on the beach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trên bãi biển hoặc gần bãi biển; diễn ra ở bãi biển hoặc gần bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the day relaxing on the beach."
"Chúng tôi đã dành cả ngày thư giãn trên bãi biển."
-
"There's a small cafe right on the beach."
"Có một quán cà phê nhỏ ngay trên bãi biển."
-
"I love walking on the beach at sunset."
"Tôi thích đi bộ trên bãi biển lúc hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra tại khu vực bãi biển. Nó thường dùng để mô tả một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái tồn tại liên quan đến bãi biển. 'On' trong trường hợp này thể hiện vị trí tiếp xúc trực tiếp hoặc rất gần.
Prepositions
‘On’ chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt bãi biển. ‘At’ chỉ một địa điểm cụ thể tại bãi biển. ‘Near’ chỉ vị trí gần bãi biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie on the beach (nằm trên bãi biển)
-
walk walk on the beach (đi dạo trên bãi biển)
-
relax relax on the beach (thư giãn trên bãi biển)
-
play play on the beach (chơi trên bãi biển)
-
spend time spend time on the beach (dành thời gian trên bãi biển)
-
picnic a picnic on the beach (một buổi dã ngoại trên bãi biển)
-
footprints footprints on the beach (những dấu chân trên bãi biển)
-
sand sand on the beach (cát trên bãi biển)
Idioms
-
on the beach
(Đặc biệt chỉ thủy thủ) Thất nghiệp hoặc mắc cạn trên bờ không có tàu; do đó, trong tình thế khó khăn hoặc bị bỏ rơi.
"After his last ship was decommissioned, he was on the beach for months, struggling to find a new job."
(Sau khi con tàu cuối cùng của anh ấy bị ngừng hoạt động, anh ấy đã thất nghiệp nhiều tháng, chật vật tìm việc mới.)
-
left high and dry on the beach
Bị bỏ rơi, bị mắc cạn trong tình huống khó khăn, không có nguồn lực hoặc sự giúp đỡ.
"When the company went bankrupt, many employees were left high and dry on the beach with no severance pay."
(Khi công ty phá sản, nhiều nhân viên bị bỏ rơi không một đồng trợ cấp nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the beach
Giới từ + Danh từỞ trên bãi biển hoặc gần bãi biển; diễn ra ở bãi biển hoặc gần bãi biển.
"We spent the day relaxing on the beach."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love walking on the beach in the morning. |
Tôi thích đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng. |
| Phủ định | They are not on the beach; they are at the swimming pool. |
Họ không ở trên bãi biển; họ đang ở hồ bơi. |
| Nghi vấn | Are you going to be on the beach all day? |
Bạn sẽ ở trên bãi biển cả ngày sao? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played on the beach. |
Những đứa trẻ đã chơi trên bãi biển. |
| Phủ định | Never have I seen such beauty on the beach. |
Chưa bao giờ tôi thấy vẻ đẹp như vậy trên bãi biển. |
| Nghi vấn | Should you go to the beach, bring sunscreen. |
Nếu bạn đi đến bãi biển, hãy mang theo kem chống nắng. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was relaxing on the beach. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang thư giãn trên bãi biển. |
| Phủ định | He mentioned that he wasn't on the beach yesterday. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ở trên bãi biển ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | She asked if they had been on the beach. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã ở trên bãi biển hay chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be on the beach tomorrow. |
Tôi sẽ ở trên bãi biển vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to be on the beach next week. |
Cô ấy sẽ không ở trên bãi biển vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they be on the beach this summer? |
Họ sẽ ở trên bãi biển vào mùa hè này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the beach".
