(Top Banner Ad)
assistance center
B1
noun B1 Dịch vụ khách hàng, Chính phủ, Tổ chức phi lợi nhuận

assistance center

UK: /əˈsɪstəns ˈsentə/ • US: /əˈsɪstəns ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm hỗ trợ trung tâm trợ giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where help or support is provided to people, often relating to specific issues or needs.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho mọi người, thường liên quan đến các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assistance center provides free legal advice to low-income families."

    "Trung tâm hỗ trợ cung cấp tư vấn pháp lý miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Visit the student assistance center for help with your application."

    "Hãy đến trung tâm hỗ trợ sinh viên để được giúp đỡ về đơn đăng ký của bạn."

  • "The city's assistance center offers a range of services to the unemployed."

    "Trung tâm hỗ trợ của thành phố cung cấp một loạt các dịch vụ cho những người thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Adjective assisted được hỗ trợ, được giúp đỡ

Synonyms

help center (trung tâm trợ giúp)support center (trung tâm hỗ trợ)service center (trung tâm dịch vụ)

Related Words

helpline (đường dây nóng trợ giúp)resource center (trung tâm tài nguyên)

Subject Area

Dịch vụ khách hàng, Chính phủ, Tổ chức phi lợi nhuận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('to stand by, help') + centrum ('center point')
Old French
assistance + centre
Middle English
assistence + centre
Modern English
assistance center

Nguồn Gốc Của 'Assistance': Đứng Bên Cạnh Để Giúp Đỡ

Từ 'assistance' (sự hỗ trợ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'ad' (đến, về phía) và 'sistere' (làm cho đứng). Vì vậy, 'assistere' mang ý nghĩa đen là 'đứng bên cạnh ai đó'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa bóng là 'đứng bên cạnh để giúp đỡ', thể hiện một hành động hỗ trợ tích cực và gần gũi.

Nguồn Gốc Của 'Center': Từ Mũi Nhọn Đến Điểm Trung Tâm

Từ 'center' (trung tâm) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là 'mũi nhọn' hoặc 'cái nọc'. Người Hy Lạp cổ đại dùng một cây gậy có mũi nhọn (kentron) để vẽ một vòng tròn, và điểm mà mũi nhọn cắm xuống chính là tâm của vòng tròn đó. Do đó, 'center' mang ý nghĩa là điểm tập trung, nơi mọi thứ quy tụ về.

Usage Note

Trung tâm hỗ trợ thường tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như hỗ trợ việc làm, hỗ trợ pháp lý, hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Khác với 'help desk' thường chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật ngắn hạn, 'assistance center' có thể cung cấp hỗ trợ dài hạn và toàn diện hơn.

Prepositions

at in of

'at' and 'in' dùng để chỉ vị trí của trung tâm. 'of' thường dùng để chỉ loại hình hỗ trợ mà trung tâm cung cấp (ví dụ: assistance center of legal aid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistance center
  • technical assistance center
    (trung tâm hỗ trợ kỹ thuật)
  • legal assistance center
    (trung tâm trợ giúp pháp lý)
  • financial assistance center
    (trung tâm hỗ trợ tài chính)
  • emergency assistance center
    (trung tâm hỗ trợ khẩn cấp)
Verb + assistance center
  • contact the assistance center
    (liên hệ trung tâm hỗ trợ)
  • set up an assistance center
    (thành lập một trung tâm hỗ trợ)
  • operate an assistance center
    (vận hành một trung tâm hỗ trợ)
  • visit the assistance center
    (đến trung tâm hỗ trợ)
Noun + assistance center
  • disaster assistance center
    (trung tâm hỗ trợ thiên tai)
  • victim assistance center
    (trung tâm hỗ trợ nạn nhân)
  • customer assistance center
    (trung tâm hỗ trợ khách hàng)
  • traveler assistance center
    (trung tâm hỗ trợ du khách)

Idioms

  • a one-stop assistance center

    trung tâm hỗ trợ một cửa (nơi giải quyết mọi vấn đề liên quan)

    "The city library now acts as a one-stop assistance center for job seekers, offering resume help, internet access, and interview coaching."

    (Thư viện thành phố giờ đây hoạt động như một trung tâm hỗ trợ một cửa cho người tìm việc, cung cấp dịch vụ sửa hồ sơ, truy cập internet và hướng dẫn phỏng vấn.)

  • your first port of call is the assistance center

    nơi đầu tiên bạn cần tìm đến là trung tâm hỗ trợ

    "If your luggage is lost, your first port of call should be the airline's traveler assistance center at the airport."

    (Nếu hành lý của bạn bị thất lạc, nơi đầu tiên bạn nên tìm đến là trung tâm hỗ trợ du khách của hãng hàng không tại sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistance center

noun
Lật mặt

Một địa điểm cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho mọi người, thường liên quan đến các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể.

"The assistance center provides free legal advice to low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistance center".

Mạng Lưới An Sinh Xã Hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trung tâm hỗ trợ là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội. Chúng thường được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) tài trợ để cung cấp các dịch vụ miễn phí hoặc chi phí thấp cho những người gặp khó khăn, như trợ giúp pháp lý cho người nghèo, hỗ trợ người vô gia cư, hoặc tư vấn cho các nạn nhân bạo hành.

Vai Trò Trong Cứu Trợ Thảm Họa

Sau các thảm họa thiên nhiên như bão lụt hay cháy rừng, các cơ quan chính phủ như FEMA ở Hoa Kỳ sẽ nhanh chóng thiết lập các 'Disaster Assistance Center' (Trung tâm Hỗ trợ Thảm họa). Đây là những địa điểm tập trung nơi các nạn nhân có thể đến để đăng ký nhận hỗ trợ tài chính, tìm kiếm nơi ở tạm thời, và nhận các thông tin cần thiết để phục hồi cuộc sống.