(Top Banner Ad)
helpline
B1
danh từ B1 Dịch vụ hỗ trợ

helpline

UK: /ˈhelpˌlaɪn/ • US: /ˈhelpˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây nóng hỗ trợ đường dây trợ giúp tổng đài hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone service that provides information and support to people with a particular problem.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ điện thoại cung cấp thông tin và hỗ trợ cho những người có một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you are feeling suicidal, please call a helpline immediately."

    "Nếu bạn đang cảm thấy muốn tự tử, vui lòng gọi đến một đường dây nóng hỗ trợ ngay lập tức."

  • "The charity runs a helpline for people affected by cancer."

    "Tổ chức từ thiện điều hành một đường dây trợ giúp cho những người bị ảnh hưởng bởi ung thư."

  • "You can call our helpline for free, confidential advice."

    "Bạn có thể gọi đến đường dây trợ giúp của chúng tôi để được tư vấn miễn phí và bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun help sự giúp đỡ, viện trợ
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective helpful hữu ích, có ích
Noun helper người giúp đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ hỗ trợ

Nguồn gốc của 'helpline'

Từ 'helpline' xuất hiện khá gần đây, kết hợp từ 'help' (giúp đỡ) và 'line' (đường dây). Nó ra đời để chỉ một dịch vụ cung cấp hỗ trợ qua điện thoại hoặc các kênh liên lạc khác, giúp mọi người giải quyết vấn đề hoặc tìm kiếm thông tin. Ý tưởng này bắt nguồn từ nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng và dễ tiếp cận.

Usage Note

Helpline thường được sử dụng khi người gọi cần sự giúp đỡ, tư vấn hoặc thông tin về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất hỗ trợ và sẵn sàng giúp đỡ của dịch vụ.

Prepositions

for on

Helpline *for* something: chỉ ra mục đích hoặc lĩnh vực mà helpline cung cấp hỗ trợ (ví dụ: helpline for mental health). Helpline *on* something: tương tự như 'for', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chủ đề cụ thể được bàn luận (ví dụ: helpline on debt management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helpline
  • dedicated dedicated helpline
    (đường dây trợ giúp chuyên dụng)
  • national national helpline
    (đường dây trợ giúp quốc gia)
  • specialized specialized helpline
    (đường dây trợ giúp chuyên biệt)
Verb + helpline
  • call call a helpline
    (gọi đến đường dây trợ giúp)
  • contact contact a helpline
    (liên hệ với đường dây trợ giúp)
  • operate operate a helpline
    (vận hành một đường dây trợ giúp)

Idioms

  • A lifeline

    Một sự cứu cánh, một nguồn giúp đỡ quan trọng

    "The helpline was a lifeline for many people during the pandemic."

    (Đường dây trợ giúp là một sự cứu cánh cho rất nhiều người trong suốt đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helpline

danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ điện thoại cung cấp thông tin và hỗ trợ cho những người có một vấn đề cụ thể.

"If you are feeling suicidal, please call a helpline immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have any questions, you will get help from the helpline.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn sẽ nhận được sự giúp đỡ từ đường dây trợ giúp.
Phủ định
If the issue isn't urgent, you won't need to call the helpline.
Nếu vấn đề không khẩn cấp, bạn sẽ không cần gọi đến đường dây trợ giúp.
Nghi vấn
Will you call the helpline if you have trouble understanding the instructions?
Bạn sẽ gọi đến đường dây trợ giúp nếu bạn gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had called the helpline yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi đường dây trợ giúp ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he had not needed the helpline last week.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cần đến đường dây trợ giúp vào tuần trước.
Nghi vấn
They asked if I had ever used a helpline before.
Họ hỏi liệu tôi đã từng sử dụng đường dây trợ giúp nào trước đây chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will launch a new helpline next month.
Công ty sẽ ra mắt một đường dây trợ giúp mới vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to need a helpline, as the new system is very user-friendly.
Họ sẽ không cần một đường dây trợ giúp, vì hệ thống mới rất thân thiện với người dùng.
Nghi vấn
Will there be a dedicated helpline for elderly customers?
Liệu có một đường dây trợ giúp chuyên dụng cho khách hàng lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpline".

Tầm quan trọng của Dịch vụ Hỗ trợ

Ở nhiều nước phương Tây, các đường dây trợ giúp (helplines) được xem là một phần quan trọng của hệ thống hỗ trợ cộng đồng. Chúng cung cấp một kênh liên lạc an toàn và bảo mật cho những người đang gặp khó khăn, khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.