(Top Banner Ad)
synthetic colors
B1
Danh từ (cụm) B1 Hóa học, Công nghiệp, Nghệ thuật

synthetic colors

UK: /sɪnˈθetɪk ˈkʌləz/ • US: /sɪnˈθetɪk ˈkʌlərz/

Nghĩa tiếng Việt

màu tổng hợp màu nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that are artificially produced through chemical synthesis, as opposed to being derived from natural sources.

Vietnamese Meaning

Màu sắc được tạo ra một cách nhân tạo thông qua tổng hợp hóa học, trái ngược với việc có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synthetic colors are widely used in the textile industry because they are more consistent and cheaper to produce than natural dyes."

    "Màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may vì chúng nhất quán hơn và rẻ hơn để sản xuất so với thuốc nhuộm tự nhiên."

  • "The artist preferred synthetic colors for their vibrancy and control."

    "Người nghệ sĩ thích màu tổng hợp vì độ sống động và khả năng kiểm soát của chúng."

  • "Many food products contain synthetic colors to enhance their visual appeal."

    "Nhiều sản phẩm thực phẩm chứa màu tổng hợp để tăng cường sự hấp dẫn về mặt thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp, sự kết hợp
Verb synthesize Tổng hợp, tạo ra bằng cách kết hợp
Adjective synthetic Nhân tạo, tổng hợp (như trong 'synthetic colors')
Noun colorant Chất tạo màu, phẩm màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ

Synonyms

artificial colors (màu nhân tạo)man-made colors (màu do con người tạo ra)

Antonyms

Related Words

dyes (thuốc nhuộm)pigments (bột màu)chemical synthesis (tổng hợp hóa học)

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συντιθέναι (suntithenai) – to put together, arrange
Ancient Greek
συνθετικός (synthetikos) – capable of composition
Latin
syntheticus
Old French
synthétique
English
synthetic

Nguồn gốc của 'synthetic'

Từ 'synthetic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Phần 'sun-' nghĩa là 'cùng với' và 'tithenai' nghĩa là 'đặt, sắp xếp'. Từ đó hình thành 'synthetikos', mô tả khả năng kết hợp hoặc tổng hợp các yếu tố. Qua tiếng Latin ('syntheticus') và tiếng Pháp ('synthétique'), từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ những thứ được tạo ra nhân tạo, không có nguồn gốc tự nhiên.

Sự ra đời của 'synthetic colors'

Cụm từ 'synthetic colors' (màu tổng hợp) kết hợp 'synthetic' với 'colors' (gốc từ tiếng Latin 'color'). Nó dùng để chỉ các loại màu được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hóa học, khác với màu tự nhiên chiết xuất từ thực vật, khoáng chất. Các loại màu này thường có màu sắc rực rỡ, bền và chi phí sản xuất thấp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt màu sắc được tạo ra trong phòng thí nghiệm hoặc trong các quy trình công nghiệp với màu sắc có nguồn gốc từ thực vật, khoáng chất hoặc động vật. Nó nhấn mạnh quá trình sản xuất nhân tạo, thường liên quan đến độ tinh khiết và khả năng kiểm soát màu sắc cao hơn. 'Synthetic' đối lập với 'natural'.

Prepositions

in for

- 'in': đề cập đến việc sử dụng trong một lĩnh vực hoặc sản phẩm cụ thể (ví dụ: synthetic colors in textiles). - 'for': đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: synthetic colors for dyeing fabrics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic colors
  • vibrant vibrant synthetic colors
    (màu tổng hợp rực rỡ)
  • bright bright synthetic colors
    (màu tổng hợp tươi sáng)
  • harmful harmful synthetic colors
    (màu tổng hợp có hại)
Verb + synthetic colors
  • use use synthetic colors
    (sử dụng màu tổng hợp)
  • contain contain synthetic colors
    (chứa màu tổng hợp)
  • avoid avoid synthetic colors
    (tránh màu tổng hợp)
Noun + synthetic colors
  • food food synthetic colors
    (màu thực phẩm tổng hợp)
  • textile textile synthetic colors
    (màu tổng hợp trong dệt may)
  • cosmetic cosmetic synthetic colors
    (màu tổng hợp trong mỹ phẩm)

Idioms

  • free from synthetic colors

    Không chứa phẩm màu nhân tạo

    "This organic yogurt is proudly free from synthetic colors."

    (Sản phẩm sữa chua hữu cơ này tự hào không chứa phẩm màu nhân tạo.)

  • laced with synthetic colors

    Pha/trộn nhiều phẩm màu nhân tạo

    "Many processed snacks are heavily laced with synthetic colors to attract children."

    (Nhiều loại đồ ăn vặt chế biến sẵn được pha trộn rất nhiều phẩm màu nhân tạo để thu hút trẻ em.)

  • a spectrum of synthetic colors

    Một dải/phổ các màu tổng hợp

    "The artist experimented with a spectrum of synthetic colors to achieve unique visual effects."

    (Người nghệ sĩ đã thử nghiệm với một dải màu tổng hợp để đạt được các hiệu ứng thị giác độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic colors

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Màu sắc được tạo ra một cách nhân tạo thông qua tổng hợp hóa học, trái ngược với việc có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên.

"Synthetic colors are widely used in the textile industry because they are more consistent and cheaper to produce than natural dyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic colors".

Mối lo ngại về sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, việc sử dụng phẩm màu tổng hợp trong thực phẩm và đồ uống đã làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy chúng có thể liên quan đến các vấn đề như tăng động ở trẻ em (ADHD) và dị ứng. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm 'natural' hoặc 'organic' không chứa phẩm màu nhân tạo.

Thẩm mỹ và xu hướng tự nhiên

Mặc dù màu tổng hợp mang lại vẻ ngoài bắt mắt, rực rỡ và ổn định hơn cho sản phẩm, nhưng xu hướng tiêu dùng hiện nay lại hướng về các sản phẩm có màu sắc tự nhiên, được chiết xuất từ rau củ quả. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe và môi trường, nơi vẻ đẹp tự nhiên và sự an toàn được ưu tiên hơn so với sự rực rỡ nhân tạo.