mode of expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular way or method of communicating thoughts, feelings, or ideas.
Vietnamese Meaning
Một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Painting was her primary mode of expression."
"Hội họa là phương thức diễn đạt chính của cô ấy."
-
"Social media has become a powerful mode of expression for young people."
"Mạng xã hội đã trở thành một phương thức diễn đạt mạnh mẽ cho giới trẻ."
-
"Dance can be a very emotional mode of expression."
"Khiêu vũ có thể là một phương thức diễn đạt cảm xúc rất mãnh liệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mode | Cách thức, phương thức, kiểu |
| Noun | expression | Sự biểu cảm, cách thể hiện, biểu lộ |
| Verb | express | Bày tỏ, thể hiện, biểu lộ |
| Adjective | expressive | Có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | Một cách biểu cảm, diễn cảm |
| Noun | modality | Thể thức, phương thức, cách thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh cách thức mà thông tin được trình bày. Nó có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ, nghệ thuật, hoặc các phương tiện khác để diễn đạt bản thân. Khác với 'means of communication' (phương tiện giao tiếp) vốn rộng hơn và có thể bao gồm cả các công cụ kỹ thuật, 'mode of expression' tập trung vào phong cách và phương pháp diễn đạt.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được diễn đạt. Ví dụ: 'mode of expression of grief' (cách thể hiện nỗi buồn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
artistic artistic mode of expression (phương thức biểu đạt nghệ thuật)
-
unique unique mode of expression (cách thể hiện độc đáo)
-
personal personal mode of expression (lối biểu đạt cá nhân)
-
effective effective mode of expression (phương thức biểu đạt hiệu quả)
-
choose choose a mode of expression (chọn một cách biểu đạt)
-
find find one's mode of expression (tìm thấy cách thể hiện của riêng mình)
-
develop develop a mode of expression (phát triển một cách biểu đạt)
-
different different modes of expression (các cách biểu đạt khác nhau)
-
verbal verbal mode of expression (phương thức biểu đạt bằng lời nói)
-
non-verbal non-verbal mode of expression (phương thức biểu đạt phi ngôn ngữ)
Idioms
-
one's preferred mode of expression
cách biểu đạt ưa thích của ai đó
"Writing is her preferred mode of expression for complex ideas."
(Viết lách là cách thể hiện ưa thích của cô ấy cho những ý tưởng phức tạp.)
-
to find one's mode of expression
tìm thấy cách thể hiện bản thân mình
"Many artists spend years trying to find their unique mode of expression."
(Nhiều nghệ sĩ mất nhiều năm để tìm ra cách biểu đạt độc đáo của riêng mình.)
-
a powerful mode of expression
một phương thức biểu đạt mạnh mẽ
"Music can be a very powerful mode of expression, conveying emotions without words."
(Âm nhạc có thể là một phương thức biểu đạt rất mạnh mẽ, truyền tải cảm xúc mà không cần lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mode of expression
Danh từMột cách thức hoặc phương pháp cụ thể để truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.
"Painting was her primary mode of expression."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to choose a dramatic mode of expression when she was younger. |
Cô ấy từng chọn một cách diễn đạt đầy kịch tính khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to have any mode of expression in his paintings, they were very abstract. |
Anh ấy đã từng không có bất kỳ hình thức biểu đạt nào trong các bức tranh của mình, chúng rất trừu tượng. |
| Nghi vấn | Did they use to consider sarcasm an acceptable mode of expression in professional settings? |
Họ đã từng coi sự mỉa mai là một hình thức biểu đạt chấp nhận được trong môi trường làm việc chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mode of expression".
