(Top Banner Ad)
welfare program
B2
Noun B2 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

welfare program

UK: /ˈwelˌfeə ˈprəʊˌɡræm/ • US: /ˈwelˌfeər ˈproʊˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phúc lợi xã hội chính sách phúc lợi chương trình trợ cấp xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government or private program designed to help individuals or families in need, providing financial assistance, healthcare, housing, or other essential services.

Vietnamese Meaning

Một chương trình của chính phủ hoặc tư nhân được thiết kế để giúp đỡ các cá nhân hoặc gia đình gặp khó khăn, cung cấp hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe, nhà ở hoặc các dịch vụ thiết yếu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a new welfare program to assist unemployed workers."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình phúc lợi mới để hỗ trợ những người lao động thất nghiệp."

  • "Many families rely on welfare programs to make ends meet."

    "Nhiều gia đình dựa vào các chương trình phúc lợi để trang trải cuộc sống."

  • "The effectiveness of welfare programs is often debated."

    "Hiệu quả của các chương trình phúc lợi thường gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfare phúc lợi, an sinh xã hội; tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc
Adjective welfare thuộc về phúc lợi, liên quan đến an sinh xã hội (ví dụ: welfare benefits)
Noun welfarism chủ nghĩa phúc lợi, hệ thống chính sách phúc lợi
Noun welfarist người ủng hộ hoặc thực hiện chủ nghĩa phúc lợi (danh từ); theo chủ nghĩa phúc lợi (tính từ)
Verb program lên kế hoạch, lập chương trình, cài đặt
Noun programmer lập trình viên
Noun programming việc lập trình, quá trình lên chương trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel-faran (to fare well)
Middle English
welfare (state of well-being)
Ancient Greek
programma (public notice)
Modern English
welfare (state aid) + program (planned activity)
Modern English
welfare program

Nguồn gốc của 'Welfare'

Từ 'welfare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel-faran', kết hợp giữa 'wel' (tốt, khỏe mạnh) và 'faran' (đi, sống, trải qua). Ban đầu, nó có nghĩa là trạng thái tốt đẹp, thịnh vượng hoặc hạnh phúc chung. Đến thế kỷ 20, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự hỗ trợ của chính phủ dành cho những người gặp khó khăn, như một 'phúc lợi xã hội'.

Sự hình thành của 'Welfare Program'

Khi các chính phủ bắt đầu thiết lập các hệ thống hỗ trợ công cộng quy mô lớn vào đầu thế kỷ 20, cụm từ 'welfare program' (chương trình phúc lợi) đã xuất hiện để mô tả các kế hoạch và sáng kiến cụ thể nhằm cung cấp sự hỗ trợ này. Từ 'program' (chương trình) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'programma', nghĩa là một thông báo công khai hoặc kế hoạch, và đã được điều chỉnh để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc hành động được tổ chức.

Usage Note

Chương trình phúc lợi thường được thiết kế để giảm nghèo đói và bất bình đẳng, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau, tùy thuộc vào chính sách của từng quốc gia hoặc tổ chức.

Prepositions

for under

* **for:** Chỉ mục đích của chương trình, ví dụ: 'This welfare program is for single mothers.' (Chương trình phúc lợi này dành cho các bà mẹ đơn thân.)
* **under:** Chỉ sự quản lý hoặc khuôn khổ của chương trình, ví dụ: 'He received assistance under the welfare program.' (Anh ấy nhận được sự hỗ trợ theo chương trình phúc lợi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welfare program
  • social social welfare program
    (chương trình phúc lợi xã hội)
  • government government welfare program
    (chương trình phúc lợi của chính phủ)
  • comprehensive comprehensive welfare program
    (chương trình phúc lợi toàn diện)
  • existing existing welfare program
    (chương trình phúc lợi hiện có)
Verb + welfare program
  • implement implement a welfare program
    (thực hiện một chương trình phúc lợi)
  • fund fund welfare programs
    (cấp vốn cho các chương trình phúc lợi)
  • reform reform welfare programs
    (cải cách các chương trình phúc lợi)
  • cut cut welfare programs
    (cắt giảm các chương trình phúc lợi)
  • benefit from benefit from a welfare program
    (hưởng lợi từ một chương trình phúc lợi)
Noun + welfare program
  • recipients of recipients of welfare programs
    (những người nhận trợ cấp từ các chương trình phúc lợi)
  • impact of impact of welfare programs
    (tác động của các chương trình phúc lợi)

Idioms

  • access welfare programs

    tiếp cận/sử dụng các chương trình phúc lợi

    "Many low-income families struggle to access welfare programs due to complicated application processes."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp gặp khó khăn khi tiếp cận các chương trình phúc lợi do quy trình nộp đơn phức tạp.)

  • be eligible for a welfare program

    đủ điều kiện tham gia một chương trình phúc lợi

    "To be eligible for this welfare program, you must meet certain income requirements."

    (Để đủ điều kiện tham gia chương trình phúc lợi này, bạn phải đáp ứng một số yêu cầu về thu nhập.)

  • overhaul welfare programs

    đại tu/cải tổ toàn diện các chương trình phúc lợi

    "The new administration promised to overhaul welfare programs to make them more effective."

    (Chính quyền mới đã hứa sẽ đại tu các chương trình phúc lợi để làm cho chúng hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welfare program

Noun
Lật mặt

Một chương trình của chính phủ hoặc tư nhân được thiết kế để giúp đỡ các cá nhân hoặc gia đình gặp khó khăn, cung cấp hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe, nhà ở hoặc các dịch vụ thiết yếu khác.

"The government launched a new welfare program to assist unemployed workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare program".

Trạng thái Phúc lợi (Welfare State)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'trạng thái phúc lợi' (welfare state) là một phần cốt lõi của xã hội. Đây là một hệ thống mà chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy phúc lợi kinh tế, xã hội của công dân thông qua các chương trình như giáo dục, chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ nhà ở. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi người đều có một mức sống tối thiểu và được hỗ trợ khi cần thiết.

Tranh cãi về Chương trình Phúc lợi

Các chương trình phúc lợi thường là chủ đề của các cuộc tranh luận sôi nổi trong chính trị và xã hội phương Tây. Một bên cho rằng chúng là 'lưới an sinh xã hội' cần thiết để giúp đỡ những người yếu thế và giảm bất bình đẳng. Bên khác lại lo ngại rằng chúng có thể tạo ra sự phụ thuộc vào chính phủ, giảm động lực làm việc và gây gánh nặng tài chính cho người nộp thuế. Cân bằng giữa hỗ trợ và khuyến khích tự lập là một thách thức lớn.