(Top Banner Ad)
artlessness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tính cách

artlessness

UK: /ˈɑːtləsnəs/ • US: /ˈɑːrtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chân thật tính mộc mạc sự hồn nhiên tính tự nhiên vẻ ngây thơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being without art, skill, or artificiality; naturalness; simplicity; naivete.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khéo léo, không có kỹ năng hoặc sự giả tạo; tính tự nhiên; sự giản dị; sự ngây thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her artlessness made her seem disarmingly honest."

    "Sự chân thật của cô ấy khiến cô ấy có vẻ thành thật đến mức làm người khác mất cảnh giác."

  • "The artlessness of her singing was surprisingly moving."

    "Sự mộc mạc trong giọng hát của cô ấy lại gây xúc động đến ngạc nhiên."

  • "He approached the problem with an artlessness that ultimately led to a simple, elegant solution."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề với một sự tự nhiên mà cuối cùng đã dẫn đến một giải pháp đơn giản và thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artless chân thật, ngây thơ, không giả tạo
Adverb artlessly một cách chân thật, một cách ngây thơ
Noun art nghệ thuật; kỹ năng, kỹ xảo
Adjective artful xảo quyệt, khéo léo (trái nghĩa với artless)
Noun artfulness sự xảo quyệt, sự khéo léo (trái nghĩa với artlessness)
Noun artist nghệ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars, artis
Old French
art
Middle English
art + les
Modern English
artless + ness

Nguồn gốc của 'Artlessness'

Từ 'art' ban đầu không chỉ có nghĩa là 'nghệ thuật' mà còn có nghĩa là 'kỹ năng, kỹ xảo, mưu mẹo'. Vì vậy, 'art-less' (vô-kỹ xảo) theo nghĩa đen là 'không có kỹ năng' hoặc 'không mưu mẹo'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'không lừa dối, chân thật, tự nhiên' bởi vì một người không dùng 'kỹ xảo' hay 'mưu mẹo' trong hành động được xem là người trung thực và đơn giản. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến nó thành một danh từ, chỉ 'sự chân thật, ngây thơ'.

Usage Note

Artlessness thể hiện sự thiếu cố gắng để gây ấn tượng hoặc che giấu cảm xúc thật. Nó bao hàm sự chân thật, cởi mở, có thể do thiếu kinh nghiệm hoặc do bản tính. Nó khác với 'naivety' ở chỗ 'artlessness' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu hiểu biết, mà có thể là một phẩm chất đáng quý.

Prepositions

with in

with artlessness: thể hiện cách thức một hành động được thực hiện một cách tự nhiên. in artlessness: chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artlessness
  • charming artlessness
    (sự chân thật đầy quyến rũ)
  • childlike artlessness
    (sự ngây thơ như trẻ con)
  • disarming artlessness
    (sự chân thật khiến người khác nguôi giận/bớt đề phòng)
  • complete artlessness
    (sự hoàn toàn ngây thơ, không chút giả tạo)
Verb + artlessness
  • admire someone's artlessness
    (ngưỡng mộ sự chân thật của ai đó)
  • be struck by someone's artlessness
    (bị ấn tượng bởi sự chân thật của ai đó)
  • possess an artlessness
    (sở hữu một sự chân thật, ngây thơ)

Idioms

  • the artlessness of a child

    Sự ngây thơ của một đứa trẻ (dùng để mô tả sự chân thành và ngây ngô của một người, thường là người lớn).

    "He approached the complex negotiation with the artlessness of a child, which surprisingly won them over."

    (Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán phức tạp với sự ngây thơ của một đứa trẻ, điều này thậtน่า ngạc nhiên lại thuyết phục được họ.)

  • a study in artlessness

    Một ví dụ điển hình của sự chân thật/ngây thơ (dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện hoàn hảo sự chân thật).

    "Her reaction to winning the award was a study in artlessness; her shock and joy were completely genuine."

    (Phản ứng của cô ấy khi thắng giải là một ví dụ điển hình của sự chân thật; sự sốc và niềm vui của cô ấy hoàn toàn không giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artlessness

noun
Lật mặt

Sự thiếu khéo léo, không có kỹ năng hoặc sự giả tạo; tính tự nhiên; sự giản dị; sự ngây thơ.

"Her artlessness made her seem disarmingly honest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her artlessness charmed everyone was obvious.
Việc sự ngây thơ của cô ấy quyến rũ mọi người là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he realized her artlessness or not is uncertain.
Việc anh ấy nhận ra sự ngây thơ của cô ấy hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she acted with such artless sincerity remains a mystery.
Tại sao cô ấy hành động với sự chân thành ngây thơ như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To display artlessness can sometimes be the most effective way to gain someone's trust.
Việc thể hiện sự chân thật đôi khi có thể là cách hiệu quả nhất để có được sự tin tưởng của ai đó.
Phủ định
It's important not to mistake genuine vulnerability for calculated artlessness.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn sự tổn thương thực sự với sự chân thật được tính toán trước.
Nghi vấn
Why pretend to possess such artlessness when sincerity is always a better choice?
Tại sao phải giả vờ sở hữu sự chân thật như vậy khi sự chân thành luôn là một lựa chọn tốt hơn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her artless smile disarmed everyone.
Nụ cười ngây thơ của cô ấy làm mọi người mất cảnh giác.
Phủ định
He didn't intend his comment to sound artless.
Anh ấy không cố ý để bình luận của mình nghe có vẻ vụng về.
Nghi vấn
Was her artless demeanor a genuine expression or a calculated act?
Thái độ ngây thơ của cô ấy là một biểu hiện chân thật hay một hành động có tính toán?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her artlessness is what makes her so charming; she doesn't try to be anything she's not.
Sự ngây thơ của cô ấy là điều khiến cô ấy quyến rũ; cô ấy không cố gắng trở thành bất cứ điều gì không phải là chính mình.
Phủ định
There was no artlessness in his elaborate scheme; it was meticulously planned and executed.
Không có sự vụng về nào trong kế hoạch phức tạp của anh ta; nó đã được lên kế hoạch và thực hiện một cách tỉ mỉ.
Nghi vấn
Is her artless demeanor genuine, or is it a carefully constructed facade?
Vẻ ngoài ngây thơ của cô ấy là thật lòng hay chỉ là một lớp vỏ bọc được xây dựng cẩn thận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artlessness".

Lý tưởng của Chủ nghĩa Lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Lãng mạn (cuối thế kỷ 18 - giữa thế kỷ 19), sự chân thật (artlessness) được đề cao. Các nhà thơ như William Wordsworth tôn vinh thiên nhiên, sự ngây thơ của trẻ em và cảm xúc tự nhiên, nguyên sơ thay vì các quy tắc xã hội 'xảo diệu', được tính toán trước. 'Artlessness' được coi là một phẩm chất trong sáng, thuần khiết, không bị văn minh làm vẩn đục.

Hình tượng 'Ingenue' trong Sân khấu & Điện ảnh

Trong sân khấu và điện ảnh phương Tây, có một loại nhân vật điển hình gọi là 'ingenue'. Đây thường là một cô gái trẻ ngây thơ, trong sáng và đáng mến. Đặc điểm nổi bật của cô là sự chân thật (artlessness). Cô ấy ngây ngô, chân thành và luôn nhìn thấy điều tốt đẹp ở mọi người. Kiểu nhân vật này nhấn mạnh sự trân trọng của văn hóa đối với sự ngây thơ đích thực.