(Top Banner Ad)
asset erosion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset erosion

UK: /ˈæsˌet ɪˈrəʊʒən/ • US: /ˈæsˌɛt ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xói mòn tài sản sự suy giảm giá trị tài sản hao mòn tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual loss of value of an asset over time due to factors such as inflation, depreciation, poor maintenance, or market conditions.

Vietnamese Meaning

Sự xói mòn tài sản là sự mất giá trị dần dần của một tài sản theo thời gian do các yếu tố như lạm phát, khấu hao, bảo trì kém hoặc điều kiện thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High inflation can lead to significant asset erosion, especially for fixed-income investments."

    "Lạm phát cao có thể dẫn đến sự xói mòn đáng kể của tài sản, đặc biệt đối với các khoản đầu tư có thu nhập cố định."

  • "The company is trying to minimize asset erosion by diversifying its investments."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự xói mòn tài sản bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình."

  • "Asset erosion due to climate change is a major concern for coastal communities."

    "Sự xói mòn tài sản do biến đổi khí hậu là một mối lo ngại lớn đối với các cộng đồng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản
Verb erode làm xói mòn, làm hao mòn
Noun erosion sự xói mòn, sự hao mòn
Adjective erosive có tính ăn mòn, gây xói mòn

Synonyms

Antonyms

asset appreciation (sự tăng giá tài sản)wealth creation (sự tạo ra của cải)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + satis ('to enough')
Old French
asez ('enough')
English (16th c.)
assets ('property sufficient to pay debts')
Latin
ex- + rōdere ('to gnaw away')
Late Latin
erosio ('an eating away')
English
erosion

Nguồn gốc của 'Asset'

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asez', có nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, trong luật pháp Anh, 'assets' là tài sản 'đủ' để một người trả hết nợ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tài sản có giá trị nào mà một cá nhân hay công ty sở hữu.

Nguồn gốc của 'Erosion'

Từ 'erosion' đến từ tiếng Latin 'ērōdere', nghĩa là 'gặm nhấm' hoặc 'ăn mòn'. Ban đầu nó được dùng để mô tả quá trình đất đá bị bào mòn bởi gió và nước. Trong tài chính, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sụt giảm, 'hao mòn' dần dần giá trị của tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'asset erosion' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh và kinh tế để mô tả sự suy giảm giá trị tài sản. Nó nhấn mạnh quá trình mất mát chậm chạp nhưng liên tục. Nó khác với 'asset depreciation', chỉ đơn giản là sự suy giảm giá trị do hao mòn hoặc lỗi thời. 'Asset erosion' bao hàm một phạm vi rộng hơn các yếu tố gây ra sự mất mát.

Prepositions

of

The phrase 'erosion of assets' is common. It highlights that the 'erosion' is happening *to* the 'assets'. Example: 'The erosion of assets due to poor investment choices can be devastating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset erosion
  • gradual asset erosion
    (sự xói mòn tài sản từ từ/dần dần)
  • significant asset erosion
    (sự xói mòn tài sản đáng kể)
  • rapid asset erosion
    (sự xói mòn tài sản nhanh chóng)
Verb + asset erosion
  • prevent asset erosion
    (ngăn chặn sự xói mòn tài sản)
  • cause asset erosion
    (gây ra sự xói mòn tài sản)
  • combat asset erosion
    (chống lại sự xói mòn tài sản)
  • suffer from asset erosion
    (chịu đựng/trải qua sự xói mòn tài sản)

Idioms

  • death by a thousand cuts

    Một thất bại lớn là kết quả của nhiều vấn đề nhỏ hoặc tổn thất nhỏ tích tụ lại theo thời gian.

    "The company didn't fail in one day; it was death by a thousand cuts, with years of gradual asset erosion."

    (Công ty không sụp đổ trong một ngày; đó là 'cái chết bởi ngàn nhát cắt', với nhiều năm trời tài sản bị xói mòn dần dần.)

  • a slow leak in the financial boat

    Một hình ảnh ẩn dụ về sự mất mát tài sản nhỏ, liên tục nhưng khó nhận thấy, cuối cùng sẽ dẫn đến vấn đề nghiêm trọng.

    "High management fees on his investment were a slow leak in the financial boat, causing asset erosion he didn't notice for years."

    (Các khoản phí quản lý cao cho khoản đầu tư của anh ấy là 'một lỗ rò rỉ chậm trên con thuyền tài chính', gây ra sự xói mòn tài sản mà anh không nhận ra trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset erosion

Danh từ
Lật mặt

Sự xói mòn tài sản là sự mất giá trị dần dần của một tài sản theo thời gian do các yếu tố như lạm phát, khấu hao, bảo trì kém hoặc điều kiện thị trường.

"High inflation can lead to significant asset erosion, especially for fixed-income investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset erosion".

Lạm phát: Kẻ trộm thầm lặng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi lập kế hoạch nghỉ hưu, lạm phát được coi là một yếu tố chính gây ra 'asset erosion'. Ngay cả khi số tiền trong tài khoản tiết kiệm của bạn không đổi, sức mua của nó vẫn giảm dần theo thời gian. Vì vậy, các nhà hoạch định tài chính luôn nhấn mạnh việc đầu tư để tài sản tăng trưởng nhanh hơn tỷ lệ lạm phát.

Khấu hao: Sự xói mòn được tính toán

Trong kinh doanh và kế toán ở phương Tây, 'khấu hao' (depreciation) là một hình thức 'asset erosion' được chấp nhận và có kế hoạch. Các công ty hiểu rằng các tài sản vật chất như máy móc, xe cộ sẽ mất giá trị theo thời gian sử dụng. Họ tính toán sự sụt giảm giá trị này như một chi phí kinh doanh thông thường, khác với sự xói mòn tài sản bất ngờ do thị trường sụp đổ.