asset erosion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The gradual loss of value of an asset over time due to factors such as inflation, depreciation, poor maintenance, or market conditions.
Vietnamese Meaning
Sự xói mòn tài sản là sự mất giá trị dần dần của một tài sản theo thời gian do các yếu tố như lạm phát, khấu hao, bảo trì kém hoặc điều kiện thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High inflation can lead to significant asset erosion, especially for fixed-income investments."
"Lạm phát cao có thể dẫn đến sự xói mòn đáng kể của tài sản, đặc biệt đối với các khoản đầu tư có thu nhập cố định."
-
"The company is trying to minimize asset erosion by diversifying its investments."
"Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự xói mòn tài sản bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình."
-
"Asset erosion due to climate change is a major concern for coastal communities."
"Sự xói mòn tài sản do biến đổi khí hậu là một mối lo ngại lớn đối với các cộng đồng ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'asset erosion' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh và kinh tế để mô tả sự suy giảm giá trị tài sản. Nó nhấn mạnh quá trình mất mát chậm chạp nhưng liên tục. Nó khác với 'asset depreciation', chỉ đơn giản là sự suy giảm giá trị do hao mòn hoặc lỗi thời. 'Asset erosion' bao hàm một phạm vi rộng hơn các yếu tố gây ra sự mất mát.
Prepositions
The phrase 'erosion of assets' is common. It highlights that the 'erosion' is happening *to* the 'assets'. Example: 'The erosion of assets due to poor investment choices can be devastating.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual asset erosion (sự xói mòn tài sản từ từ/dần dần)
-
significant asset erosion (sự xói mòn tài sản đáng kể)
-
rapid asset erosion (sự xói mòn tài sản nhanh chóng)
-
prevent asset erosion (ngăn chặn sự xói mòn tài sản)
-
cause asset erosion (gây ra sự xói mòn tài sản)
-
combat asset erosion (chống lại sự xói mòn tài sản)
-
suffer from asset erosion (chịu đựng/trải qua sự xói mòn tài sản)
Idioms
-
death by a thousand cuts
Một thất bại lớn là kết quả của nhiều vấn đề nhỏ hoặc tổn thất nhỏ tích tụ lại theo thời gian.
"The company didn't fail in one day; it was death by a thousand cuts, with years of gradual asset erosion."
(Công ty không sụp đổ trong một ngày; đó là 'cái chết bởi ngàn nhát cắt', với nhiều năm trời tài sản bị xói mòn dần dần.)
-
a slow leak in the financial boat
Một hình ảnh ẩn dụ về sự mất mát tài sản nhỏ, liên tục nhưng khó nhận thấy, cuối cùng sẽ dẫn đến vấn đề nghiêm trọng.
"High management fees on his investment were a slow leak in the financial boat, causing asset erosion he didn't notice for years."
(Các khoản phí quản lý cao cho khoản đầu tư của anh ấy là 'một lỗ rò rỉ chậm trên con thuyền tài chính', gây ra sự xói mòn tài sản mà anh không nhận ra trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asset erosion
Danh từSự xói mòn tài sản là sự mất giá trị dần dần của một tài sản theo thời gian do các yếu tố như lạm phát, khấu hao, bảo trì kém hoặc điều kiện thị trường.
"High inflation can lead to significant asset erosion, especially for fixed-income investments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset erosion".
