(Top Banner Ad)
attackable
B2
Tính từ B2 Chung

attackable

UK: /əˈtækəbəl/ • US: /əˈtækəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị tấn công dễ bị công kích dễ bị xâm phạm có thể bị tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vulnerable to attack; capable of being attacked.

Vietnamese Meaning

Có thể bị tấn công; dễ bị tấn công; dễ bị công kích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fortress was highly attackable from the sea."

    "Pháo đài rất dễ bị tấn công từ hướng biển."

  • "The website's security was attackable, allowing hackers to gain access."

    "Hệ thống bảo mật của trang web dễ bị tấn công, cho phép tin tặc xâm nhập."

  • "The company's financial reports were attackable, leading to an investigation."

    "Các báo cáo tài chính của công ty dễ bị công kích, dẫn đến một cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attack tấn công, công kích
Noun attack cuộc tấn công, sự công kích
Noun (person) attacker kẻ tấn công
Adjective unattackable không thể tấn công được, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stakōną (stake, peg)
Italian
attaccare (to attach, join battle)
Old French
ataquer (to attack)
Middle English
attacken + -able
Modern English
attackable

Từ 'Cái Cọc' đến 'Cuộc Tấn Công'

Từ 'attack' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý 'attaccare', ban đầu có nghĩa là 'gắn vào, đóng vào', giống như đóng một cái cọc (stake) xuống đất. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'tham gia vào trận chiến' và cuối cùng là 'tấn công'. Hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể'. Vì vậy, 'attackable' có nghĩa đen là 'có thể bị tấn công'.

Usage Note

Từ 'attackable' thường được dùng để mô tả các hệ thống, vị trí, hoặc luận điểm mà có điểm yếu và có thể bị tấn công một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính dễ tổn thương và nguy cơ bị tấn công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attackable
  • easily attackable
    (dễ bị tấn công)
  • highly attackable
    (rất dễ bị tấn công, có nguy cơ bị tấn công cao)
  • particularly attackable
    (đặc biệt dễ bị tấn công)
  • politically attackable
    (dễ bị công kích về mặt chính trị)
Verb + attackable
  • become attackable
    (trở nên dễ bị tấn công)
  • make something attackable
    (khiến cái gì đó trở nên dễ bị tấn công)
  • seem attackable
    (trông có vẻ dễ bị tấn công)
attackable + Noun
  • attackable surface
    (bề mặt có thể bị tấn công (trong an ninh mạng))
  • attackable position
    (vị thế/vị trí dễ bị công kích)
  • attackable argument
    (lập luận dễ bị phản bác)

Idioms

  • leave oneself wide open and attackable

    Tự đặt mình vào thế yếu, để lộ điểm yếu để người khác dễ dàng tấn công hoặc chỉ trích.

    "By not preparing for the debate, the politician left himself wide open and attackable."

    (Vì không chuẩn bị cho buổi tranh luận, chính trị gia đó đã tự đặt mình vào thế yếu và dễ bị công kích.)

  • an attackable flank

    Một điểm yếu, một khía cạnh dễ bị tấn công nhất (trong kế hoạch, lập luận, hoặc vị thế).

    "The company's outdated software became its most attackable flank for competitors."

    (Phần mềm lỗi thời của công ty đã trở thành điểm yếu dễ bị tấn công nhất đối với các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attackable

Tính từ
Lật mặt

Có thể bị tấn công; dễ bị tấn công; dễ bị công kích.

"The fortress was highly attackable from the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attackable".

'Attack Surface' trong An ninh mạng

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, thuật ngữ 'attack surface' (bề mặt có thể bị tấn công) rất quan trọng. Nó chỉ tất cả các điểm mà một kẻ tấn công có thể cố gắng xâm nhập vào một hệ thống. Mục tiêu của các kỹ sư bảo mật là làm cho 'attack surface' này càng nhỏ càng tốt để tăng cường an toàn.

'Attackable Positions' trong Tranh luận Chính trị

Trong các cuộc tranh luận chính trị ở phương Tây, việc xác định 'vị thế dễ bị công kích' (attackable position) của đối thủ là một chiến lược then chốt. Đây là một chính sách, phát ngôn, hoặc hành động trong quá khứ thiếu nhất quán hoặc không được lòng dân, khiến nó trở thành mục tiêu dễ bị chỉ trích.