(Top Banner Ad)
food additives
B2
danh từ (số nhiều) B2 Khoa học thực phẩm

food additives

UK: /fuːd ˈædɪtɪvz/ • US: /fuːd ˈædɪtɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

phụ gia thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances added to food to preserve flavor or enhance its taste, appearance, or other qualities.

Vietnamese Meaning

Các chất được thêm vào thực phẩm để bảo quản hương vị hoặc tăng cường hương vị, hình thức hoặc các đặc tính khác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain artificial food additives."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia thực phẩm nhân tạo."

  • "The use of food additives is strictly regulated by government agencies."

    "Việc sử dụng phụ gia thực phẩm được quản lý chặt chẽ bởi các cơ quan chính phủ."

  • "Some people are sensitive to certain food additives and may experience allergic reactions."

    "Một số người nhạy cảm với một số chất phụ gia thực phẩm nhất định và có thể bị phản ứng dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add Thêm vào, cộng vào
Noun addition Sự thêm vào, phần thêm vào
Adjective additional Bổ sung, thêm vào
Adverb additionally Ngoài ra, thêm vào đó
Noun foodie Người sành ăn, người yêu ẩm thực
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng

Synonyms

food preservatives (chất bảo quản thực phẩm)food ingredients (thành phần thực phẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'food')
*peh₂-
Proto-Germanic (for 'food')
*fōdō
Old English (for 'food')
fōda
Latin (for 'additive')
addere
Latin (for 'additive')
additivus
English (for 'additive')
additive

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European '*peh₂-', có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Proto-Germanic '*fōdō' và tiếng Anh cổ 'fōda', từ này đã phát triển để chỉ bất kỳ chất nào được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể.

Nguồn gốc của 'Additive'

Từ 'additive' (chất phụ gia) bắt nguồn từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào'. Ban đầu, nó chỉ một thứ gì đó được thêm vào để cải thiện hoặc thay đổi một chất khác. Trong bối cảnh thực phẩm, 'additive' là những chất được thêm vào thực phẩm trong quá trình sản xuất để đạt được một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'Food Additives'

'Food additives' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 khi công nghiệp thực phẩm phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả các chất được thêm vào thực phẩm không phải để tăng giá trị dinh dưỡng mà để duy trì chất lượng, cải thiện mùi vị, màu sắc, kết cấu hoặc kéo dài thời hạn sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các chất, cả tự nhiên và nhân tạo. Mục đích chính của việc sử dụng phụ gia thực phẩm là để cải thiện chất lượng, an toàn và/hoặc tính hấp dẫn của thực phẩm. Cần phân biệt với các chất gây ô nhiễm thực phẩm, là những chất không mong muốn có trong thực phẩm do các quy trình sản xuất hoặc môi trường.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến sự hiện diện của phụ gia trong thực phẩm, ví dụ: 'This product is high in food additives.' Khi dùng 'to', nó thường chỉ mục đích của việc thêm phụ gia vào thực phẩm, ví dụ: 'Food additives are added to food to enhance its shelf life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food additives
  • artificial artificial food additives
    (các chất phụ gia thực phẩm nhân tạo)
  • natural natural food additives
    (các chất phụ gia thực phẩm tự nhiên)
  • harmful harmful food additives
    (các chất phụ gia thực phẩm có hại)
  • banned banned food additives
    (các chất phụ gia thực phẩm bị cấm)
  • chemical chemical food additives
    (các hóa chất phụ gia thực phẩm)
Verb + food additives
  • contain contain food additives
    (chứa chất phụ gia thực phẩm)
  • use use food additives
    (sử dụng chất phụ gia thực phẩm)
  • avoid avoid food additives
    (tránh chất phụ gia thực phẩm)
  • regulate regulate food additives
    (quản lý, điều tiết chất phụ gia thực phẩm)
  • add add food additives
    (thêm chất phụ gia thực phẩm)
Noun + food additives
  • safety of safety of food additives
    (sự an toàn của chất phụ gia thực phẩm)
  • list of list of food additives
    (danh sách các chất phụ gia thực phẩm)
  • regulations on regulations on food additives
    (quy định về chất phụ gia thực phẩm)
  • impact of impact of food additives
    (tác động của chất phụ gia thực phẩm)

Idioms

  • processed foods contain food additives

    thực phẩm chế biến sẵn chứa chất phụ gia thực phẩm

    "Many processed foods, like instant noodles and pre-packaged snacks, contain various food additives to enhance flavor and shelf life."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn, như mì ăn liền và đồ ăn nhẹ đóng gói, chứa nhiều loại chất phụ gia thực phẩm khác nhau để tăng hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng.)

  • foods free from food additives

    thực phẩm không chứa chất phụ gia thực phẩm

    "Consumers are increasingly seeking out foods free from artificial food additives, opting for more natural options."

    (Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm những loại thực phẩm không chứa chất phụ gia thực phẩm nhân tạo, chọn lựa các lựa chọn tự nhiên hơn.)

  • strict regulations on food additives

    các quy định nghiêm ngặt về chất phụ gia thực phẩm

    "Governments worldwide implement strict regulations on food additives to ensure consumer safety and product quality."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới thực hiện các quy định nghiêm ngặt về chất phụ gia thực phẩm để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và chất lượng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food additives

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các chất được thêm vào thực phẩm để bảo quản hương vị hoặc tăng cường hương vị, hình thức hoặc các đặc tính khác của nó.

"Many processed foods contain artificial food additives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food additives' effects on children are being studied carefully.
Ảnh hưởng của các chất phụ gia thực phẩm đối với trẻ em đang được nghiên cứu cẩn thận.
Phủ định
The food additives' long-term consequences haven't been fully understood yet.
Những hậu quả lâu dài của các chất phụ gia thực phẩm vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Are the food additives' potential risks worth the benefits they provide?
Những rủi ro tiềm ẩn của các chất phụ gia thực phẩm có xứng đáng với những lợi ích mà chúng mang lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food additives".

Nỗi lo về sức khỏe và Xu hướng 'Sạch'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến ở châu Á, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần trong thực phẩm của họ. Có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới 'thực phẩm sạch' (clean eating) và các sản phẩm 'không chất phụ gia' (additive-free), phản ánh nỗi lo ngại về tác động lâu dài của các hóa chất nhân tạo đối với sức khỏe. Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất thực phẩm sử dụng ít phụ gia hơn hoặc tìm kiếm các lựa chọn tự nhiên.

Vai trò của Chất phụ gia trong Sản xuất Hiện đại

Mặc dù có những lo ngại, chất phụ gia thực phẩm đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống thực phẩm hiện đại. Chúng giúp thực phẩm an toàn hơn (bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn), kéo dài thời hạn sử dụng, cải thiện mùi vị, màu sắc và kết cấu để đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng và giảm lãng phí thực phẩm. Các cơ quan quản lý như FDA (Hoa Kỳ) hoặc EFSA (Châu Âu) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho các chất phụ gia được phép sử dụng.