at sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Confused or not knowing what to do.
Vietnamese Meaning
Bối rối, không biết phải làm gì; lạc lõng, hoang mang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely at sea with these new instructions."
"Tôi hoàn toàn bối rối với những hướng dẫn mới này."
-
"He's completely at sea with the new software."
"Anh ấy hoàn toàn bối rối với phần mềm mới."
-
"After his boss left, he was at sea, not knowing what to do."
"Sau khi sếp anh ấy rời đi, anh ấy lạc lõng, không biết phải làm gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả trạng thái không chắc chắn, thiếu định hướng, hoặc không có kinh nghiệm trong một tình huống cụ thể. 'At sea' ngụ ý một sự mất phương hướng, giống như một con tàu lạc trên biển mà không có la bàn. Nó khác với 'confused' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu hiểu biết về cách tiến hành hoặc giải quyết vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng với 'with' hoặc 'about', nó thường đi kèm với một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể khiến người đó cảm thấy bối rối. Ví dụ: 'He was at sea with the new regulations' (Anh ấy bối rối với những quy định mới). 'She's at sea about what career path to choose' (Cô ấy hoang mang về việc chọn con đường sự nghiệp nào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at sea (ở trên biển (nghĩa đen); bối rối, hoang mang (nghĩa bóng))
-
spend weeks at sea (dành nhiều tuần trên biển)
-
lost at sea (bị lạc trên biển)
-
die at sea (chết trên biển)
-
all at sea (hoàn toàn bối rối, lúng túng)
-
completely at sea (hoàn toàn mông lung, không hiểu gì cả)
-
rather at sea (hơi bối rối, không chắc chắn lắm)
-
a bit at sea (hơi lúng túng, hơi không hiểu)
-
life at sea (cuộc sống trên biển)
-
a voyage at sea (một chuyến hải trình)
-
disaster at sea (thảm họa trên biển)
-
burial at sea (lễ an táng trên biển, thủy táng)
Idioms
-
to be all at sea
Hoàn toàn bối rối, lúng túng, không hiểu hoặc không biết phải làm gì.
"When it comes to quantum physics, most of us are all at sea."
(Khi nói đến vật lý lượng tử, hầu hết chúng ta đều hoàn toàn không hiểu gì cả.)
-
between the devil and the deep blue sea
Tiến thoái lưỡng nan; ở trong một tình thế khó khăn mà lựa chọn nào cũng dẫn đến rắc rối.
"He was caught between the devil and the deep blue sea: either agree to the pay cut or lose his job."
(Anh ấy bị đặt vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc là đồng ý giảm lương, hoặc là mất việc.)
-
a drop in the ocean
Như muối bỏ bể; một lượng quá nhỏ, không đáng kể so với tổng thể cần thiết.
"Their donation was generous, but it's just a drop in the ocean compared to the millions needed."
(Khoản quyên góp của họ rất hào phóng, nhưng nó chỉ như muối bỏ bể so với hàng triệu đô la cần có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at sea
IdiomBối rối, không biết phải làm gì; lạc lõng, hoang mang.
"I'm completely at sea with these new instructions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who was at sea with the complex equations, asked the teacher for help. |
Người học sinh, người đang bối rối với những phương trình phức tạp, đã hỏi giáo viên để được giúp đỡ. |
| Phủ định | The captain, who was not at sea despite the heavy fog, navigated the ship safely into the harbor. |
Người thuyền trưởng, người không hề bối rối mặc dù sương mù dày đặc, đã điều khiển con tàu an toàn vào bến cảng. |
| Nghi vấn | Was the politician, who seemed at sea during the interview, prepared for the difficult questions that the journalist asked? |
Có phải chính trị gia, người dường như bối rối trong cuộc phỏng vấn, đã chuẩn bị cho những câu hỏi khó mà nhà báo đã hỏi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I don't find my map, I will be at sea during the entire hike. |
Nếu tôi không tìm thấy bản đồ của mình, tôi sẽ hoàn toàn mất phương hướng trong suốt chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | She is not going to be at sea with the new project; she has a clear plan. |
Cô ấy sẽ không bối rối với dự án mới; cô ấy có một kế hoạch rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will you be at sea if I don't explain the instructions clearly? |
Bạn sẽ mất phương hướng nếu tôi không giải thích rõ ràng các hướng dẫn chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors had been at sea for weeks before they finally sighted land. |
Những thủy thủ đã ở trên biển hàng tuần trước khi họ cuối cùng nhìn thấy đất liền. |
| Phủ định | She had not been at sea before, so the rough waves made her feel quite ill. |
Cô ấy chưa từng đi biển trước đây, vì vậy những con sóng dữ dội khiến cô ấy cảm thấy khá ốm. |
| Nghi vấn | Had the ship been at sea long when the storm struck? |
Con tàu đã ở trên biển lâu chưa khi cơn bão ập đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at sea".
