(Top Banner Ad)
drishti
B2
Danh từ B2 Yoga, Triết học Ấn Độ

drishti

UK: /ˈdrɪʃti/ • US: /ˈdrɪʃti/

Nghĩa tiếng Việt

ánh nhìn tập trung điểm nhìn cố định điểm tập trung (trong yoga)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In yoga, a focused gaze; a point of concentration to steady the mind and enhance awareness during asana practice.

Vietnamese Meaning

Trong yoga, một cái nhìn tập trung; một điểm tập trung để ổn định tâm trí và tăng cường nhận thức trong khi thực hành asana (tư thế yoga).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining drishti helps to deepen your yoga practice."

    "Duy trì drishti giúp làm sâu sắc hơn việc thực hành yoga của bạn."

  • "She found it easier to balance once she established her drishti."

    "Cô ấy thấy dễ giữ thăng bằng hơn khi đã xác định được drishti của mình."

  • "The yoga instructor reminded the class to maintain their drishti during tree pose."

    "Hướng dẫn viên yoga nhắc nhở lớp học duy trì drishti của họ trong tư thế cái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Drishti Điểm nhìn, tầm nhìn hoặc ánh mắt tập trung (trong yoga)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Yoga, Triết học Ấn Độ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
dṛṣṭi
English
drishti

Nguồn gốc từ tiếng Phạn

Từ "drishti" có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit), "dṛṣṭi", mang nhiều ý nghĩa như "cái nhìn, tầm nhìn, sự tập trung hoặc ánh mắt". Trong bối cảnh yoga và các thực hành tâm linh Ấn Độ, nó thường chỉ điểm tập trung ánh mắt trong các tư thế (asana) để hỗ trợ thiền định và tăng cường sự tĩnh tâm.

Usage Note

Drishti không chỉ đơn thuần là nhìn vào một điểm; nó là một kỹ thuật để hướng sự chú ý và năng lượng bên trong. Nó giúp ngăn chặn tâm trí khỏi sự xao nhãng và thúc đẩy sự tập trung. Drishti khác với việc chỉ nhìn chằm chằm vì nó liên quan đến sự tham gia tích cực của tâm trí.

Prepositions

on

"Drishti on" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc điểm mà ánh nhìn được tập trung vào. Ví dụ: "Keep your drishti on your toes."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + drishti
  • maintain maintain drishti
    (duy trì điểm nhìn/ánh mắt tập trung)
  • fix fix your drishti
    (cố định ánh mắt của bạn (vào một điểm))
  • direct direct your drishti
    (hướng ánh mắt của bạn (vào một điểm))
Danh từ + drishti
  • drishti drishti point
    (điểm tập trung ánh mắt (trong yoga))
  • nine the nine drishtis
    (chín điểm nhìn (trong Ashtanga yoga))

Idioms

  • find your drishti

    tìm điểm tập trung ánh mắt của bạn (trong yoga)

    "In Warrior II, find your drishti over your front middle finger."

    (Trong tư thế Chiến binh II, hãy tìm điểm tập trung ánh mắt của bạn qua ngón giữa của bàn tay phía trước.)

  • keep your drishti steady

    giữ ánh mắt của bạn ổn định (trong yoga)

    "Keeping your drishti steady helps maintain balance in challenging poses."

    (Giữ ánh mắt ổn định giúp duy trì thăng bằng trong các tư thế khó.)

  • cultivate your drishti

    phát triển khả năng tập trung ánh mắt của bạn

    "Through consistent practice, yogis learn to cultivate their drishti."

    (Thông qua luyện tập kiên trì, các học viên yoga học cách phát triển khả năng tập trung ánh mắt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drishti

Danh từ
Lật mặt

Trong yoga, một cái nhìn tập trung; một điểm tập trung để ổn định tâm trí và tăng cường nhận thức trong khi thực hành asana (tư thế yoga).

"Maintaining drishti helps to deepen your yoga practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drishti".

Tầm quan trọng trong Thực hành Yoga

Trong yoga, drishti không chỉ là việc nhìn vào một điểm mà còn là một công cụ mạnh mẽ để tăng cường sự tập trung, tĩnh tâm và cân bằng. Nó giúp người tập đưa tâm trí ra khỏi những xao nhãng bên ngoài và hướng vào bên trong, từ đó sâu sắc hóa trải nghiệm thiền định và tư thế.

Kết nối với Sự Minh Triết và Tỉnh Thức

Ngoài vai trò là một kỹ thuật tập trung, drishti còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tâm linh. Nó được coi là con đường dẫn đến sự minh triết, tỉnh thức và cái nhìn nội tâm. Việc rèn luyện drishti có thể giúp người tập phát triển khả năng nhìn nhận mọi việc một cách rõ ràng và khách quan hơn.