(Top Banner Ad)
art museum
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật và Văn hóa

art museum

UK: /ɑːt mjuˈziːəm/ • US: /ɑːrt mjuˈziːəm/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tàng nghệ thuật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or space for the display of art, usually from a museum's own collection.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc không gian trưng bày nghệ thuật, thường là từ bộ sưu tập của chính bảo tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon at the art museum, admiring the Impressionist paintings."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở bảo tàng nghệ thuật, chiêm ngưỡng những bức tranh theo trường phái Ấn tượng."

  • "The Louvre is a famous art museum in Paris."

    "Bảo tàng Louvre là một bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng ở Paris."

  • "She works as a guide at the local art museum."

    "Cô ấy làm hướng dẫn viên tại bảo tàng nghệ thuật địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật / có khiếu thẩm mỹ
Noun curator người giám tuyển, người quản lý bảo tàng
Noun artistry kỹ năng nghệ thuật, tính nghệ thuật
Verb curate giám tuyển, chọn lọc và trưng bày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mouseion
Latin
ars + museum
Old French
art
English
art museum

Ngôi đền của các nàng thơ

Từ 'museum' bắt nguồn từ 'mouseion' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'ngôi đền của các Muses' - chín vị thần bảo trợ cho nghệ thuật và khoa học. Ban đầu, bảo tàng không phải là nơi trưng bày tranh mà là nơi để học tập và suy ngẫm.

Sự kết hợp giữa Kỹ năng và Tri thức

Từ 'art' vốn có gốc Latin 'ars', nghĩa là kỹ năng hoặc thủ công. Khi kết hợp với 'museum' vào khoảng thế kỷ 18-19, nó đánh dấu sự chuyển dịch từ việc sưu tầm cá nhân của giới quý tộc sang các tổ chức công cộng chuyên lưu giữ vẻ đẹp thẩm mỹ.

Usage Note

Cụm từ 'art museum' chỉ một loại bảo tàng chuyên về trưng bày các tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'museum' nói chung, có thể bao gồm nhiều loại hình khác (lịch sử, khoa học...). Thường được dùng để chỉ các bảo tàng có quy mô lớn và trưng bày các tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao.

Prepositions

at in to

'+ at': chỉ vị trí chung chung (e.g., 'I saw him at the art museum'). '+ in': chỉ sự ở bên trong bảo tàng (e.g., 'The painting is in the art museum'). '+ to': chỉ hướng di chuyển (e.g., 'We went to the art museum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art museum
  • contemporary contemporary art museum
    (bảo tàng nghệ thuật đương đại)
  • prestigious prestigious art museum
    (bảo tàng nghệ thuật danh giá)
  • local local art museum
    (bảo tàng nghệ thuật địa phương)
Verb + art museum
  • visit visit an art museum
    (ghé thăm bảo tàng nghệ thuật)
  • wander through wander through an art museum
    (đi dạo quanh bảo tàng nghệ thuật)
  • curate curate an exhibition for an art museum
    (giám tuyển một buổi triển lãm cho bảo tàng nghệ thuật)

Idioms

  • A state-of-the-art museum

    Một bảo tàng cực kỳ hiện đại (sử dụng công nghệ mới nhất)

    "The new city gallery is a state-of-the-art museum with interactive displays."

    (Phòng triển lãm mới của thành phố là một bảo tàng cực kỳ hiện đại với các màn hình tương tác.)

  • A living art museum

    Một bảo tàng nghệ thuật sống (nơi nghệ thuật vẫn đang được tạo ra hoặc rất sống động)

    "This historic neighborhood is like a living art museum."

    (Khu phố lịch sử này giống như một bảo tàng nghệ thuật sống vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art museum

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc không gian trưng bày nghệ thuật, thường là từ bộ sưu tập của chính bảo tàng.

"We spent the afternoon at the art museum, admiring the Impressionist paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the Impressionist exhibit, I would have visited the art museum.
Nếu tôi biết về cuộc triển lãm theo trường phái Ấn tượng, tôi đã đến thăm bảo tàng nghệ thuật rồi.
Phủ định
If the art museum had not been closed for renovations, we would not have spent the day shopping.
Nếu bảo tàng nghệ thuật không đóng cửa để sửa chữa, chúng tôi đã không dành cả ngày để mua sắm.
Nghi vấn
Would you have gone to the art museum if you had known it was free that day?
Bạn có đã đi đến bảo tàng nghệ thuật nếu bạn biết ngày hôm đó được miễn phí không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the art museum the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham quan viện bảo tàng nghệ thuật vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he hadn't been to the art museum before.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa từng đến viện bảo tàng nghệ thuật trước đây.
Nghi vấn
She asked if I had ever been to an art museum.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến viện bảo tàng nghệ thuật bao giờ chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I visited the art museum yesterday.
Tôi đã đến thăm bảo tàng mỹ thuật ngày hôm qua.
Phủ định
They don't have an art museum in their small town.
Họ không có bảo tàng mỹ thuật trong thị trấn nhỏ của họ.
Nghi vấn
Which art museum are you planning to visit this weekend?
Bạn dự định ghé thăm bảo tàng mỹ thuật nào vào cuối tuần này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited that art museum several times.
Tôi đã đến thăm bảo tàng nghệ thuật đó vài lần.
Phủ định
She has not been to the art museum since she moved to the city.
Cô ấy đã không đến bảo tàng nghệ thuật kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Have you ever seen the new exhibit at the art museum?
Bạn đã bao giờ xem triển lãm mới ở bảo tàng nghệ thuật chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to take me to the art museum every Sunday when I was a child.
Ông tôi thường đưa tôi đến viện bảo tàng mỹ thuật mỗi chủ nhật khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to be interested in art, but now she loves going to the art museum.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến nghệ thuật, nhưng bây giờ cô ấy thích đến viện bảo tàng mỹ thuật.
Nghi vấn
Did you use to visit the art museum often when you lived in Paris?
Bạn có thường xuyên ghé thăm viện bảo tàng mỹ thuật khi bạn sống ở Paris không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art museum".

Văn hóa 'Museum Mile'

Tại các thành phố lớn như New York hay London, có những cung đường tập trung nhiều bảo tàng nghệ thuật lớn (như Museum Mile ở Manhattan). Việc đi bảo tàng vào cuối tuần là một hoạt động văn hóa phổ biến của tầng lớp trung lưu và sinh viên phương Tây.

Quy tắc ứng xử 'Silent Appreciation'

Trong các bảo tàng nghệ thuật phương Tây, việc giữ im lặng hoặc nói khẽ (library voice) là một quy tắc bất thành văn để tôn trọng không gian thưởng thức nghệ thuật của người khác.