(Top Banner Ad)
assisted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

assisted

UK: /əˈsɪstɪd/ • US: /əˈsɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hỗ trợ được giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

helped; given assistance

Vietnamese Meaning

được giúp đỡ, được hỗ trợ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assisted living facility provides care for elderly people."

    "Cơ sở viện dưỡng lão được hỗ trợ cung cấp sự chăm sóc cho người cao tuổi."

  • "The assisted technology helped the disabled student succeed."

    "Công nghệ hỗ trợ đã giúp học sinh khuyết tật thành công."

  • "She received assisted reproductive technology to conceive."

    "Cô ấy đã được nhận công nghệ hỗ trợ sinh sản để thụ thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Adjective unassisted không có sự giúp đỡ, tự lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stí-st-h₂-e-
Latin
assistere (ad + sistere)
Old French
assister
Middle English
assisten

Đứng cạnh để giúp đỡ

Từ 'assist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', được ghép từ 'ad' (nghĩa là 'tới', 'bên cạnh') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'đứng cạnh ai đó'. Hình ảnh này gợi lên một hành động hỗ trợ, kề vai sát cánh, và dần dần phát triển thành nghĩa 'giúp đỡ' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quá trình nhận được sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ. Nhấn mạnh vào việc ai đó đã nhận được sự giúp đỡ, không phải hành động giúp đỡ.

Prepositions

by with

* **assisted by:** được giúp đỡ bởi ai đó (ví dụ: The project was assisted by volunteers.)
* **assisted with:** được giúp đỡ với cái gì đó (ví dụ: She was assisted with her luggage.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assisted
  • greatly assisted by the new technology.
    (được hỗ trợ rất nhiều bởi công nghệ mới.)
  • ably assisted by her team.
    (được hỗ trợ một cách đắc lực bởi đội của cô ấy.)
  • financially assisted students.
    (những sinh viên được hỗ trợ về tài chính.)
Noun + assisted (Compounds)
  • computer- assisted learning.
    (việc học có sự hỗ trợ của máy tính.)
  • player- assisted goal.
    (bàn thắng được kiến tạo bởi đồng đội.)
  • assisted living facility.
    (cơ sở sống có hỗ trợ (cho người già/khuyết tật).)

Idioms

  • give someone an assist

    Kiến tạo, giúp ai đó thành công (thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể dùng trong kinh doanh, công việc).

    "She scored the final goal, but it was her teammate who gave her the assist."

    (Cô ấy đã ghi bàn thắng quyết định, nhưng chính đồng đội là người đã kiến tạo cho cô ấy.)

  • with the assist of

    Với sự trợ giúp của... (cách nói trang trọng hơn của 'with the help of').

    "The research was completed with the assist of a powerful new microscope."

    (Nghiên cứu được hoàn thành với sự trợ giúp của một chiếc kính hiển vi mới rất mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted

Tính từ
Lật mặt

được giúp đỡ, được hỗ trợ

"The assisted living facility provides care for elderly people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted".

Assisted Living: Giúp Người Cao Tuổi Sống Độc Lập

Ở các nước phương Tây, 'assisted living' (sống có hỗ trợ) là một mô hình nhà ở phổ biến cho người cao tuổi. Đây không phải là viện dưỡng lão, mà là các cộng đồng nơi người già có thể sống trong căn hộ riêng nhưng vẫn nhận được sự giúp đỡ cho các công việc hàng ngày như ăn uống, dùng thuốc. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về việc duy trì sự độc lập và phẩm giá cho người lớn tuổi.

Kiến tạo (Assist): Tinh thần đồng đội trong thể thao

Trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, 'assist' (pha kiến tạo) là một chỉ số thống kê rất được coi trọng. Nó được trao cho cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội ghi bàn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội và sự công nhận dành cho người đóng góp, chứ không chỉ người ghi bàn. Nó tôn vinh ý tưởng rằng thành công là nỗ lực của cả một tập thể.