investment risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibility of losing money on an investment.
Vietnamese Meaning
Khả năng mất tiền khi đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding investment risk is crucial for making informed financial decisions."
"Hiểu rõ rủi ro đầu tư là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt."
-
"High-yield bonds typically carry a higher investment risk."
"Trái phiếu lợi suất cao thường mang rủi ro đầu tư cao hơn."
-
"Diversification is a strategy to mitigate investment risk."
"Đa dạng hóa là một chiến lược để giảm thiểu rủi ro đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | investment | Sự đầu tư; khoản đầu tư |
| Verb | invest | Đầu tư (tiền vào cái gì) |
| Noun | investor | Nhà đầu tư |
| Adjective | investable | Có thể đầu tư được |
| Noun | risk | Rủi ro, sự nguy hiểm |
| Verb | risk | Mạo hiểm, đánh cược |
| Adjective | risky | Đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Noun | risk-taker | Người dám chấp nhận rủi ro |
| Adjective | risk-averse | Ngại rủi ro, không muốn mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Investment risk" đề cập đến sự không chắc chắn liên quan đến việc đạt được lợi nhuận dự kiến từ một khoản đầu tư. Nó bao gồm nhiều yếu tố, từ biến động thị trường đến rủi ro cụ thể của công ty hoặc ngành. Cần phân biệt với 'speculative risk' (rủi ro mang tính đầu cơ), nơi khả năng thua lỗ cao hơn nhưng cũng có tiềm năng thu được lợi nhuận lớn hơn nhiều.
Prepositions
"Risk of" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại rủi ro (ví dụ: risk of inflation). "Risk in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại tài sản chịu rủi ro (ví dụ: risk in real estate). "Risk to" chỉ đối tượng hoặc giá trị bị đe dọa bởi rủi ro (ví dụ: risk to capital).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High High investment risk (Rủi ro đầu tư cao)
-
Low Low investment risk (Rủi ro đầu tư thấp)
-
Significant Significant investment risk (Rủi ro đầu tư đáng kể)
-
Inherent Inherent investment risk (Rủi ro đầu tư vốn có)
-
Assess Assess investment risk (Đánh giá rủi ro đầu tư)
-
Manage Manage investment risk (Quản lý rủi ro đầu tư)
-
Mitigate Mitigate investment risk (Giảm thiểu rủi ro đầu tư)
-
Diversify Diversify investment risk (Đa dạng hóa rủi ro đầu tư)
-
Take on Take on investment risk (Chấp nhận rủi ro đầu tư)
Idioms
-
Risk and reward
Nguyên tắc rủi ro và lợi nhuận (lợi nhuận tiềm năng thường tỷ lệ thuận với rủi ro chấp nhận)
"Understanding the balance between risk and reward is crucial for any investor."
(Hiểu rõ sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận là điều tối quan trọng đối với bất kỳ nhà đầu tư nào.)
-
Don't put all your eggs in one basket
Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ (nguyên tắc đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm rủi ro)
"To minimize investment risk, it's wise not to put all your eggs in one basket."
(Để giảm thiểu rủi ro đầu tư, thật khôn ngoan khi không bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)
-
High risk, high return
Rủi ro cao, lợi nhuận cao (một nguyên tắc cơ bản trong đầu tư)
"Many young investors are willing to accept high risk for the potential of high return."
(Nhiều nhà đầu tư trẻ sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao để có tiềm năng lợi nhuận cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
investment risk
Danh từKhả năng mất tiền khi đầu tư.
"Understanding investment risk is crucial for making informed financial decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment risk".
