(Top Banner Ad)
capital depletion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital depletion

UK: /ˌkæpɪtl dɪˈpliːʃən/ • US: /ˌkæpɪtl dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm vốn sự cạn kiệt vốn hao hụt vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the value or quantity of capital assets, especially natural resources, due to their use or extraction.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm giá trị hoặc số lượng của tài sản vốn, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên, do sử dụng hoặc khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid capital depletion of forests is a major environmental concern."

    "Sự suy giảm vốn rừng nhanh chóng là một mối quan tâm môi trường lớn."

  • "Capital depletion in the oil industry has led to higher prices."

    "Sự suy giảm vốn trong ngành dầu mỏ đã dẫn đến giá cao hơn."

  • "The nation's economic growth was achieved at the expense of significant capital depletion."

    "Sự tăng trưởng kinh tế của quốc gia đạt được với cái giá là sự suy giảm vốn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deplete làm cạn kiệt, làm suy yếu
Noun depletion sự cạn kiệt, sự suy giảm
Adjective depletable có thể bị cạn kiệt
Verb capitalize vốn hóa, tận dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput (head)
Latin
capitalis / deplere
Old French
capital / deplétion
Modern English
capital depletion

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' có gốc từ tiếng Latinh 'caput' nghĩa là cái đầu. Trong kinh tế, nó ám chỉ phần quan trọng nhất, phần 'gốc' của tài sản. 'Depletion' đến từ 'deplere' (làm rỗng). Khi kết hợp lại, nó mô tả việc 'làm rỗng cái đầu' hay chính xác hơn là làm cạn kiệt phần tài sản cốt lõi.

Sự tiến hóa trong kế toán

Khái niệm này ban đầu được dùng để mô tả việc khai thác tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ) mà không thể tái tạo, sau đó được mở rộng sang lĩnh vực tài chính để chỉ việc tiêu xài vào số tiền vốn thay vì lợi nhuận.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và tài chính để mô tả việc sử dụng cạn kiệt các nguồn lực có giá trị, làm giảm khả năng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận trong tương lai. Nó thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khoáng sản, rừng) hoặc sự suy giảm của vốn con người (do thiếu đầu tư vào giáo dục và đào tạo). Cần phân biệt với 'capital depreciation' (khấu hao tài sản), thường dùng cho tài sản hữu hình như máy móc, thiết bị.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ rõ cái gì bị suy giảm. Ví dụ: 'capital depletion of natural resources' (sự suy giảm vốn tài nguyên thiên nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital depletion
  • Severe severe capital depletion
    (sự suy giảm vốn nghiêm trọng)
  • Rapid rapid capital depletion
    (sự cạn kiệt vốn nhanh chóng)
Verb + capital depletion
  • Cause cause capital depletion
    (gây ra tình trạng cạn kiệt vốn)
  • Avoid avoid capital depletion
    (tránh tình trạng suy giảm vốn)
Noun + of + capital depletion
  • Risk risk of capital depletion
    (nguy cơ cạn kiệt nguồn vốn)

Idioms

  • Eat into capital

    Tiêu lạm vào tiền vốn

    "The prolonged recession forced the company to eat into its capital."

    (Cuộc suy thoái kéo dài đã buộc công ty phải tiêu lạm vào vốn điều lệ của mình.)

  • Capital erosion

    Sự xói mòn vốn (nghĩa tương đương)

    "Inflation is leading to a silent capital erosion in many households."

    (Lạm phát đang dẫn đến một sự xói mòn vốn thầm lặng trong nhiều hộ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital depletion

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm giá trị hoặc số lượng của tài sản vốn, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên, do sử dụng hoặc khai thác.

"The rapid capital depletion of forests is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Capital depletion is often considered a consequence of unsustainable resource extraction.
Sự suy giảm vốn thường được coi là hậu quả của việc khai thác tài nguyên không bền vững.
Phủ định
Capital depletion is not always seen as a negative outcome if the extracted resources generate significant economic growth.
Sự suy giảm vốn không phải lúc nào cũng được xem là một kết quả tiêu cực nếu tài nguyên được khai thác tạo ra sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Nghi vấn
Is capital depletion being addressed by implementing stricter environmental regulations?
Sự suy giảm vốn có đang được giải quyết bằng cách thực hiện các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital depletion".

Tính bền vững và Vốn tự nhiên

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại của phương Tây, khái niệm 'natural capital depletion' (cạn kiệt vốn tự nhiên) được dùng để nhắc nhở con người rằng thiên nhiên cũng là một loại tài sản. Việc tiêu xài quá mức tài nguyên mà không tái tạo được coi là hành vi 'vô trách nhiệm' đối với thế hệ tương lai.

Tư duy Tài chính cá nhân

Trong văn hóa tài chính Mỹ, 'don't touch the principal' (đừng chạm vào tiền gốc) là một quy tắc vàng. Capital depletion được coi là một sai lầm nghiêm trọng trong quản lý hưu trí, vì nó làm giảm khả năng sinh lời trong tương lai.