artificial world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A world created or heavily influenced by human technology or intervention, often contrasting with the natural world.
Vietnamese Meaning
Một thế giới được tạo ra hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi công nghệ hoặc sự can thiệp của con người, thường đối lập với thế giới tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel explores the potential dangers of living in an artificial world dominated by virtual reality."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những nguy cơ tiềm ẩn của việc sống trong một thế giới nhân tạo bị thống trị bởi thực tế ảo."
-
"The artificial world they created was beautiful, but ultimately unsustainable."
"Thế giới nhân tạo mà họ tạo ra rất đẹp, nhưng cuối cùng lại không bền vững."
-
"Many argue that we are increasingly living in an artificial world, disconnected from nature."
"Nhiều người cho rằng chúng ta ngày càng sống trong một thế giới nhân tạo, bị tách rời khỏi thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, không tự nhiên |
| Noun | artificiality | sự nhân tạo, tính không tự nhiên |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo |
| Noun | artifice | mưu mẹo, kỹ xảo (thường để lừa dối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, triết học và các cuộc tranh luận về đạo đức và tác động của công nghệ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa những gì tự nhiên và những gì do con người tạo ra. Thường mang hàm ý về một môi trường giả tạo hoặc không tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create an artificial world (tạo ra một thế giới nhân tạo)
-
live in an artificial world (sống trong một thế giới nhân tạo)
-
escape to an artificial world (trốn thoát đến một thế giới nhân tạo)
-
design an artificial world (thiết kế một thế giới nhân tạo)
-
a completely artificial world (một thế giới hoàn toàn nhân tạo)
-
a digital artificial world (một thế giới kỹ thuật số nhân tạo)
-
a simulated artificial world (một thế giới giả lập)
-
a virtual artificial world (một thế giới ảo)
-
the creation of an artificial world (sự sáng tạo ra một thế giới nhân tạo)
-
the illusion of an artificial world (ảo ảnh về một thế giới nhân tạo)
-
the inhabitants of an artificial world (cư dân của một thế giới nhân tạo)
Idioms
-
living in one's own artificial world
sống trong thế giới ảo tưởng của riêng mình, xa rời thực tế.
"She doesn't accept any criticism; she's living in her own artificial world where everything she does is perfect."
(Cô ấy không chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào; cô ấy đang sống trong thế giới nhân tạo của riêng mình, nơi mọi thứ cô làm đều hoàn hảo.)
-
an artificial world of something
một môi trường giả tạo, không chân thực được tạo ra vì một mục đích cụ thể.
"The TV show created an artificial world of romance and drama to keep viewers hooked."
(Chương trình truyền hình đã tạo ra một thế giới nhân tạo đầy lãng mạn và kịch tính để giữ chân khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial world
Danh từ ghépMột thế giới được tạo ra hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi công nghệ hoặc sự can thiệp của con người, thường đối lập với thế giới tự nhiên.
"The novel explores the potential dangers of living in an artificial world dominated by virtual reality."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes the artificial world is fascinating. |
Cô ấy tin rằng thế giới nhân tạo thật hấp dẫn. |
| Phủ định | They do not live in an artificial world; they prefer nature. |
Họ không sống trong một thế giới nhân tạo; họ thích thiên nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Does he think this simulation is an artificial world? |
Anh ấy có nghĩ mô phỏng này là một thế giới nhân tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial world".
