(Top Banner Ad)
assess the benefits and drawbacks
C1
Verb C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

assess the benefits and drawbacks

UK: /əˈses/ • US: /əˈses/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá lợi ích và hạn chế cân nhắc ưu và nhược điểm xem xét mặt lợi và hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or judge the nature, ability, or quality of something.

Vietnamese Meaning

Đánh giá, ước định, hoặc định giá bản chất, khả năng, hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee will assess the damage caused by the storm."

    "Ủy ban sẽ đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra."

  • "Before implementing the new policy, we need to assess the benefits and drawbacks."

    "Trước khi thực hiện chính sách mới, chúng ta cần đánh giá lợi ích và hạn chế."

  • "The report assesses the benefits and drawbacks of using renewable energy sources."

    "Báo cáo đánh giá lợi ích và hạn chế của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, thẩm định
Noun assessment sự đánh giá, quy trình thẩm định
Noun assessor người giám định, người đánh giá
Adjective beneficial có lợi, có ích
Noun beneficiary người thụ hưởng

Synonyms

evaluate the pros and cons (đánh giá ưu và nhược điểm)weigh up the advantages and disadvantages (cân nhắc những lợi thế và bất lợi)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere
Latin
benefactum
Old English
dragan + bæc

Nguồn gốc từ 'ngồi bên cạnh'

Từ 'assess' (đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó chỉ việc một người cố vấn ngồi cạnh thẩm phán để giúp ấn định mức thuế hoặc giá trị tài sản. Khi kết hợp với 'benefits' (lợi ích) và 'drawbacks' (hạn chế), cụm từ này gợi lên hình ảnh một người quan sát đang xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh của một vấn đề.

Usage Note

Khi sử dụng 'assess' để đánh giá lợi ích và hạn chế, nó mang sắc thái xem xét kỹ lưỡng và đưa ra một phán xét có căn cứ. Khác với 'evaluate' (đánh giá) thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, 'assess' thường liên quan đến việc đo lường hoặc định lượng một cách chính xác hơn. 'Examine' (kiểm tra) nhấn mạnh quá trình xem xét chi tiết, trong khi 'assess' tập trung vào kết quả của quá trình đó.
Benefit (lợi ích) thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, có lợi mà một hành động hoặc một sự vật mang lại. Drawback (hạn chế, bất lợi) lại chỉ những mặt tiêu cực hoặc những vấn đề phát sinh. Cụm từ này thể hiện sự cân nhắc giữa những điểm tốt và điểm xấu để đưa ra quyết định.

Prepositions

for as

'Assess for' dùng để chỉ việc đánh giá nhằm mục đích tìm kiếm hoặc xác định một điều gì đó (ví dụ: assess for risks). 'Assess as' dùng để chỉ việc đánh giá và phân loại một cái gì đó theo một tiêu chí cụ thể (ví dụ: assess as high risk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assess the benefits and drawbacks
  • carefully carefully assess the benefits and drawbacks
    (đánh giá cẩn thận những lợi ích và hạn chế)
  • objectively objectively assess the benefits and drawbacks
    (đánh giá một cách khách quan các lợi ích và nhược điểm)
  • thoroughly thoroughly assess the benefits and drawbacks
    (đánh giá kỹ lưỡng, thấu đáo các lợi ích và hạn chế)
Verb + assess the benefits and drawbacks
  • need to need to assess the benefits and drawbacks
    (cần phải đánh giá lợi ích và hạn chế)
  • fail to fail to assess the benefits and drawbacks
    (không đánh giá được lợi ích và hạn chế)

Idioms

  • weigh the pros and cons

    cân nhắc ưu và nhược điểm

    "Before moving abroad, you need to weigh the pros and cons of the decision."

    (Trước khi chuyển ra nước ngoài, bạn cần cân nhắc ưu và nhược điểm của quyết định đó.)

  • a double-edged sword

    con dao hai lưỡi (có cả lợi ích và tác hại)

    "Modern technology is a double-edged sword that we must assess carefully."

    (Công nghệ hiện đại là một con dao hai lưỡi mà chúng ta phải đánh giá cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assess the benefits and drawbacks

Verb
Lật mặt

Đánh giá, ước định, hoặc định giá bản chất, khả năng, hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"The committee will assess the damage caused by the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess the benefits and drawbacks".

Tư duy phản biện trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc 'đánh giá lợi ích và hạn chế' là cốt lõi của tư duy phản biện (critical thinking). Sinh viên thường được yêu cầu không chỉ chấp nhận một ý tưởng mà phải phân tích nó từ nhiều góc độ trước khi đưa ra kết luận.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Đây là một khái niệm kinh tế và quản trị phổ biến tại các nước phát triển. Trước khi thực hiện bất kỳ dự án nào, việc đánh giá lợi ích và hạn chế một cách định lượng là bước bắt buộc để đảm bảo tính khả thi.