(Top Banner Ad)
handmade market
B1
Noun Phrase B1 Thương mại, Kinh tế

handmade market

UK: /ˈhændˌmeɪd ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈhændˌmeɪd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ đồ thủ công hội chợ hàng thủ công mỹ nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market or fair where goods are sold that have been made by hand, often by local artisans or craftspeople.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ hoặc hội chợ, nơi các sản phẩm được bán được làm thủ công, thường bởi các nghệ nhân địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found some beautiful pottery at the handmade market."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một vài món đồ gốm tuyệt đẹp tại chợ đồ thủ công."

  • "The handmade market is a great place to find unique gifts."

    "Chợ đồ thủ công là một nơi tuyệt vời để tìm những món quà độc đáo."

  • "Many local artists sell their work at the handmade market."

    "Nhiều nghệ sĩ địa phương bán tác phẩm của họ tại chợ đồ thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Chợ, thị trường; nhu cầu mua bán
Verb market Tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, sự bán hàng
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketplace Khu chợ, sàn giao dịch, môi trường kinh doanh
Noun handcraft Sản phẩm thủ công, nghề thủ công
Verb handcraft Chế tác thủ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Proto-Germanic
*handuz
Old English
macian (to make)
Old French
marchiet
Latin
mercatus
Middle English
market
English
handmade (compound adjective, c. 18th Century)
English
handmade market (modern compound noun phrase)

Nguồn gốc 'Handmade'

Từ 'handmade' (làm thủ công) được tạo thành từ 'hand' (tay) trong tiếng Anh cổ và 'made' (được làm ra), nhấn mạnh rằng sản phẩm được tạo ra bằng kỹ năng, công sức và sự khéo léo của con người, không phải bằng máy móc.

Thị trường từ La Mã cổ đại

Từ 'market' (chợ, thị trường) có nguồn gốc từ 'mercatus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nơi mua bán, trao đổi hàng hóa'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('marchiet') trước khi được dùng trong tiếng Anh, mô tả một địa điểm diễn ra hoạt động thương mại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và cá nhân của các sản phẩm, thường có chất lượng cao hơn và số lượng hạn chế so với hàng hóa sản xuất hàng loạt. Nó thường liên quan đến việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và cộng đồng địa phương. Khác với 'flea market' (chợ trời, bán đồ cũ), 'handmade market' tập trung vào đồ mới làm thủ công.

Prepositions

at in

* 'at a handmade market': chỉ địa điểm cụ thể của một khu chợ thủ công. Ví dụ: 'I bought this scarf at a handmade market'.
* 'in a handmade market': chỉ sự hiện diện bên trong một khu chợ thủ công hoặc hoạt động bên trong đó. Ví dụ: 'She has a stall in a handmade market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handmade market
  • local local handmade market
    (chợ thủ công địa phương)
  • vibrant vibrant handmade market
    (chợ thủ công sôi động, đầy sức sống)
  • bustling bustling handmade market
    (chợ thủ công nhộn nhịp)
  • festive festive handmade market
    (chợ thủ công mang không khí lễ hội)
Verb + handmade market
  • visit visit a handmade market
    (ghé thăm một chợ thủ công)
  • browse browse the handmade market
    (lướt xem hàng hóa tại chợ thủ công)
  • support support the handmade market
    (ủng hộ chợ thủ công)
  • set up set up a stall at the handmade market
    (dựng gian hàng tại chợ thủ công)
Noun + handmade market
  • stalls handmade market stalls
    (các quầy hàng thủ công)
  • vendors handmade market vendors
    (những người bán hàng thủ công)
  • products handmade market products
    (các sản phẩm thủ công ở chợ)

Idioms

  • breathe new life into the handmade market

    Thổi luồng sinh khí mới vào thị trường thủ công

    "Innovative online platforms are helping to breathe new life into the traditional handmade market."

    (Các nền tảng trực tuyến sáng tạo đang giúp thổi luồng sinh khí mới vào thị trường thủ công truyền thống.)

  • a celebration of local talent at the handmade market

    Một sự tôn vinh tài năng địa phương tại chợ thủ công

    "The annual Craft Fair is always a celebration of local talent at the handmade market."

    (Hội chợ Thủ công hàng năm luôn là một sự tôn vinh tài năng địa phương tại chợ thủ công.)

  • keeping the handmade market spirit alive

    Giữ gìn tinh thần/bản sắc của thị trường thủ công

    "Supporting small vendors is key to keeping the handmade market spirit alive in our community."

    (Việc ủng hộ các nhà cung cấp nhỏ là chìa khóa để giữ gìn tinh thần của thị trường thủ công trong cộng đồng chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handmade market

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu chợ hoặc hội chợ, nơi các sản phẩm được bán được làm thủ công, thường bởi các nghệ nhân địa phương.

"We found some beautiful pottery at the handmade market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the handmade market offered unique, locally crafted goods was a major draw for tourists.
Việc chợ thủ công mỹ nghệ cung cấp những mặt hàng thủ công độc đáo, được chế tác tại địa phương là một điểm thu hút lớn đối với khách du lịch.
Phủ định
Whether the market is truly handmade is not something the organizers can guarantee.
Liệu chợ có thực sự là đồ thủ công hay không không phải là điều mà ban tổ chức có thể đảm bảo.
Nghi vấn
What the handmade market will feature this year is still a closely guarded secret.
Chợ thủ công mỹ nghệ năm nay sẽ có gì vẫn là một bí mật được giữ kín.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handmade market".

Ủng hộ Nghệ nhân Địa phương và Bền vững

Chợ thủ công là nơi quan trọng để ủng hộ các nghệ nhân, thợ thủ công và doanh nghiệp nhỏ tại địa phương. Mua sắm tại đây giúp duy trì các nghề truyền thống, khuyến khích sáng tạo, đồng thời thúc đẩy các hoạt động bền vững, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và quy trình sản xuất có đạo đức.

Giá trị của Sự Độc đáo và Chất lượng

Trong một thế giới bị thống trị bởi sản xuất hàng loạt, các sản phẩm từ chợ thủ công mang giá trị của sự độc đáo và cá nhân hóa. Mỗi món đồ thường có một câu chuyện riêng, phản ánh kỹ năng, niềm đam mê và thời gian mà người nghệ nhân đã bỏ ra để tạo ra nó, mang lại cảm giác kết nối và chân thực cho người mua.