(Top Banner Ad)
Flea market
B1
noun B1 Thương mại, Văn hóa

Flea market

UK: /ˈfliː ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈfliː ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ trời chợ đồ cũ chợ phiên (tùy vùng miền)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open-air market or bazaar, typically taking place on private property or in a public building, where inexpensive or secondhand goods are sold.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ trời hoặc chợ ngoài trời, thường diễn ra trên đất tư nhân hoặc trong một tòa nhà công cộng, nơi bán hàng hóa rẻ tiền hoặc đồ cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found some great bargains at the flea market."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một vài món hời lớn ở chợ trời."

  • "Every Sunday, there's a huge flea market in the city center."

    "Mỗi Chủ nhật, có một khu chợ trời lớn ở trung tâm thành phố."

  • "I love browsing through the stalls at the flea market."

    "Tôi thích đi dạo qua các gian hàng ở chợ trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flea market Chợ trời (là một danh từ ghép, không có nhiều từ phái sinh trực tiếp từ nó ngoài chính bản thân từ này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
marché aux puces
English
flea market

Nguồn gốc tên gọi 'Chợ trời'

Thuật ngữ "flea market" (chợ trời) được cho là bắt nguồn từ tiếng Pháp "marché aux puces", có nghĩa đen là "chợ bọ chét". Một câu chuyện phổ biến kể rằng vào thế kỷ 19 ở Paris, các khu chợ này bán quần áo và đồ nội thất cũ kỹ, thường bị nghi ngờ là có bọ chét. Khi những người buôn bán đồ cũ bị cấm bán hàng rong trên đường phố và phải tập trung vào các khu vực riêng, khái niệm "chợ bọ chét" càng trở nên phổ biến để chỉ những nơi bán đồ cũ, giá rẻ, và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ 'flea market' ám chỉ một khu chợ bán đồ cũ, đồ đã qua sử dụng hoặc hàng tồn kho với giá rẻ. Nó thường có quy mô lớn và mang tính chất tạm thời, có thể diễn ra hàng tuần hoặc hàng tháng. So với 'garage sale' (bán đồ cũ tại nhà), 'flea market' thường có nhiều người bán hơn và quy mô lớn hơn. Khác với 'antique market' (chợ đồ cổ) vốn tập trung vào các mặt hàng có giá trị lịch sử, 'flea market' bán nhiều loại hàng hóa hơn, bao gồm cả đồ mới và đồ cũ.

Prepositions

at in near

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung: 'I bought this at the flea market.' Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc chợ nằm trong một khu vực cụ thể: 'The flea market is in the park.' Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần: 'There's a flea market near my house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Flea market
  • bustling a bustling flea market
    (một khu chợ trời nhộn nhịp)
  • outdoor an outdoor flea market
    (một khu chợ trời ngoài trời)
  • local a local flea market
    (một khu chợ trời địa phương)
  • vintage a vintage flea market
    (một khu chợ trời đồ cổ/đồ cũ có giá trị)
Verb + Flea market
  • visit visit a flea market
    (ghé thăm chợ trời)
  • shop at shop at a flea market
    (mua sắm ở chợ trời)
  • browse (at) browse at a flea market
    (dạo quanh/lục lọi ở chợ trời)
Flea market + Noun (as descriptive)
  • find a flea market find
    (một món đồ tìm thấy được ở chợ trời (thường là món hời hoặc độc đáo))
  • vendor a flea market vendor
    (người bán hàng ở chợ trời)
  • stall a flea market stall
    (quầy hàng ở chợ trời)

Idioms

  • a flea market find

    một món đồ thú vị, độc đáo hoặc món hời tìm được ở chợ trời

    "This antique clock was a real flea market find, I only paid $20 for it!"

    (Chiếc đồng hồ cổ này đúng là một món hời ở chợ trời, tôi chỉ trả 20 đô la cho nó!)

  • go to a flea market

    đi chợ trời

    "We love to go to a flea market on Sundays to look for unique items."

    (Chúng tôi thích đi chợ trời vào Chủ Nhật để tìm kiếm những món đồ độc đáo.)

  • hunt for bargains at a flea market

    săn đồ giảm giá/món hời ở chợ trời

    "My hobby is to hunt for bargains at a flea market every weekend."

    (Sở thích của tôi là săn đồ giảm giá ở chợ trời mỗi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Flea market

noun
Lật mặt

Một khu chợ trời hoặc chợ ngoài trời, thường diễn ra trên đất tư nhân hoặc trong một tòa nhà công cộng, nơi bán hàng hóa rẻ tiền hoặc đồ cũ.

"We found some great bargains at the flea market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found a beautiful antique vase at the flea market.
Tôi đã tìm thấy một chiếc bình cổ tuyệt đẹp ở chợ trời.
Phủ định
There isn't a flea market in my neighborhood.
Không có chợ trời nào trong khu phố của tôi.
Nghi vấn
Have you ever been to a flea market?
Bạn đã bao giờ đến chợ trời chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to the flea market every Sunday to find unique vintage items.
Cô ấy đi chợ đồ cũ mỗi Chủ nhật để tìm những món đồ cổ độc đáo.
Phủ định
They don't often visit the flea market because they prefer buying new items.
Họ không thường xuyên đến chợ đồ cũ vì họ thích mua đồ mới hơn.
Nghi vấn
Do you know if there's a flea market near the city center?
Bạn có biết có chợ đồ cũ nào gần trung tâm thành phố không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would visit the flea market every weekend.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ ghé thăm chợ đồ cũ mỗi cuối tuần.
Phủ định
If she didn't live so far away, she wouldn't miss the flea market's opening day.
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ không bỏ lỡ ngày khai trương của chợ đồ cũ.
Nghi vấn
Would you buy that antique lamp if you found it at the flea market?
Bạn có mua chiếc đèn cổ đó không nếu bạn tìm thấy nó ở chợ đồ cũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Flea market".

Văn hóa mặc cả và 'săn kho báu'

Chợ trời không chỉ là nơi mua bán mà còn là một phần của văn hóa mặc cả và 'săn kho báu'. Người mua thường mặc cả để có được giá tốt nhất, và niềm vui không chỉ ở việc mua được món đồ mà còn ở trải nghiệm tìm kiếm, khám phá những vật phẩm độc đáo, có giá trị lịch sử hoặc chỉ đơn giản là thú vị với giá cả phải chăng. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy những món đồ 'độc nhất vô nhị' mà không ở đâu có.

Chợ trời và lối sống bền vững

Trong những năm gần đây, chợ trời ngày càng trở nên phổ biến như một biểu tượng của lối sống bền vững. Thay vì mua đồ mới, nhiều người chọn mua đồ cũ từ chợ trời để tái sử dụng, giảm thiểu rác thải và ủng hộ nền kinh tế tuần hoàn. Xu hướng 'thrifting' (mua sắm đồ cũ) không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường, mang lại cho những món đồ cũ một 'cuộc đời' mới.