(Top Banner Ad)
ashtanga yoga
B2
Noun B2 Thể dục, Sức khỏe, Triết học

ashtanga yoga

UK: /ɑːʃˈtæŋɡə ˈjəʊɡə/ • US: /ɑːʃˈtɑːŋɡə ˈjoʊɡə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga Ashtanga Ashtanga yoga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vigorous style of yoga based on a fixed sequence of postures known as the Primary Series. It synchronizes breath with movement, resulting in internal heat, detoxification, and improved circulation.

Vietnamese Meaning

Một phong cách yoga mạnh mẽ dựa trên một chuỗi các tư thế cố định được gọi là Chuỗi Cơ bản. Nó đồng bộ hóa hơi thở với chuyển động, dẫn đến nhiệt độ bên trong cơ thể tăng lên, giải độc và cải thiện lưu thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing Ashtanga yoga regularly can significantly improve your flexibility and strength."

    "Thực hành Ashtanga yoga thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sự linh hoạt và sức mạnh của bạn."

  • "He goes to Ashtanga yoga classes three times a week."

    "Anh ấy đi học lớp Ashtanga yoga ba lần một tuần."

  • "Ashtanga yoga requires discipline and dedication."

    "Ashtanga yoga đòi hỏi tính kỷ luật và sự cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoga Môn yoga nói chung
Noun yogi Người nam tập yoga
Noun yogini Người nữ tập yoga
Adjective yogic Thuộc về hoặc liên quan đến yoga

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
aṣṭāṅga
Sanskrit
yoga
English
ashtanga yoga

Tám nhánh của Yoga

Từ 'Ashtanga' bắt nguồn từ tiếng Phạn, trong đó 'Ashta' nghĩa là tám và 'Anga' nghĩa là nhánh hoặc bộ phận. Thuật ngữ này ám chỉ tám nhánh của yoga được mô tả bởi hiền triết Patanjali trong cuốn Yoga Sutras, bao gồm các quy tắc đạo đức, hơi thở và các tư thế thể chất.

Sự phổ biến ở phương Tây

Hệ thống Ashtanga Yoga hiện đại được phát triển và phổ biến rộng rãi bởi K. Pattabhi Jois vào thế kỷ 20. Ông đã thành lập Viện Nghiên cứu Ashtanga Yoga tại Mysore, Ấn Độ, nơi thu hút hàng ngàn học viên từ khắp nơi trên thế giới.

Usage Note

Ashtanga yoga nhấn mạnh vào việc kết hợp hơi thở (ujjayi breath), tư thế (asanas) và điểm tập trung (drishti). Nó khác với các loại yoga khác như Hatha yoga ở chỗ có một chuỗi các tư thế cố định mà người tập phải tuân theo. So với Vinyasa yoga, Ashtanga có tính kỷ luật và cấu trúc hơn.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ sự tham gia, thực hành trong Ashtanga yoga. Ví dụ: 'She is skilled in Ashtanga yoga.'
* of: Dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của Ashtanga yoga. Ví dụ: 'The benefits of Ashtanga yoga are numerous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ashtanga yoga
  • practice practice ashtanga yoga
    (tập luyện ashtanga yoga)
  • teach teach ashtanga yoga
    (dạy ashtanga yoga)
  • master master ashtanga yoga
    (thành thạo các cấp độ của ashtanga yoga)
Adjective + ashtanga yoga
  • traditional traditional ashtanga yoga
    (ashtanga yoga truyền thống)
  • vigorous vigorous ashtanga yoga
    (ashtanga yoga cường độ mạnh)
  • dynamic dynamic ashtanga yoga
    (ashtanga yoga năng động)

Idioms

  • Mysore-style ashtanga yoga

    Cách tập ashtanga theo phong cách Mysore (tự tập theo nhịp độ cá nhân dưới sự giám sát của giáo viên)

    "She prefers Mysore-style ashtanga yoga over led classes because she can focus on her own breath."

    (Cô ấy thích tập ashtanga theo phong cách Mysore hơn là các lớp có người dẫn dắt vì cô ấy có thể tập trung vào hơi thở của riêng mình.)

  • The Primary Series

    Chuỗi bài tập đầu tiên (Yoga Chikitsa) trong Ashtanga yoga nhằm giải độc và điều chỉnh cơ thể

    "It took him two years to memorize and complete the whole Primary Series of ashtanga yoga."

    (Anh ấy mất hai năm để ghi nhớ và hoàn thành toàn bộ Chuỗi bài tập đầu tiên của ashtanga yoga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ashtanga yoga

Noun
Lật mặt

Một phong cách yoga mạnh mẽ dựa trên một chuỗi các tư thế cố định được gọi là Chuỗi Cơ bản. Nó đồng bộ hóa hơi thở với chuyển động, dẫn đến nhiệt độ bên trong cơ thể tăng lên, giải độc và cải thiện lưu thông.

"Practicing Ashtanga yoga regularly can significantly improve your flexibility and strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices ashtanga yoga every morning.
Cô ấy tập ashtanga yoga mỗi sáng.
Phủ định
He does not enjoy ashtanga yoga because it is too physically demanding.
Anh ấy không thích ashtanga yoga vì nó quá đòi hỏi về thể chất.
Nghi vấn
Is ashtanga yoga suitable for beginners?
Ashtanga yoga có phù hợp cho người mới bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practiced Ashtanga yoga every morning last year.
Cô ấy tập Ashtanga yoga vào mỗi buổi sáng năm ngoái.
Phủ định
He didn't know Ashtanga yoga before taking the class.
Anh ấy đã không biết Ashtanga yoga trước khi tham gia lớp học.
Nghi vấn
Did they enjoy their first Ashtanga yoga session?
Họ có thích buổi tập Ashtanga yoga đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashtanga yoga".

Phong cách Mysore

Ashtanga yoga nổi tiếng với phương pháp giảng dạy 'Mysore style', nơi học viên tự thực hành chuỗi động tác theo tốc độ của mình và giáo viên chỉ hỗ trợ điều chỉnh tư thế cho từng cá nhân, thay vì hô khẩu lệnh cho cả lớp.

Hơi thở và sự kỷ luật

Trong văn hóa Ashtanga, việc luyện tập đòi hỏi tính kỷ luật cực cao, thường được thực hiện vào sáng sớm (giờ Brahma Muhurta) và nhấn mạnh vào hơi thở Ujjayi kết hợp với các khóa năng lượng (Bandhas).