(Top Banner Ad)
artistic swimming
B1
Danh từ B1 Thể thao, Nghệ thuật

artistic swimming

UK: /ɑːˈtɪstɪk ˈswɪmɪŋ/ • US: /ɑrˈtɪstɪk ˈswɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bơi nghệ thuật bơi biểu diễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport that combines swimming, gymnastics, and dance, performed in water to music.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao kết hợp bơi lội, thể dục dụng cụ và khiêu vũ, được biểu diễn dưới nước theo nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artistic swimming is a visually stunning and challenging sport."

    "Bơi nghệ thuật là một môn thể thao đầy thử thách và có tính thẩm mỹ cao."

  • "She is training hard for the artistic swimming competition."

    "Cô ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi bơi nghệ thuật."

  • "Artistic swimming requires a lot of stamina and flexibility."

    "Bơi nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều sức bền và sự dẻo dai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Noun art nghệ thuật
Noun artistry tài nghệ, nghệ thuật trình diễn
Noun swimmer vận động viên bơi lội
Verb swim bơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars (art, skill)
Old French
art
Middle English
artistic
Proto-Germanic
*swimmaną
Old English
swimman
Modern English
artistic swimming (c. 2017)

Tại sao lại đổi tên?

Môn thể thao này ban đầu được gọi là 'synchronized swimming' (bơi đồng bộ). Vào năm 2017, Liên đoàn Bơi lội Thế giới (FINA) đã chính thức đổi tên thành 'artistic swimming' (bơi nghệ thuật) để phản ánh rõ hơn bản chất của môn thể thao - sự kết hợp giữa kỹ năng thể thao và tính biểu cảm nghệ thuật, tương tự như 'artistic gymnastics' (thể dục nghệ thuật).

Nghệ thuật + Bơi lội

Tên gọi 'artistic swimming' là sự kết hợp hoàn hảo của hai yếu tố. 'Artistic' (nghệ thuật) nhấn mạnh sự sáng tạo, duyên dáng và khả năng diễn đạt cảm xúc qua âm nhạc. 'Swimming' (bơi lội) thể hiện nền tảng thể chất, sức mạnh và kỹ thuật điêu luyện dưới nước của các vận động viên.

Usage Note

Trước đây được gọi là 'synchronized swimming' (bơi nghệ thuật đồng đội), nhưng tên gọi 'artistic swimming' (bơi nghệ thuật) được sử dụng nhiều hơn để nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của môn thể thao này. Nó đòi hỏi sức mạnh, sự dẻo dai, kỹ năng bơi lội và khả năng phối hợp cao.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ địa điểm diễn ra môn thể thao: 'The athletes competed in artistic swimming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artistic swimming
  • practice artistic swimming
    (tập luyện bơi nghệ thuật)
  • perform an artistic swimming routine
    (biểu diễn một bài bơi nghệ thuật)
  • compete in artistic swimming
    (thi đấu môn bơi nghệ thuật)
  • coach artistic swimming
    (huấn luyện bơi nghệ thuật)
Noun + artistic swimming
  • artistic swimming team
    (đội bơi nghệ thuật)
  • artistic swimming competition
    (cuộc thi bơi nghệ thuật)
  • artistic swimming routine
    (bài biểu diễn bơi nghệ thuật)
  • artistic swimming champion
    (nhà vô địch bơi nghệ thuật)

Idioms

  • it's not all artistic swimming

    Một tình huống không hề dễ dàng hay đẹp đẽ như vẻ bề ngoài; nó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và công việc khó khăn ẩn sau đó.

    "Managing a big project looks impressive, but it's not all artistic swimming; there's a lot of stressful work behind the scenes."

    (Quản lý một dự án lớn trông thật ấn tượng, nhưng nó không hề dễ dàng như vẻ ngoài; có rất nhiều công việc căng thẳng ở phía sau.)

  • as graceful as an artistic swimming routine

    Một cách nói ví von để mô tả một hành động cực kỳ duyên dáng, thanh lịch và được phối hợp hoàn hảo.

    "The way the ballet dancers moved in perfect unison was as graceful as an artistic swimming routine."

    (Cách các vũ công ba lê di chuyển đồng đều một cách hoàn hảo thật duyên dáng như một bài biểu diễn bơi nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic swimming

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao kết hợp bơi lội, thể dục dụng cụ và khiêu vũ, được biểu diễn dưới nước theo nhạc.

"Artistic swimming is a visually stunning and challenging sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artistic swimming requires great strength and flexibility.
Bơi nghệ thuật đòi hỏi sức mạnh và sự dẻo dai lớn.
Phủ định
She doesn't enjoy artistic swimming because it's too demanding.
Cô ấy không thích bơi nghệ thuật vì nó quá khắt khe.
Nghi vấn
Is artistic swimming considered an Olympic sport?
Bơi nghệ thuật có được coi là một môn thể thao Olympic không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artistic swimming requires immense stamina, doesn't it?
Bơi nghệ thuật đòi hỏi sức bền rất lớn, đúng không?
Phủ định
Artistic swimming isn't easy to master, is it?
Bơi nghệ thuật không dễ để thành thạo, phải không?
Nghi vấn
They haven't watched artistic swimming before, have they?
Họ chưa từng xem bơi nghệ thuật trước đây, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is practicing artistic swimming for the upcoming competition.
Cô ấy đang luyện tập bơi nghệ thuật cho cuộc thi sắp tới.
Phủ định
They are not enjoying artistic swimming because the water is too cold.
Họ không thích bơi nghệ thuật vì nước quá lạnh.
Nghi vấn
Is he considering artistic swimming as a career?
Anh ấy có đang cân nhắc bơi nghệ thuật như một sự nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic swimming".

Môn thể thao Olympic

Bơi nghệ thuật đã là một môn thể thao Olympic từ năm 1984. Đây là một trong hai môn thi tại Thế vận hội Mùa hè (cùng với thể dục nhịp điệu) chỉ dành cho nữ. Tuy nhiên, một sự thay đổi lịch sử đã diễn ra: nam giới sẽ được phép tham gia thi đấu ở nội dung đồng đội tại Olympic Paris 2024, đánh dấu một bước tiến lớn về bình đẳng giới trong môn thể thao này.

Nụ cười và Sức mạnh

Một trong những khía cạnh văn hóa độc đáo của bơi nghệ thuật là các vận động viên phải luôn mỉm cười và biểu diễn với vẻ ngoài nhẹ nhàng, thanh thoát, ngay cả khi họ đang thực hiện các động tác cực kỳ tốn sức và phải nín thở dưới nước trong thời gian dài. Điều này che giấu sức mạnh thể chất và sự dẻo dai đáng kinh ngạc cần có cho môn thể thao này.