(Top Banner Ad)
natural colors
B1
Tính từ + Danh từ B1 Mỹ thuật, Khoa học, Đời sống

natural colors

UK: /ˈnætʃrəl ˈkʌləz/ • US: /ˈnætʃərəl ˈkʌlərz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc tự nhiên màu tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that exist in nature and are not artificially created or enhanced.

Vietnamese Meaning

Màu sắc tồn tại trong tự nhiên, không phải do con người tạo ra hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many artists prefer to use natural colors in their paintings to create a more organic feel."

    "Nhiều họa sĩ thích sử dụng màu sắc tự nhiên trong các bức tranh của họ để tạo cảm giác hữu cơ hơn."

  • "The company uses natural colors to dye their fabrics."

    "Công ty sử dụng màu sắc tự nhiên để nhuộm vải của họ."

  • "The natural colors of the forest are especially beautiful in the autumn."

    "Màu sắc tự nhiên của khu rừng đặc biệt đẹp vào mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun color màu sắc
Verb to color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Khoa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*natura*
Latin
*color*
Old French
*naturel*
Old French
colour
Middle English
natural
Middle English
colour
English
natural colors

Nguồn gốc của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'natura', ban đầu có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bản chất của vạn vật'. Nó dần phát triển để mô tả bất cứ điều gì tồn tại hoặc được tạo ra bởi tự nhiên, không phải do con người.

Sự kết hợp của 'natural colors'

Cụm từ 'natural colors' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'natural' (từ tiếng Latinh 'natura') và 'colors' (từ tiếng Latinh 'color'). Nó mô tả những màu sắc có sẵn trong tự nhiên, không bị thay đổi, pha chế hay nhuộm nhân tạo. Cụm từ này trở nên phổ biến để phân biệt với màu sắc nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ 'natural colors' thường được dùng để chỉ màu sắc có nguồn gốc từ thực vật, khoáng chất, hoặc động vật, khác với màu nhân tạo hoặc màu tổng hợp (synthetic colors). Ví dụ, màu từ củ dền, nghệ, hoặc đất son là những màu tự nhiên. Nó cũng có thể được dùng để mô tả màu sắc vốn có của một vật thể mà không có sự can thiệp của con người, ví dụ như màu xanh của lá cây hay màu nâu của gỗ.

Prepositions

in of

'in nature': Chỉ sự tồn tại của màu sắc trong tự nhiên. 'of': Chỉ nguồn gốc của màu sắc từ một vật liệu tự nhiên nào đó (ví dụ, 'the natural colors of the sunset').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural colors
  • vibrant vibrant natural colors
    (màu sắc tự nhiên sống động)
  • rich rich natural colors
    (màu sắc tự nhiên phong phú/đậm đà)
  • subtle subtle natural colors
    (màu sắc tự nhiên tinh tế)
  • earthy earthy natural colors
    (màu sắc tự nhiên của đất/tông màu đất)
Verb + natural colors
  • display display natural colors
    (hiển thị/phô bày màu sắc tự nhiên)
  • preserve preserve natural colors
    (bảo quản màu sắc tự nhiên)
  • enhance enhance natural colors
    (làm nổi bật/tăng cường màu sắc tự nhiên)
  • use use natural colors
    (sử dụng màu sắc tự nhiên)
Noun phrase with natural colors
  • the beauty of the beauty of natural colors
    (vẻ đẹp của màu sắc tự nhiên)
  • the range of the range of natural colors
    (dải/phạm vi màu sắc tự nhiên)

Idioms

  • in its natural colors

    trong màu sắc tự nhiên của nó (chưa qua chỉnh sửa hay biến đổi)

    "The artist preferred to capture the landscape in its natural colors, without any filters."

    (Người nghệ sĩ thích chụp phong cảnh trong màu sắc tự nhiên của nó, không dùng bất kỳ bộ lọc nào.)

  • retain their natural colors

    giữ lại màu sắc tự nhiên của chúng (không bị phai hoặc thay đổi)

    "Freezing vegetables helps them retain their natural colors and nutrients."

    (Đông lạnh rau củ giúp chúng giữ lại màu sắc và chất dinh dưỡng tự nhiên.)

  • a palette of natural colors

    một bảng màu tự nhiên (ý chỉ một dải các màu sắc hài hòa tìm thấy trong tự nhiên)

    "Her new collection features a palette of natural colors inspired by the forest."

    (Bộ sưu tập mới của cô ấy có một bảng màu tự nhiên lấy cảm hứng từ rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural colors

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Màu sắc tồn tại trong tự nhiên, không phải do con người tạo ra hoặc cải thiện.

"Many artists prefer to use natural colors in their paintings to create a more organic feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural colors".

Màu sắc tự nhiên trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế, việc sử dụng màu sắc tự nhiên thường gợi cảm giác yên bình, chân thực và hài hòa với môi trường. Nhiều họa sĩ và nhà thiết kế ưa chuộng bảng màu này để tạo ra tác phẩm mang tính bền vững, thân thiện với môi trường và gần gũi với thiên nhiên.

Thực phẩm và vải nhuộm màu tự nhiên

Xu hướng tiêu dùng hiện nay ngày càng chú trọng các sản phẩm có màu sắc tự nhiên, đặc biệt là trong ngành thực phẩm và dệt may. Điều này không chỉ liên quan đến sức khỏe (tránh hóa chất độc hại) mà còn thể hiện sự tôn trọng vẻ đẹp nguyên bản và bền vững. Ví dụ, quần áo làm từ vải nhuộm chàm hoặc nghệ đang rất được ưa chuộng.