Flea market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open-air market or bazaar, typically taking place on private property or in a public building, where inexpensive or secondhand goods are sold.
Vietnamese Meaning
Một khu chợ trời hoặc chợ ngoài trời, thường diễn ra trên đất tư nhân hoặc trong một tòa nhà công cộng, nơi bán hàng hóa rẻ tiền hoặc đồ cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found some great bargains at the flea market."
"Chúng tôi đã tìm thấy một vài món hời lớn ở chợ trời."
-
"Every Sunday, there's a huge flea market in the city center."
"Mỗi Chủ nhật, có một khu chợ trời lớn ở trung tâm thành phố."
-
"I love browsing through the stalls at the flea market."
"Tôi thích đi dạo qua các gian hàng ở chợ trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flea market | Chợ trời (là một danh từ ghép, không có nhiều từ phái sinh trực tiếp từ nó ngoài chính bản thân từ này) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flea market' ám chỉ một khu chợ bán đồ cũ, đồ đã qua sử dụng hoặc hàng tồn kho với giá rẻ. Nó thường có quy mô lớn và mang tính chất tạm thời, có thể diễn ra hàng tuần hoặc hàng tháng. So với 'garage sale' (bán đồ cũ tại nhà), 'flea market' thường có nhiều người bán hơn và quy mô lớn hơn. Khác với 'antique market' (chợ đồ cổ) vốn tập trung vào các mặt hàng có giá trị lịch sử, 'flea market' bán nhiều loại hàng hóa hơn, bao gồm cả đồ mới và đồ cũ.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung: 'I bought this at the flea market.' Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc chợ nằm trong một khu vực cụ thể: 'The flea market is in the park.' Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần: 'There's a flea market near my house.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling a bustling flea market (một khu chợ trời nhộn nhịp)
-
outdoor an outdoor flea market (một khu chợ trời ngoài trời)
-
local a local flea market (một khu chợ trời địa phương)
-
vintage a vintage flea market (một khu chợ trời đồ cổ/đồ cũ có giá trị)
-
visit visit a flea market (ghé thăm chợ trời)
-
shop at shop at a flea market (mua sắm ở chợ trời)
-
browse (at) browse at a flea market (dạo quanh/lục lọi ở chợ trời)
-
find a flea market find (một món đồ tìm thấy được ở chợ trời (thường là món hời hoặc độc đáo))
-
vendor a flea market vendor (người bán hàng ở chợ trời)
-
stall a flea market stall (quầy hàng ở chợ trời)
Idioms
-
a flea market find
một món đồ thú vị, độc đáo hoặc món hời tìm được ở chợ trời
"This antique clock was a real flea market find, I only paid $20 for it!"
(Chiếc đồng hồ cổ này đúng là một món hời ở chợ trời, tôi chỉ trả 20 đô la cho nó!)
-
go to a flea market
đi chợ trời
"We love to go to a flea market on Sundays to look for unique items."
(Chúng tôi thích đi chợ trời vào Chủ Nhật để tìm kiếm những món đồ độc đáo.)
-
hunt for bargains at a flea market
săn đồ giảm giá/món hời ở chợ trời
"My hobby is to hunt for bargains at a flea market every weekend."
(Sở thích của tôi là săn đồ giảm giá ở chợ trời mỗi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Flea market
nounMột khu chợ trời hoặc chợ ngoài trời, thường diễn ra trên đất tư nhân hoặc trong một tòa nhà công cộng, nơi bán hàng hóa rẻ tiền hoặc đồ cũ.
"We found some great bargains at the flea market."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I found a beautiful antique vase at the flea market. |
Tôi đã tìm thấy một chiếc bình cổ tuyệt đẹp ở chợ trời. |
| Phủ định | There isn't a flea market in my neighborhood. |
Không có chợ trời nào trong khu phố của tôi. |
| Nghi vấn | Have you ever been to a flea market? |
Bạn đã bao giờ đến chợ trời chưa? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes to the flea market every Sunday to find unique vintage items. |
Cô ấy đi chợ đồ cũ mỗi Chủ nhật để tìm những món đồ cổ độc đáo. |
| Phủ định | They don't often visit the flea market because they prefer buying new items. |
Họ không thường xuyên đến chợ đồ cũ vì họ thích mua đồ mới hơn. |
| Nghi vấn | Do you know if there's a flea market near the city center? |
Bạn có biết có chợ đồ cũ nào gần trung tâm thành phố không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would visit the flea market every weekend. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ ghé thăm chợ đồ cũ mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | If she didn't live so far away, she wouldn't miss the flea market's opening day. |
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ không bỏ lỡ ngày khai trương của chợ đồ cũ. |
| Nghi vấn | Would you buy that antique lamp if you found it at the flea market? |
Bạn có mua chiếc đèn cổ đó không nếu bạn tìm thấy nó ở chợ đồ cũ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Flea market".
