(Top Banner Ad)
mode of expression
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Nghệ thuật

mode of expression

UK: /məʊd əv ɪkˈsprɛʃən/ • US: /ˈmoʊd əv ɪkˈsprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương thức biểu đạt cách thức diễn đạt lối diễn đạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way or method of communicating thoughts, feelings, or ideas.

Vietnamese Meaning

Một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Painting was her primary mode of expression."

    "Hội họa là phương thức diễn đạt chính của cô ấy."

  • "Social media has become a powerful mode of expression for young people."

    "Mạng xã hội đã trở thành một phương thức diễn đạt mạnh mẽ cho giới trẻ."

  • "Dance can be a very emotional mode of expression."

    "Khiêu vũ có thể là một phương thức diễn đạt cảm xúc rất mãnh liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mode Cách thức, phương thức, kiểu
Noun expression Sự biểu cảm, cách thể hiện, biểu lộ
Verb express Bày tỏ, thể hiện, biểu lộ
Adjective expressive Có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively Một cách biểu cảm, diễn cảm
Noun modality Thể thức, phương thức, cách thức

Synonyms

form of communication (hình thức giao tiếp)means of expression (phương tiện diễn đạt)way of conveying (cách truyền đạt)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Old French
mode
Middle English
mode
English
mode
Latin
expressio
Old French
expression
Middle English
expression
English
expression

Nguồn Gốc Của 'Mode of Expression'

Cụm từ 'mode of expression' ghép lại từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'mode' (cách thức, phương thức) bắt nguồn từ 'modus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cách thức, thước đo'. Còn 'expression' (sự thể hiện, sự biểu lộ) xuất phát từ 'expressio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự ép ra, sự bộc lộ ra ngoài'. Khi kết hợp lại, 'mode of expression' trở thành 'cách thức hoặc phương tiện để thể hiện cảm xúc, ý nghĩ, hoặc quan điểm' của một người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cách thức mà thông tin được trình bày. Nó có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ, nghệ thuật, hoặc các phương tiện khác để diễn đạt bản thân. Khác với 'means of communication' (phương tiện giao tiếp) vốn rộng hơn và có thể bao gồm cả các công cụ kỹ thuật, 'mode of expression' tập trung vào phong cách và phương pháp diễn đạt.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được diễn đạt. Ví dụ: 'mode of expression of grief' (cách thể hiện nỗi buồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mode of expression
  • artistic artistic mode of expression
    (phương thức biểu đạt nghệ thuật)
  • unique unique mode of expression
    (cách thể hiện độc đáo)
  • personal personal mode of expression
    (lối biểu đạt cá nhân)
  • effective effective mode of expression
    (phương thức biểu đạt hiệu quả)
Verb + mode of expression
  • choose choose a mode of expression
    (chọn một cách biểu đạt)
  • find find one's mode of expression
    (tìm thấy cách thể hiện của riêng mình)
  • develop develop a mode of expression
    (phát triển một cách biểu đạt)
Descriptive + mode of expression
  • different different modes of expression
    (các cách biểu đạt khác nhau)
  • verbal verbal mode of expression
    (phương thức biểu đạt bằng lời nói)
  • non-verbal non-verbal mode of expression
    (phương thức biểu đạt phi ngôn ngữ)

Idioms

  • one's preferred mode of expression

    cách biểu đạt ưa thích của ai đó

    "Writing is her preferred mode of expression for complex ideas."

    (Viết lách là cách thể hiện ưa thích của cô ấy cho những ý tưởng phức tạp.)

  • to find one's mode of expression

    tìm thấy cách thể hiện bản thân mình

    "Many artists spend years trying to find their unique mode of expression."

    (Nhiều nghệ sĩ mất nhiều năm để tìm ra cách biểu đạt độc đáo của riêng mình.)

  • a powerful mode of expression

    một phương thức biểu đạt mạnh mẽ

    "Music can be a very powerful mode of expression, conveying emotions without words."

    (Âm nhạc có thể là một phương thức biểu đạt rất mạnh mẽ, truyền tải cảm xúc mà không cần lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mode of expression

Danh từ
Lật mặt

Một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.

"Painting was her primary mode of expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to choose a dramatic mode of expression when she was younger.
Cô ấy từng chọn một cách diễn đạt đầy kịch tính khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to have any mode of expression in his paintings, they were very abstract.
Anh ấy đã từng không có bất kỳ hình thức biểu đạt nào trong các bức tranh của mình, chúng rất trừu tượng.
Nghi vấn
Did they use to consider sarcasm an acceptable mode of expression in professional settings?
Họ đã từng coi sự mỉa mai là một hình thức biểu đạt chấp nhận được trong môi trường làm việc chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mode of expression".

Nghệ thuật và Sự Tự Biểu Đạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, điêu khắc, khiêu vũ) được coi là những 'mode of expression' quan trọng nhất. Chúng cho phép các cá nhân thể hiện cảm xúc, ý tưởng và quan điểm mà đôi khi ngôn ngữ nói không thể truyền tải hết. Việc tìm ra và phát triển phong cách nghệ thuật riêng là một phần thiết yếu của hành trình sáng tạo.

Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ

Ngoài lời nói, cử chỉ, nét mặt, và ngôn ngữ cơ thể cũng là những 'mode of expression' quan trọng trong giao tiếp. Ở phương Tây, việc hiểu và giải thích các tín hiệu phi ngôn ngữ có thể ảnh hưởng lớn đến cách một thông điệp được đón nhận và hiểu. Ví dụ, một cái nháy mắt có thể thể hiện sự hài hước, trong khi khoanh tay có thể báo hiệu sự phòng thủ hoặc không đồng ý.