(Top Banner Ad)
on the beach
A2
Giới từ + Danh từ A2 Địa lý, Du lịch, Sinh hoạt hàng ngày

on the beach

UK: /ɒn ðə biːtʃ/ • US: /ɑːn ðə biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trên bãi biển ở bãi biển tại bãi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or happening at or near the beach.

Vietnamese Meaning

Ở trên bãi biển hoặc gần bãi biển; diễn ra ở bãi biển hoặc gần bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the day relaxing on the beach."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày thư giãn trên bãi biển."

  • "There's a small cafe right on the beach."

    "Có một quán cà phê nhỏ ngay trên bãi biển."

  • "I love walking on the beach at sunset."

    "Tôi thích đi bộ trên bãi biển lúc hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beach Bãi biển (khu vực bờ biển có cát hoặc sỏi)
Verb beach Đẩy/kéo thuyền lên bờ; mắc cạn
Adjective beached Bị mắc cạn, bị đẩy lên bờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakjaz*
Old English
bæce
Middle English
beche
Modern English
beach

Nguồn gốc của 'beach'

Từ 'beach' (bãi biển) mà chúng ta biết ngày nay để chỉ bờ biển cát hay sỏi, có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến từ 'bæce' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'suối' hoặc 'thung lũng nhỏ'. Một giả thuyết khác liên kết nó với 'bæc', có nghĩa là 'ngân hàng' hoặc 'đồi' (bank, ridge). Dù sao, đến thế kỷ 16, 'beach' đã được dùng để mô tả vùng đất sát biển, nơi sóng vỗ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra tại khu vực bãi biển. Nó thường dùng để mô tả một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái tồn tại liên quan đến bãi biển. 'On' trong trường hợp này thể hiện vị trí tiếp xúc trực tiếp hoặc rất gần.

Prepositions

on at near

‘On’ chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt bãi biển. ‘At’ chỉ một địa điểm cụ thể tại bãi biển. ‘Near’ chỉ vị trí gần bãi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on the beach
  • lie lie on the beach
    (nằm trên bãi biển)
  • walk walk on the beach
    (đi dạo trên bãi biển)
  • relax relax on the beach
    (thư giãn trên bãi biển)
  • play play on the beach
    (chơi trên bãi biển)
  • spend time spend time on the beach
    (dành thời gian trên bãi biển)
Noun + on the beach
  • picnic a picnic on the beach
    (một buổi dã ngoại trên bãi biển)
  • footprints footprints on the beach
    (những dấu chân trên bãi biển)
  • sand sand on the beach
    (cát trên bãi biển)

Idioms

  • on the beach

    (Đặc biệt chỉ thủy thủ) Thất nghiệp hoặc mắc cạn trên bờ không có tàu; do đó, trong tình thế khó khăn hoặc bị bỏ rơi.

    "After his last ship was decommissioned, he was on the beach for months, struggling to find a new job."

    (Sau khi con tàu cuối cùng của anh ấy bị ngừng hoạt động, anh ấy đã thất nghiệp nhiều tháng, chật vật tìm việc mới.)

  • left high and dry on the beach

    Bị bỏ rơi, bị mắc cạn trong tình huống khó khăn, không có nguồn lực hoặc sự giúp đỡ.

    "When the company went bankrupt, many employees were left high and dry on the beach with no severance pay."

    (Khi công ty phá sản, nhiều nhân viên bị bỏ rơi không một đồng trợ cấp nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the beach

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Ở trên bãi biển hoặc gần bãi biển; diễn ra ở bãi biển hoặc gần bãi biển.

"We spent the day relaxing on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love walking on the beach in the morning.
Tôi thích đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng.
Phủ định
They are not on the beach; they are at the swimming pool.
Họ không ở trên bãi biển; họ đang ở hồ bơi.
Nghi vấn
Are you going to be on the beach all day?
Bạn sẽ ở trên bãi biển cả ngày sao?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played on the beach.
Những đứa trẻ đã chơi trên bãi biển.
Phủ định
Never have I seen such beauty on the beach.
Chưa bao giờ tôi thấy vẻ đẹp như vậy trên bãi biển.
Nghi vấn
Should you go to the beach, bring sunscreen.
Nếu bạn đi đến bãi biển, hãy mang theo kem chống nắng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was relaxing on the beach.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang thư giãn trên bãi biển.
Phủ định
He mentioned that he wasn't on the beach yesterday.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ở trên bãi biển ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if they had been on the beach.
Cô ấy hỏi liệu họ đã ở trên bãi biển hay chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be on the beach tomorrow.
Tôi sẽ ở trên bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to be on the beach next week.
Cô ấy sẽ không ở trên bãi biển vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they be on the beach this summer?
Họ sẽ ở trên bãi biển vào mùa hè này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the beach".

Biểu tượng của kỳ nghỉ và thư giãn

Đối với nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, bãi biển là biểu tượng của kỳ nghỉ, sự thư giãn và thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Các hoạt động như tắm nắng, bơi lội, xây lâu đài cát, hoặc đơn giản là đi dạo bên bờ biển đã trở thành một phần không thể thiếu của các chuyến du lịch và kỳ nghỉ hè.

Mối quan tâm về môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, bãi biển cũng trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường. Ô nhiễm rác thải nhựa, biến đổi khí hậu và xói mòn bờ biển là những vấn đề nghiêm trọng đe dọa vẻ đẹp tự nhiên và hệ sinh thái của các bãi biển trên thế giới. Nhiều chiến dịch dọn dẹp bãi biển và bảo tồn sinh vật biển được phát động để nâng cao nhận thức cộng đồng.