(Top Banner Ad)
assistance services
B1
Danh từ B1 Dịch vụ khách hàng, Kinh doanh

assistance services

UK: /əˈsɪstəns ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /əˈsɪstəns ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ hỗ trợ dịch vụ trợ giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help or support provided to people or organizations.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ hỗ trợ, giúp đỡ được cung cấp cho mọi người hoặc các tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company provides comprehensive assistance services to its clients."

    "Công ty chúng tôi cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho khách hàng của mình."

  • "The company offers assistance services to help small businesses grow."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ hỗ trợ để giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển."

  • "We provide assistance services for elderly people in the community."

    "Chúng tôi cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho người cao tuổi trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assist giúp đỡ, hỗ trợ
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective assistant phụ tá, trợ lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khách hàng, Kinh doanh

Usage Note

Cụm từ 'assistance services' thường được dùng để chỉ một loạt các dịch vụ được thiết kế để giúp đỡ khách hàng hoặc người dùng giải quyết vấn đề, hoàn thành nhiệm vụ hoặc đáp ứng nhu cầu của họ. Nó bao hàm sự chủ động giúp đỡ từ phía người cung cấp dịch vụ.

Prepositions

with in for

Ví dụ: 'assistance with' đề cập đến sự hỗ trợ cụ thể với một nhiệm vụ hoặc vấn đề. 'Assistance in' ám chỉ sự hỗ trợ trong một quá trình hoặc lĩnh vực. 'Assistance for' thường dùng để nói về sự hỗ trợ dành cho một mục đích cụ thể hoặc một nhóm người nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistance services
  • Technical assistance services
    (dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật)
  • Customer assistance services
    (dịch vụ hỗ trợ khách hàng)
  • Emergency assistance services
    (dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp)
Verb + assistance services
  • Provide assistance services
    (cung cấp dịch vụ hỗ trợ)
  • Offer assistance services
    (đề nghị dịch vụ hỗ trợ)
  • Require assistance services
    (yêu cầu dịch vụ hỗ trợ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistance services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ hỗ trợ, giúp đỡ được cung cấp cho mọi người hoặc các tổ chức.

"Our company provides comprehensive assistance services to its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistance services".

Dịch vụ hỗ trợ và sự kỳ vọng của khách hàng

Ở các nước phương Tây, dịch vụ hỗ trợ thường được coi trọng và khách hàng kỳ vọng vào sự nhanh chóng, hiệu quả và chuyên nghiệp. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ hỗ trợ có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín của một công ty.