(Top Banner Ad)
artificial colors
B1
Danh từ B1 Khoa học thực phẩm

artificial colors

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈkʌlə/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu nhân tạo phẩm màu công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Synthetic or man-made coloring agents added to food and other products.

Vietnamese Meaning

Các chất tạo màu tổng hợp hoặc nhân tạo được thêm vào thực phẩm và các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain artificial colors to make them more appealing."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa màu nhân tạo để làm cho chúng hấp dẫn hơn."

  • "Some studies suggest that artificial colors may cause hyperactivity in children."

    "Một số nghiên cứu cho thấy màu nhân tạo có thể gây ra chứng hiếu động thái quá ở trẻ em."

  • "The company decided to remove all artificial colors from their products."

    "Công ty quyết định loại bỏ tất cả các màu nhân tạo khỏi sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun artifice mánh khóe, sự giả tạo
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun color màu sắc
Verb color tô màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium
Middle English
artificial
English
artificial
Old French
color
English
color

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', có nghĩa là 'nghề thủ công' hoặc 'sản phẩm của nghệ thuật'. Ý tưởng ban đầu là một cái gì đó được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên. Điều này nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng trong việc tạo ra những thứ không có sẵn trong tự nhiên.

Nguồn gốc của 'color'

Từ 'color' (màu sắc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'color', bắt nguồn từ tiếng Latin 'color'. Ban đầu nó dùng để chỉ 'sắc thái' hoặc 'vẻ ngoài', và sau đó mở rộng để chỉ các màu sắc khác nhau mà chúng ta thấy.

Usage Note

Cụm từ 'artificial colors' thường được dùng để chỉ các chất phụ gia được thêm vào thực phẩm nhằm cải thiện hoặc thay đổi màu sắc. Chúng khác với màu sắc tự nhiên có trong thực phẩm (ví dụ: màu đỏ của củ cải đường, màu vàng của nghệ). 'Artificial' nhấn mạnh nguồn gốc không tự nhiên, được tạo ra trong phòng thí nghiệm hoặc qua quy trình công nghiệp.

Prepositions

in added to

Ví dụ: 'Artificial colors in candy' (Màu nhân tạo trong kẹo), 'Artificial colors added to food' (Màu nhân tạo được thêm vào thực phẩm). 'In' dùng để chỉ sự hiện diện bên trong, còn 'added to' chỉ hành động thêm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial colors
  • bright bright artificial colors
    (màu nhân tạo tươi sáng)
  • vibrant vibrant artificial colors
    (màu nhân tạo rực rỡ)
  • added added artificial colors
    (màu nhân tạo được thêm vào)
Verb + artificial colors
  • contain contain artificial colors
    (chứa màu nhân tạo)
  • avoid avoid artificial colors
    (tránh màu nhân tạo)
  • use use artificial colors
    (sử dụng màu nhân tạo)

Idioms

  • seeing life through rose-colored glasses (related: artificial perception)

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (liên quan: nhận thức sai lệch)

    "She's seeing life through rose-colored glasses if she thinks this project will be easy."

    (Cô ấy đang nhìn đời qua lăng kính màu hồng nếu cô ấy nghĩ dự án này sẽ dễ dàng.)

  • paint a rosy picture (related: artificial appearance)

    vẽ ra một bức tranh màu hồng (liên quan: tạo vẻ ngoài giả tạo)

    "The company painted a rosy picture of their future earnings."

    (Công ty đã vẽ ra một bức tranh màu hồng về thu nhập tương lai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial colors

Danh từ
Lật mặt

Các chất tạo màu tổng hợp hoặc nhân tạo được thêm vào thực phẩm và các sản phẩm khác.

"Many processed foods contain artificial colors to make them more appealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food industry has been using artificial colors in many products for years.
Ngành công nghiệp thực phẩm đã và đang sử dụng phẩm màu nhân tạo trong nhiều sản phẩm trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been adding artificial colors to her homemade jams recently.
Gần đây cô ấy đã không thêm phẩm màu nhân tạo vào món mứt tự làm của mình.
Nghi vấn
Have they been researching the long-term effects of artificial colors on children?
Họ đã và đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của phẩm màu nhân tạo lên trẻ em phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial colors".

Tranh cãi về màu nhân tạo trong thực phẩm

Ở nhiều quốc gia, có những tranh cãi về việc sử dụng màu nhân tạo trong thực phẩm, đặc biệt là liên quan đến sức khỏe của trẻ em. Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa màu nhân tạo và chứng hiếu động thái quá (ADHD). Do đó, nhiều sản phẩm hướng đến đối tượng trẻ em đang dần chuyển sang sử dụng màu tự nhiên.

Màu sắc nhân tạo trong nghệ thuật và thời trang

Màu sắc nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật và thời trang, cho phép các nhà thiết kế và nghệ sĩ tạo ra những hiệu ứng độc đáo và ấn tượng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều màu sắc nhân tạo đôi khi bị chỉ trích vì tính chất không thân thiện với môi trường và tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe.