art form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A category of artistic expression that uses a particular technique or medium.
Vietnamese Meaning
Một loại hình biểu đạt nghệ thuật sử dụng một kỹ thuật hoặc phương tiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Painting is a popular art form."
"Hội họa là một loại hình nghệ thuật phổ biến."
-
"Ballet is a beautiful art form."
"Ba lê là một loại hình nghệ thuật tuyệt đẹp."
-
"Digital art is a relatively new art form."
"Nghệ thuật kỹ thuật số là một loại hình nghệ thuật tương đối mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Art form” dùng để chỉ một cách thức cụ thể mà nghệ thuật được thể hiện. Nó nhấn mạnh cả phương tiện và hình thức biểu đạt. Ví dụ, hội họa (painting) là một art form, điêu khắc (sculpture) cũng là một art form. Ballet, opera, and musical theatre are performing art forms.
Prepositions
“Art form of” dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật cụ thể thuộc một nền văn hóa hoặc thời kỳ nào đó (ví dụ: art form of the Renaissance). “Art form in” thường được sử dụng khi nói về việc một nghệ sĩ làm việc trong một loại hình nghệ thuật cụ thể (ví dụ: an artist working in the art form of sculpture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high art form (loại hình nghệ thuật cao quý/hàn lâm)
-
Dying dying art form (loại hình nghệ thuật đang dần mai một)
-
Legitimate legitimate art form (loại hình nghệ thuật chính thống)
-
Distinctive distinctive art form (loại hình nghệ thuật đặc thù)
-
Elevate elevate something to an art form (nâng tầm cái gì đó thành một nghệ thuật)
-
Perfect perfect an art form (hoàn thiện một loại hình nghệ thuật)
-
Master master an art form (bậc thầy/thông thạo một loại hình nghệ thuật)
Idioms
-
Down to an art form
Làm một việc gì đó cực kỳ thành thạo và hiệu quả nhờ luyện tập nhiều.
"He has his morning routine down to an art form."
(Anh ấy đã rèn luyện thói quen buổi sáng của mình thành thục như một nghệ thuật.)
-
The lost art of (something)
Một kỹ năng hoặc hoạt động từng phổ biến nhưng nay không còn nhiều người làm tốt.
"Letter writing is becoming a lost art form in the digital age."
(Viết thư tay đang trở thành một nghệ thuật dần bị lãng quên trong thời đại kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art form
Danh từMột loại hình biểu đạt nghệ thuật sử dụng một kỹ thuật hoặc phương tiện cụ thể.
"Painting is a popular art form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art form".
