assisted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
helped; given assistance
Vietnamese Meaning
được giúp đỡ, được hỗ trợ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assisted living facility provides care for elderly people."
"Cơ sở viện dưỡng lão được hỗ trợ cung cấp sự chăm sóc cho người cao tuổi."
-
"The assisted technology helped the disabled student succeed."
"Công nghệ hỗ trợ đã giúp học sinh khuyết tật thành công."
-
"She received assisted reproductive technology to conceive."
"Cô ấy đã được nhận công nghệ hỗ trợ sinh sản để thụ thai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá |
| Noun | assistance | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ |
| Noun | assistant | trợ lý, người phụ tá |
| Adjective | unassisted | không có sự giúp đỡ, tự lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quá trình nhận được sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ. Nhấn mạnh vào việc ai đó đã nhận được sự giúp đỡ, không phải hành động giúp đỡ.
Prepositions
* **assisted by:** được giúp đỡ bởi ai đó (ví dụ: The project was assisted by volunteers.)
* **assisted with:** được giúp đỡ với cái gì đó (ví dụ: She was assisted with her luggage.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly assisted by the new technology. (được hỗ trợ rất nhiều bởi công nghệ mới.)
-
ably assisted by her team. (được hỗ trợ một cách đắc lực bởi đội của cô ấy.)
-
financially assisted students. (những sinh viên được hỗ trợ về tài chính.)
-
computer- assisted learning. (việc học có sự hỗ trợ của máy tính.)
-
player- assisted goal. (bàn thắng được kiến tạo bởi đồng đội.)
-
assisted living facility. (cơ sở sống có hỗ trợ (cho người già/khuyết tật).)
Idioms
-
give someone an assist
Kiến tạo, giúp ai đó thành công (thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể dùng trong kinh doanh, công việc).
"She scored the final goal, but it was her teammate who gave her the assist."
(Cô ấy đã ghi bàn thắng quyết định, nhưng chính đồng đội là người đã kiến tạo cho cô ấy.)
-
with the assist of
Với sự trợ giúp của... (cách nói trang trọng hơn của 'with the help of').
"The research was completed with the assist of a powerful new microscope."
(Nghiên cứu được hoàn thành với sự trợ giúp của một chiếc kính hiển vi mới rất mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisted
Tính từđược giúp đỡ, được hỗ trợ
"The assisted living facility provides care for elderly people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted".
