artisan market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu chợ nơi các nghệ nhân bán các sản phẩm thủ công hoặc độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a beautiful vase at the artisan market."
"Chúng tôi đã mua một chiếc bình hoa tuyệt đẹp tại chợ thủ công mỹ nghệ."
-
"The artisan market is a great place to find unique gifts."
"Chợ thủ công mỹ nghệ là một nơi tuyệt vời để tìm những món quà độc đáo."
-
"The artisan market attracts tourists and locals alike."
"Chợ thủ công mỹ nghệ thu hút cả khách du lịch và người dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chợ có các sản phẩm được làm thủ công, có chất lượng cao và mang tính nghệ thuật. Điểm khác biệt so với 'farmers market' (chợ nông sản) là 'artisan market' tập trung vào hàng thủ công mỹ nghệ hơn là thực phẩm.
Prepositions
At an artisan market: dùng để chỉ địa điểm cụ thể; In an artisan market: dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động của chợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local artisan market (chợ thủ công địa phương)
-
weekly weekly artisan market (chợ thủ công hàng tuần)
-
popular popular artisan market (chợ thủ công nổi tiếng)
-
visit visit an artisan market (tham quan một chợ thủ công)
-
shop at shop at an artisan market (mua sắm tại một chợ thủ công)
-
explore explore an artisan market (khám phá một chợ thủ công)
Idioms
-
Find a needle in a haystack (at an artisan market)
Mò kim đáy bể (trong một chợ thủ công)
"Trying to find a specific type of pottery at the sprawling artisan market felt like finding a needle in a haystack."
(Cố gắng tìm một loại gốm cụ thể tại chợ thủ công rộng lớn đó chẳng khác nào mò kim đáy bể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artisan market
danh từMột khu chợ nơi các nghệ nhân bán các sản phẩm thủ công hoặc độc đáo.
"We bought a beautiful vase at the artisan market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisan market".
