (a showing/delivery)
Old French
art + exhibicion
Middle English
art exhibicion

Sự kết hợp giữa Kỹ năng và Trình diễn

Từ 'art' bắt nguồn từ gốc từ Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc thủ công. 'Exhibition' đến từ 'exhibere', nghĩa là 'đưa ra ngoài' hoặc 'trình diện'. Khái niệm triển lãm nghệ thuật hiện đại bắt đầu hình thành từ thế kỷ 17-18 tại Pháp với các buổi 'Salons' nổi tiếng, nơi các nghệ sĩ trình diễn kỹ năng của mình trước công chúng và giới phê bình.

Usage Note

Cụm từ 'art exhibition' nhấn mạnh vào sự kiện trưng bày nghệ thuật. Thường sử dụng để chỉ các sự kiện lớn, có quy mô và được tổ chức chuyên nghiệp. Khác với 'art show', 'art exhibition' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

at in of

Ví dụ:
- 'at an art exhibition': chỉ địa điểm diễn ra triển lãm.
- 'in an art exhibition': chỉ sự tham gia vào triển lãm.
- 'of an art exhibition': chỉ thuộc tính, đặc điểm của triển lãm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art exhibition
  • Solo solo art exhibition
    (Triển lãm nghệ thuật cá nhân)
  • Contemporary contemporary art exhibition
    (Triển lãm nghệ thuật đương đại)
  • Permanent permanent art exhibition
    (Triển lãm nghệ thuật thường trực)
Verb + art exhibition
  • Curate curate an art exhibition
    (Giám tuyển (tổ chức, quản lý) một buổi triển lãm nghệ thuật)
  • Host host an art exhibition
    (Đăng cai/tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật)
  • Visit visit an art exhibition
    (Đi xem triển lãm nghệ thuật)

Idioms

  • On exhibition

    Đang được trưng bày công khai

    "His latest masterpieces are currently on exhibition at the National Gallery."

    (Những kiệt tác mới nhất của ông hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Quốc gia.)

  • State-of-the-art exhibition

    Một buổi triển lãm sử dụng công nghệ tiên tiến nhất

    "The museum launched a state-of-the-art exhibition featuring VR technology."

    (Bảo tàng đã ra mắt một buổi triển lãm hiện đại sử dụng công nghệ thực tế ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art exhibition

danh từ
Lật mặt

Một cuộc trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm có giá trị văn hóa hoặc lịch sử trong một phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng.

"We went to an art exhibition at the National Gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art exhibition".

Vernissage (Lễ khai mạc)

Trong văn hóa phương Tây, 'Vernissage' (tiếng Pháp có nghĩa là đánh bóng) là buổi xem trước riêng tư ngay trước khi triển lãm mở cửa chính thức. Đây là sự kiện xã hội quan trọng nơi giới mộ điệu, nghệ sĩ và nhà sưu tầm gặp gỡ, thường đi kèm với rượu vang và tiệc nhẹ.

Gallery Hopping

Đây là một thói quen phổ biến ở các thành phố lớn như New York, London hay Paris, nơi mọi người dành cả buổi tối để đi từ triển lãm nghệ thuật này sang triển lãm khác trong cùng một khu vực để thưởng thức các phong cách nghệ thuật đa dạng.