attackable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vulnerable to attack; capable of being attacked.
Vietnamese Meaning
Có thể bị tấn công; dễ bị tấn công; dễ bị công kích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fortress was highly attackable from the sea."
"Pháo đài rất dễ bị tấn công từ hướng biển."
-
"The website's security was attackable, allowing hackers to gain access."
"Hệ thống bảo mật của trang web dễ bị tấn công, cho phép tin tặc xâm nhập."
-
"The company's financial reports were attackable, leading to an investigation."
"Các báo cáo tài chính của công ty dễ bị công kích, dẫn đến một cuộc điều tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attackable' thường được dùng để mô tả các hệ thống, vị trí, hoặc luận điểm mà có điểm yếu và có thể bị tấn công một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính dễ tổn thương và nguy cơ bị tấn công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily attackable (dễ bị tấn công)
-
highly attackable (rất dễ bị tấn công, có nguy cơ bị tấn công cao)
-
particularly attackable (đặc biệt dễ bị tấn công)
-
politically attackable (dễ bị công kích về mặt chính trị)
-
become attackable (trở nên dễ bị tấn công)
-
make something attackable (khiến cái gì đó trở nên dễ bị tấn công)
-
seem attackable (trông có vẻ dễ bị tấn công)
-
attackable surface (bề mặt có thể bị tấn công (trong an ninh mạng))
-
attackable position (vị thế/vị trí dễ bị công kích)
-
attackable argument (lập luận dễ bị phản bác)
Idioms
-
leave oneself wide open and attackable
Tự đặt mình vào thế yếu, để lộ điểm yếu để người khác dễ dàng tấn công hoặc chỉ trích.
"By not preparing for the debate, the politician left himself wide open and attackable."
(Vì không chuẩn bị cho buổi tranh luận, chính trị gia đó đã tự đặt mình vào thế yếu và dễ bị công kích.)
-
an attackable flank
Một điểm yếu, một khía cạnh dễ bị tấn công nhất (trong kế hoạch, lập luận, hoặc vị thế).
"The company's outdated software became its most attackable flank for competitors."
(Phần mềm lỗi thời của công ty đã trở thành điểm yếu dễ bị tấn công nhất đối với các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attackable
Tính từCó thể bị tấn công; dễ bị tấn công; dễ bị công kích.
"The fortress was highly attackable from the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attackable".
