art museum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building or space for the display of art, usually from a museum's own collection.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc không gian trưng bày nghệ thuật, thường là từ bộ sưu tập của chính bảo tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon at the art museum, admiring the Impressionist paintings."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở bảo tàng nghệ thuật, chiêm ngưỡng những bức tranh theo trường phái Ấn tượng."
-
"The Louvre is a famous art museum in Paris."
"Bảo tàng Louvre là một bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng ở Paris."
-
"She works as a guide at the local art museum."
"Cô ấy làm hướng dẫn viên tại bảo tàng nghệ thuật địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'art museum' chỉ một loại bảo tàng chuyên về trưng bày các tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'museum' nói chung, có thể bao gồm nhiều loại hình khác (lịch sử, khoa học...). Thường được dùng để chỉ các bảo tàng có quy mô lớn và trưng bày các tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao.
Prepositions
'+ at': chỉ vị trí chung chung (e.g., 'I saw him at the art museum'). '+ in': chỉ sự ở bên trong bảo tàng (e.g., 'The painting is in the art museum'). '+ to': chỉ hướng di chuyển (e.g., 'We went to the art museum').
Collocations (Từ đi kèm)
-
contemporary contemporary art museum (bảo tàng nghệ thuật đương đại)
-
prestigious prestigious art museum (bảo tàng nghệ thuật danh giá)
-
local local art museum (bảo tàng nghệ thuật địa phương)
-
visit visit an art museum (ghé thăm bảo tàng nghệ thuật)
-
wander through wander through an art museum (đi dạo quanh bảo tàng nghệ thuật)
-
curate curate an exhibition for an art museum (giám tuyển một buổi triển lãm cho bảo tàng nghệ thuật)
Idioms
-
A state-of-the-art museum
Một bảo tàng cực kỳ hiện đại (sử dụng công nghệ mới nhất)
"The new city gallery is a state-of-the-art museum with interactive displays."
(Phòng triển lãm mới của thành phố là một bảo tàng cực kỳ hiện đại với các màn hình tương tác.)
-
A living art museum
Một bảo tàng nghệ thuật sống (nơi nghệ thuật vẫn đang được tạo ra hoặc rất sống động)
"This historic neighborhood is like a living art museum."
(Khu phố lịch sử này giống như một bảo tàng nghệ thuật sống vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art museum
Danh từMột tòa nhà hoặc không gian trưng bày nghệ thuật, thường là từ bộ sưu tập của chính bảo tàng.
"We spent the afternoon at the art museum, admiring the Impressionist paintings."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the Impressionist exhibit, I would have visited the art museum. |
Nếu tôi biết về cuộc triển lãm theo trường phái Ấn tượng, tôi đã đến thăm bảo tàng nghệ thuật rồi. |
| Phủ định | If the art museum had not been closed for renovations, we would not have spent the day shopping. |
Nếu bảo tàng nghệ thuật không đóng cửa để sửa chữa, chúng tôi đã không dành cả ngày để mua sắm. |
| Nghi vấn | Would you have gone to the art museum if you had known it was free that day? |
Bạn có đã đi đến bảo tàng nghệ thuật nếu bạn biết ngày hôm đó được miễn phí không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited the art museum the previous day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham quan viện bảo tàng nghệ thuật vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he hadn't been to the art museum before. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa từng đến viện bảo tàng nghệ thuật trước đây. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been to an art museum. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến viện bảo tàng nghệ thuật bao giờ chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I visited the art museum yesterday. |
Tôi đã đến thăm bảo tàng mỹ thuật ngày hôm qua. |
| Phủ định | They don't have an art museum in their small town. |
Họ không có bảo tàng mỹ thuật trong thị trấn nhỏ của họ. |
| Nghi vấn | Which art museum are you planning to visit this weekend? |
Bạn dự định ghé thăm bảo tàng mỹ thuật nào vào cuối tuần này? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have visited that art museum several times. |
Tôi đã đến thăm bảo tàng nghệ thuật đó vài lần. |
| Phủ định | She has not been to the art museum since she moved to the city. |
Cô ấy đã không đến bảo tàng nghệ thuật kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố. |
| Nghi vấn | Have you ever seen the new exhibit at the art museum? |
Bạn đã bao giờ xem triển lãm mới ở bảo tàng nghệ thuật chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to take me to the art museum every Sunday when I was a child. |
Ông tôi thường đưa tôi đến viện bảo tàng mỹ thuật mỗi chủ nhật khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in art, but now she loves going to the art museum. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến nghệ thuật, nhưng bây giờ cô ấy thích đến viện bảo tàng mỹ thuật. |
| Nghi vấn | Did you use to visit the art museum often when you lived in Paris? |
Bạn có thường xuyên ghé thăm viện bảo tàng mỹ thuật khi bạn sống ở Paris không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art museum".
