(Top Banner Ad)
artisan market
B1
danh từ B1 Thương mại, Du lịch, Văn hóa

artisan market

UK: /ˈɑːtɪzən ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈɑːrtɪzən ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ thủ công mỹ nghệ chợ đồ thủ công phiên chợ thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where artisans sell handmade or unique goods.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi các nghệ nhân bán các sản phẩm thủ công hoặc độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a beautiful vase at the artisan market."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc bình hoa tuyệt đẹp tại chợ thủ công mỹ nghệ."

  • "The artisan market is a great place to find unique gifts."

    "Chợ thủ công mỹ nghệ là một nơi tuyệt vời để tìm những món quà độc đáo."

  • "The artisan market attracts tourists and locals alike."

    "Chợ thủ công mỹ nghệ thu hút cả khách du lịch và người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artisan Thợ thủ công
Adjective artisan Thuộc về thủ công
Noun market Chợ, thị trường

Synonyms

craft market (chợ thủ công)handmade market (chợ đồ thủ công)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
artisan
English
artisan
English
market
English
artisan market

Nguồn gốc của 'Artisan'

Từ 'artisan' bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ những người thợ thủ công lành nghề. Những người này tạo ra các sản phẩm độc đáo bằng tay, khác với sản xuất hàng loạt. 'Artisan market' là nơi tôn vinh sự khéo léo và sáng tạo của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chợ có các sản phẩm được làm thủ công, có chất lượng cao và mang tính nghệ thuật. Điểm khác biệt so với 'farmers market' (chợ nông sản) là 'artisan market' tập trung vào hàng thủ công mỹ nghệ hơn là thực phẩm.

Prepositions

at in

At an artisan market: dùng để chỉ địa điểm cụ thể; In an artisan market: dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động của chợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artisan market
  • local local artisan market
    (chợ thủ công địa phương)
  • weekly weekly artisan market
    (chợ thủ công hàng tuần)
  • popular popular artisan market
    (chợ thủ công nổi tiếng)
Verb + artisan market
  • visit visit an artisan market
    (tham quan một chợ thủ công)
  • shop at shop at an artisan market
    (mua sắm tại một chợ thủ công)
  • explore explore an artisan market
    (khám phá một chợ thủ công)

Idioms

  • Find a needle in a haystack (at an artisan market)

    Mò kim đáy bể (trong một chợ thủ công)

    "Trying to find a specific type of pottery at the sprawling artisan market felt like finding a needle in a haystack."

    (Cố gắng tìm một loại gốm cụ thể tại chợ thủ công rộng lớn đó chẳng khác nào mò kim đáy bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artisan market

danh từ
Lật mặt

Một khu chợ nơi các nghệ nhân bán các sản phẩm thủ công hoặc độc đáo.

"We bought a beautiful vase at the artisan market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisan market".

Ủng hộ các Nghệ nhân Địa phương

Các 'artisan market' thường hỗ trợ các nghệ nhân địa phương và các doanh nghiệp nhỏ, giúp bảo tồn các kỹ thuật thủ công truyền thống và thúc đẩy nền kinh tế địa phương. Việc mua sắm tại các chợ này giúp bảo tồn văn hóa và hỗ trợ cộng đồng.