on land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm trên mặt đất, trái ngược với dưới nước hoặc trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was finally brought on land for repairs."
"Con tàu cuối cùng đã được đưa lên bờ để sửa chữa."
-
"Most animals live on land."
"Hầu hết động vật sống trên cạn."
-
"The army launched an attack on land and by air."
"Quân đội đã phát động một cuộc tấn công trên bộ và trên không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái của một vật thể, sinh vật hoặc hoạt động diễn ra trên đất liền. Nó nhấn mạnh sự đối lập với môi trường nước (biển, hồ, sông) hoặc không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live on land (sống trên cạn / sống trên đất liền)
-
come come on land (lên bờ / vào đất liền)
-
operate operate on land (hoạt động trên bộ / trên đất liền)
-
return return on land (trở về đất liền / về bờ)
-
search search on land (tìm kiếm trên bộ / trên đất liền)
-
creatures creatures on land (sinh vật trên cạn)
-
animals animals on land (động vật trên cạn)
-
forces forces on land (lực lượng trên bộ)
-
safe safe on land (an toàn trên đất liền / trên cạn)
Idioms
-
on land, at sea, and in the air
trên bộ, trên biển, và trên không (chỉ phạm vi toàn diện, bao quát mọi mặt)
"The country's defense system covers threats on land, at sea, and in the air."
(Hệ thống phòng thủ của đất nước bao trùm các mối đe dọa trên bộ, trên biển và trên không.)
-
on land or at sea
trên bộ hay trên biển (chỉ sự bao quát, không phân biệt địa điểm)
"Our services are available to customers on land or at sea."
(Các dịch vụ của chúng tôi có sẵn cho khách hàng trên bộ hay trên biển.)
-
back on land
trở lại đất liền / về bờ (sau một hành trình trên biển hoặc không)
"After weeks on the ship, everyone was happy to be back on land."
(Sau nhiều tuần trên tàu, mọi người đều vui mừng được trở lại đất liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on land
Giới từ + Danh từNằm trên mặt đất, trái ngược với dưới nước hoặc trên không.
"The ship was finally brought on land for repairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on land".
