(Top Banner Ad)
on land
A2
Giới từ + Danh từ A2 Địa lý, Sinh học, Giao thông vận tải

on land

UK: ɒn lænd • US: ɑːn lænd

Nghĩa tiếng Việt

trên đất liền trên cạn lên bờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or situated on solid ground, as opposed to in the water or in the air.

Vietnamese Meaning

Nằm trên mặt đất, trái ngược với dưới nước hoặc trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was finally brought on land for repairs."

    "Con tàu cuối cùng đã được đưa lên bờ để sửa chữa."

  • "Most animals live on land."

    "Hầu hết động vật sống trên cạn."

  • "The army launched an attack on land and by air."

    "Quân đội đã phát động một cuộc tấn công trên bộ và trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, vùng đất, đất liền
Verb land hạ cánh, đổ bộ, đặt chân lên
Adjective landed có đất đai (thường là nhiều); thuộc về đất liền
Noun landowner chủ đất
Noun landing sự hạ cánh; bến tàu, chỗ đổ bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Proto-Indo-European (PIE)
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landa
Old English
land, lond
English
on land

Nguồn gốc đơn giản nhưng sâu xa

Cụm từ "on land" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ "on" (trên) và "land" (đất, đất liền). Cả "on" và "land" đều có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (PIE), sau đó phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của "on land" rất rõ ràng và trực tiếp: 'ở trên mặt đất' hoặc 'trên cạn', đối lập với 'trên biển' hay 'trên không', thể hiện sự mô tả vị trí cơ bản và thiết yếu của loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái của một vật thể, sinh vật hoặc hoạt động diễn ra trên đất liền. Nó nhấn mạnh sự đối lập với môi trường nước (biển, hồ, sông) hoặc không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on land
  • live live on land
    (sống trên cạn / sống trên đất liền)
  • come come on land
    (lên bờ / vào đất liền)
  • operate operate on land
    (hoạt động trên bộ / trên đất liền)
  • return return on land
    (trở về đất liền / về bờ)
  • search search on land
    (tìm kiếm trên bộ / trên đất liền)
Noun + on land
  • creatures creatures on land
    (sinh vật trên cạn)
  • animals animals on land
    (động vật trên cạn)
  • forces forces on land
    (lực lượng trên bộ)
Adjective + on land
  • safe safe on land
    (an toàn trên đất liền / trên cạn)

Idioms

  • on land, at sea, and in the air

    trên bộ, trên biển, và trên không (chỉ phạm vi toàn diện, bao quát mọi mặt)

    "The country's defense system covers threats on land, at sea, and in the air."

    (Hệ thống phòng thủ của đất nước bao trùm các mối đe dọa trên bộ, trên biển và trên không.)

  • on land or at sea

    trên bộ hay trên biển (chỉ sự bao quát, không phân biệt địa điểm)

    "Our services are available to customers on land or at sea."

    (Các dịch vụ của chúng tôi có sẵn cho khách hàng trên bộ hay trên biển.)

  • back on land

    trở lại đất liền / về bờ (sau một hành trình trên biển hoặc không)

    "After weeks on the ship, everyone was happy to be back on land."

    (Sau nhiều tuần trên tàu, mọi người đều vui mừng được trở lại đất liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on land

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Nằm trên mặt đất, trái ngược với dưới nước hoặc trên không.

"The ship was finally brought on land for repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on land".

Đất liền: Nền tảng của văn minh

Trong nhiều nền văn hóa, đất liền (land) là biểu tượng của sự ổn định, an toàn và là nền tảng cho sự phát triển của loài người. Từ xa xưa, việc định cư và canh tác trên đất liền đã hình thành nên các nền văn minh, trái ngược với cuộc sống du mục hay lênh đênh trên biển. Khái niệm sở hữu đất đai cũng là một yếu tố trung tâm trong lịch sử xã hội và kinh tế, gắn liền với quyền lực và của cải.

Cảm giác "terra firma" (Đất vững chắc)

"Terra firma" là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là "đất vững chắc". Cụm từ này thường được dùng để chỉ cảm giác an toàn, vững chãi khi đặt chân lên đất liền sau một chuyến đi dài trên biển hoặc sau khi trải qua một tình huống bất ổn, nguy hiểm. Nó đối lập với sự không chắc chắn, bấp bênh của biển cả hoặc không gian, mang ý nghĩa về sự ổn định và an tâm.