helpline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone service that provides information and support to people with a particular problem.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ điện thoại cung cấp thông tin và hỗ trợ cho những người có một vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you are feeling suicidal, please call a helpline immediately."
"Nếu bạn đang cảm thấy muốn tự tử, vui lòng gọi đến một đường dây nóng hỗ trợ ngay lập tức."
-
"The charity runs a helpline for people affected by cancer."
"Tổ chức từ thiện điều hành một đường dây trợ giúp cho những người bị ảnh hưởng bởi ung thư."
-
"You can call our helpline for free, confidential advice."
"Bạn có thể gọi đến đường dây trợ giúp của chúng tôi để được tư vấn miễn phí và bảo mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Helpline thường được sử dụng khi người gọi cần sự giúp đỡ, tư vấn hoặc thông tin về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất hỗ trợ và sẵn sàng giúp đỡ của dịch vụ.
Prepositions
Helpline *for* something: chỉ ra mục đích hoặc lĩnh vực mà helpline cung cấp hỗ trợ (ví dụ: helpline for mental health). Helpline *on* something: tương tự như 'for', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chủ đề cụ thể được bàn luận (ví dụ: helpline on debt management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated helpline (đường dây trợ giúp chuyên dụng)
-
national national helpline (đường dây trợ giúp quốc gia)
-
specialized specialized helpline (đường dây trợ giúp chuyên biệt)
-
call call a helpline (gọi đến đường dây trợ giúp)
-
contact contact a helpline (liên hệ với đường dây trợ giúp)
-
operate operate a helpline (vận hành một đường dây trợ giúp)
Idioms
-
A lifeline
Một sự cứu cánh, một nguồn giúp đỡ quan trọng
"The helpline was a lifeline for many people during the pandemic."
(Đường dây trợ giúp là một sự cứu cánh cho rất nhiều người trong suốt đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helpline
danh từMột dịch vụ điện thoại cung cấp thông tin và hỗ trợ cho những người có một vấn đề cụ thể.
"If you are feeling suicidal, please call a helpline immediately."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have any questions, you will get help from the helpline. |
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn sẽ nhận được sự giúp đỡ từ đường dây trợ giúp. |
| Phủ định | If the issue isn't urgent, you won't need to call the helpline. |
Nếu vấn đề không khẩn cấp, bạn sẽ không cần gọi đến đường dây trợ giúp. |
| Nghi vấn | Will you call the helpline if you have trouble understanding the instructions? |
Bạn sẽ gọi đến đường dây trợ giúp nếu bạn gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had called the helpline yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi đường dây trợ giúp ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he had not needed the helpline last week. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cần đến đường dây trợ giúp vào tuần trước. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever used a helpline before. |
Họ hỏi liệu tôi đã từng sử dụng đường dây trợ giúp nào trước đây chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will launch a new helpline next month. |
Công ty sẽ ra mắt một đường dây trợ giúp mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to need a helpline, as the new system is very user-friendly. |
Họ sẽ không cần một đường dây trợ giúp, vì hệ thống mới rất thân thiện với người dùng. |
| Nghi vấn | Will there be a dedicated helpline for elderly customers? |
Liệu có một đường dây trợ giúp chuyên dụng cho khách hàng lớn tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpline".
