(Top Banner Ad)
artificial world
C1
Danh từ ghép C1 Khoa học viễn tưởng, Công nghệ, Triết học

artificial world

UK: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl wɜːld/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới nhân tạo thế giới giả tạo thế giới do con người tạo ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A world created or heavily influenced by human technology or intervention, often contrasting with the natural world.

Vietnamese Meaning

Một thế giới được tạo ra hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi công nghệ hoặc sự can thiệp của con người, thường đối lập với thế giới tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the potential dangers of living in an artificial world dominated by virtual reality."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những nguy cơ tiềm ẩn của việc sống trong một thế giới nhân tạo bị thống trị bởi thực tế ảo."

  • "The artificial world they created was beautiful, but ultimately unsustainable."

    "Thế giới nhân tạo mà họ tạo ra rất đẹp, nhưng cuối cùng lại không bền vững."

  • "Many argue that we are increasingly living in an artificial world, disconnected from nature."

    "Nhiều người cho rằng chúng ta ngày càng sống trong một thế giới nhân tạo, bị tách rời khỏi thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Noun artificiality sự nhân tạo, tính không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artifice mưu mẹo, kỹ xảo (thường để lừa dối)

Synonyms

synthetic world (thế giới tổng hợp)man-made world (thế giới do con người tạo ra)virtual world (thế giới ảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Công nghệ, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars ('art, skill') + facere ('to make') -> artificialis ('of or belonging to art')
Old French
artificiel
Late Middle English
artificial
Proto-Germanic
*wira-alđiz ('age of man')
Old English
weorold, worold
Middle English / Modern English
world

Làm bằng 'Nghệ thuật'

Từ 'artificial' (nhân tạo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, một thứ gì đó 'artificial' có nghĩa đen là 'được làm ra bởi kỹ năng của con người', trái ngược với những gì có sẵn trong tự nhiên.

'Thế giới' từng có nghĩa là 'Thời đại của loài người'

Từ 'world' (thế giới) trong tiếng Anh cổ ('weorold') là sự kết hợp của 'wer' (người đàn ông) và 'yldo' (thời đại). Ban đầu, nó không chỉ Trái Đất, mà là 'thời đại của con người' hay cuộc sống của con người trên Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, triết học và các cuộc tranh luận về đạo đức và tác động của công nghệ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa những gì tự nhiên và những gì do con người tạo ra. Thường mang hàm ý về một môi trường giả tạo hoặc không tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial world
  • create an artificial world
    (tạo ra một thế giới nhân tạo)
  • live in an artificial world
    (sống trong một thế giới nhân tạo)
  • escape to an artificial world
    (trốn thoát đến một thế giới nhân tạo)
  • design an artificial world
    (thiết kế một thế giới nhân tạo)
Adjective + artificial world
  • a completely artificial world
    (một thế giới hoàn toàn nhân tạo)
  • a digital artificial world
    (một thế giới kỹ thuật số nhân tạo)
  • a simulated artificial world
    (một thế giới giả lập)
  • a virtual artificial world
    (một thế giới ảo)
Noun + of an artificial world
  • the creation of an artificial world
    (sự sáng tạo ra một thế giới nhân tạo)
  • the illusion of an artificial world
    (ảo ảnh về một thế giới nhân tạo)
  • the inhabitants of an artificial world
    (cư dân của một thế giới nhân tạo)

Idioms

  • living in one's own artificial world

    sống trong thế giới ảo tưởng của riêng mình, xa rời thực tế.

    "She doesn't accept any criticism; she's living in her own artificial world where everything she does is perfect."

    (Cô ấy không chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào; cô ấy đang sống trong thế giới nhân tạo của riêng mình, nơi mọi thứ cô làm đều hoàn hảo.)

  • an artificial world of something

    một môi trường giả tạo, không chân thực được tạo ra vì một mục đích cụ thể.

    "The TV show created an artificial world of romance and drama to keep viewers hooked."

    (Chương trình truyền hình đã tạo ra một thế giới nhân tạo đầy lãng mạn và kịch tính để giữ chân khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial world

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thế giới được tạo ra hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi công nghệ hoặc sự can thiệp của con người, thường đối lập với thế giới tự nhiên.

"The novel explores the potential dangers of living in an artificial world dominated by virtual reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes the artificial world is fascinating.
Cô ấy tin rằng thế giới nhân tạo thật hấp dẫn.
Phủ định
They do not live in an artificial world; they prefer nature.
Họ không sống trong một thế giới nhân tạo; họ thích thiên nhiên hơn.
Nghi vấn
Does he think this simulation is an artificial world?
Anh ấy có nghĩ mô phỏng này là một thế giới nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial world".

Khoa học viễn tưởng & Phản địa đàng (Dystopia)

Khái niệm 'thế giới nhân tạo' là nền tảng của thể loại khoa học viễn tưởng phương Tây, như trong các bộ phim 'Ma trận' (The Matrix) hay 'Đấu trường ảo' (Ready Player One). Những câu chuyện này thường đặt câu hỏi về bản chất của thực tại và cảnh báo về nguy cơ công nghệ kiểm soát cuộc sống con người.

Trò chơi điện tử và Thực tế ảo (VR)

Sự phát triển của trò chơi điện tử và thực tế ảo (VR) đã biến 'thế giới nhân tạo' thành một phần trải nghiệm hữu hình của hàng triệu người. Các không gian kỹ thuật số này có nền kinh tế, cấu trúc xã hội và cộng đồng riêng, cho phép người dùng sống một cuộc đời thứ hai.