assistance center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where help or support is provided to people, often relating to specific issues or needs.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho mọi người, thường liên quan đến các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assistance center provides free legal advice to low-income families."
"Trung tâm hỗ trợ cung cấp tư vấn pháp lý miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"Visit the student assistance center for help with your application."
"Hãy đến trung tâm hỗ trợ sinh viên để được giúp đỡ về đơn đăng ký của bạn."
-
"The city's assistance center offers a range of services to the unemployed."
"Trung tâm hỗ trợ của thành phố cung cấp một loạt các dịch vụ cho những người thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | trợ lý, người phụ tá |
| Adjective | assisted | được hỗ trợ, được giúp đỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trung tâm hỗ trợ thường tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như hỗ trợ việc làm, hỗ trợ pháp lý, hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Khác với 'help desk' thường chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật ngắn hạn, 'assistance center' có thể cung cấp hỗ trợ dài hạn và toàn diện hơn.
Prepositions
'at' and 'in' dùng để chỉ vị trí của trung tâm. 'of' thường dùng để chỉ loại hình hỗ trợ mà trung tâm cung cấp (ví dụ: assistance center of legal aid).
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical assistance center (trung tâm hỗ trợ kỹ thuật)
-
legal assistance center (trung tâm trợ giúp pháp lý)
-
financial assistance center (trung tâm hỗ trợ tài chính)
-
emergency assistance center (trung tâm hỗ trợ khẩn cấp)
-
contact the assistance center (liên hệ trung tâm hỗ trợ)
-
set up an assistance center (thành lập một trung tâm hỗ trợ)
-
operate an assistance center (vận hành một trung tâm hỗ trợ)
-
visit the assistance center (đến trung tâm hỗ trợ)
-
disaster assistance center (trung tâm hỗ trợ thiên tai)
-
victim assistance center (trung tâm hỗ trợ nạn nhân)
-
customer assistance center (trung tâm hỗ trợ khách hàng)
-
traveler assistance center (trung tâm hỗ trợ du khách)
Idioms
-
a one-stop assistance center
trung tâm hỗ trợ một cửa (nơi giải quyết mọi vấn đề liên quan)
"The city library now acts as a one-stop assistance center for job seekers, offering resume help, internet access, and interview coaching."
(Thư viện thành phố giờ đây hoạt động như một trung tâm hỗ trợ một cửa cho người tìm việc, cung cấp dịch vụ sửa hồ sơ, truy cập internet và hướng dẫn phỏng vấn.)
-
your first port of call is the assistance center
nơi đầu tiên bạn cần tìm đến là trung tâm hỗ trợ
"If your luggage is lost, your first port of call should be the airline's traveler assistance center at the airport."
(Nếu hành lý của bạn bị thất lạc, nơi đầu tiên bạn nên tìm đến là trung tâm hỗ trợ du khách của hãng hàng không tại sân bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assistance center
nounMột địa điểm cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho mọi người, thường liên quan đến các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể.
"The assistance center provides free legal advice to low-income families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistance center".
