(Top Banner Ad)
artistic medium
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

artistic medium

UK: /ɑːˈtɪstɪk ˈmiːdiəm/ • US: /ɑrˈtɪstɪk ˈmiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện nghệ thuật chất liệu nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or means of expression used by an artist.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu hoặc phương tiện biểu đạt được sử dụng bởi một nghệ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil paint is a popular artistic medium for creating vibrant paintings."

    "Sơn dầu là một phương tiện nghệ thuật phổ biến để tạo ra những bức tranh sống động."

  • "Digital art is a rapidly evolving artistic medium."

    "Nghệ thuật kỹ thuật số là một phương tiện nghệ thuật đang phát triển nhanh chóng."

  • "She experimented with different artistic media to find her unique style."

    "Cô ấy đã thử nghiệm với nhiều phương tiện nghệ thuật khác nhau để tìm ra phong cách độc đáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Noun artist Nghệ sĩ
Noun medium Phương tiện, môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Latin
medius
English
artistic medium

Nguồn gốc của 'artistic'

Từ 'artistic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ars', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng'. Nó ám chỉ khả năng sáng tạo và biểu đạt thẩm mỹ. Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, nó trở thành một tính từ mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật.

Nguồn gốc của 'medium'

Từ 'medium' xuất phát từ tiếng Latinh 'medius', có nghĩa là 'ở giữa'. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'medium' ban đầu dùng để chỉ chất liệu mà nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm của mình. Dần dần, nó mở rộng ra để bao gồm các hình thức nghệ thuật khác nhau như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, v.v.

Usage Note

“Artistic medium” đề cập đến các vật liệu hoặc kỹ thuật mà nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của họ. Nó nhấn mạnh vào tính chất nghệ thuật, sáng tạo của phương tiện đó. Ví dụ: sơn dầu, màu nước, điêu khắc, nhiếp ảnh, phim ảnh, nghệ thuật số,... Sự lựa chọn medium ảnh hưởng đến cách thức tác phẩm được tạo ra và cảm nhận.

Prepositions

in with

‘in’ được dùng để chỉ tác phẩm được tạo ra bằng medium nào đó (ví dụ: painting in oil). ‘with’ được dùng để chỉ thao tác, hành động sử dụng medium (ví dụ: work with clay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artistic medium
  • preferred preferred artistic medium
    (phương tiện nghệ thuật ưa thích)
  • traditional traditional artistic medium
    (phương tiện nghệ thuật truyền thống)
  • digital digital artistic medium
    (phương tiện nghệ thuật kỹ thuật số)
Verb + artistic medium
  • explore explore an artistic medium
    (khám phá một phương tiện nghệ thuật)
  • master master an artistic medium
    (làm chủ một phương tiện nghệ thuật)
  • experiment with experiment with an artistic medium
    (thử nghiệm với một phương tiện nghệ thuật)

Idioms

  • Express oneself through an artistic medium

    Thể hiện bản thân thông qua một phương tiện nghệ thuật

    "She expresses herself through the artistic medium of painting."

    (Cô ấy thể hiện bản thân thông qua phương tiện nghệ thuật là hội họa.)

  • Explore different artistic mediums

    Khám phá các phương tiện nghệ thuật khác nhau

    "Many artists explore different artistic mediums to find the best way to express their ideas."

    (Nhiều nghệ sĩ khám phá các phương tiện nghệ thuật khác nhau để tìm ra cách tốt nhất để thể hiện ý tưởng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic medium

Danh từ
Lật mặt

Một vật liệu hoặc phương tiện biểu đạt được sử dụng bởi một nghệ sĩ.

"Oil paint is a popular artistic medium for creating vibrant paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artistic medium of oil paint is often chosen by landscape artists.
Chất liệu nghệ thuật là sơn dầu thường được các họa sĩ phong cảnh lựa chọn.
Phủ định
That artistic medium was not considered suitable for large-scale sculptures.
Chất liệu nghệ thuật đó không được coi là phù hợp cho các tác phẩm điêu khắc quy mô lớn.
Nghi vấn
Can this artistic medium be used to create photorealistic portraits?
Chất liệu nghệ thuật này có thể được sử dụng để tạo ra những bức chân dung siêu thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic medium".

Vai trò của Phương tiện Nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, phương tiện nghệ thuật không chỉ là công cụ để tạo ra cái đẹp mà còn là cách để truyền tải những câu chuyện, giá trị và lịch sử. Ví dụ, tranh dân gian Đông Hồ ở Việt Nam không chỉ là một loại hình nghệ thuật mà còn phản ánh cuộc sống và tín ngưỡng của người dân.

Sự Phát Triển của Phương Tiện Nghệ Thuật

Sự phát triển của công nghệ đã mang lại nhiều phương tiện nghệ thuật mới, như nghệ thuật kỹ thuật số và nghệ thuật tương tác. Điều này mở ra những khả năng sáng tạo vô tận cho các nghệ sĩ và giúp họ tiếp cận khán giả một cách rộng rãi hơn.