assess the benefits and drawbacks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To evaluate or judge the nature, ability, or quality of something.
Vietnamese Meaning
Đánh giá, ước định, hoặc định giá bản chất, khả năng, hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee will assess the damage caused by the storm."
"Ủy ban sẽ đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra."
-
"Before implementing the new policy, we need to assess the benefits and drawbacks."
"Trước khi thực hiện chính sách mới, chúng ta cần đánh giá lợi ích và hạn chế."
-
"The report assesses the benefits and drawbacks of using renewable energy sources."
"Báo cáo đánh giá lợi ích và hạn chế của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, thẩm định |
| Noun | assessment | sự đánh giá, quy trình thẩm định |
| Noun | assessor | người giám định, người đánh giá |
| Adjective | beneficial | có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'assess' để đánh giá lợi ích và hạn chế, nó mang sắc thái xem xét kỹ lưỡng và đưa ra một phán xét có căn cứ. Khác với 'evaluate' (đánh giá) thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, 'assess' thường liên quan đến việc đo lường hoặc định lượng một cách chính xác hơn. 'Examine' (kiểm tra) nhấn mạnh quá trình xem xét chi tiết, trong khi 'assess' tập trung vào kết quả của quá trình đó.
Benefit (lợi ích) thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, có lợi mà một hành động hoặc một sự vật mang lại. Drawback (hạn chế, bất lợi) lại chỉ những mặt tiêu cực hoặc những vấn đề phát sinh. Cụm từ này thể hiện sự cân nhắc giữa những điểm tốt và điểm xấu để đưa ra quyết định.
Prepositions
'Assess for' dùng để chỉ việc đánh giá nhằm mục đích tìm kiếm hoặc xác định một điều gì đó (ví dụ: assess for risks). 'Assess as' dùng để chỉ việc đánh giá và phân loại một cái gì đó theo một tiêu chí cụ thể (ví dụ: assess as high risk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully assess the benefits and drawbacks (đánh giá cẩn thận những lợi ích và hạn chế)
-
objectively objectively assess the benefits and drawbacks (đánh giá một cách khách quan các lợi ích và nhược điểm)
-
thoroughly thoroughly assess the benefits and drawbacks (đánh giá kỹ lưỡng, thấu đáo các lợi ích và hạn chế)
-
need to need to assess the benefits and drawbacks (cần phải đánh giá lợi ích và hạn chế)
-
fail to fail to assess the benefits and drawbacks (không đánh giá được lợi ích và hạn chế)
Idioms
-
weigh the pros and cons
cân nhắc ưu và nhược điểm
"Before moving abroad, you need to weigh the pros and cons of the decision."
(Trước khi chuyển ra nước ngoài, bạn cần cân nhắc ưu và nhược điểm của quyết định đó.)
-
a double-edged sword
con dao hai lưỡi (có cả lợi ích và tác hại)
"Modern technology is a double-edged sword that we must assess carefully."
(Công nghệ hiện đại là một con dao hai lưỡi mà chúng ta phải đánh giá cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assess the benefits and drawbacks
VerbĐánh giá, ước định, hoặc định giá bản chất, khả năng, hoặc chất lượng của một cái gì đó.
"The committee will assess the damage caused by the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess the benefits and drawbacks".
