support services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities or resources provided to assist or help someone or something function effectively.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động hoặc nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ hoặc giúp ai đó hoặc điều gì đó hoạt động hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a wide range of support services to its customers."
"Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng của mình."
-
"Our support services include training and maintenance."
"Các dịch vụ hỗ trợ của chúng tôi bao gồm đào tạo và bảo trì."
-
"The university provides support services for international students."
"Trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | Sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | Hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ |
| Noun | supporter | Người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | Có tính hỗ trợ, khuyến khích |
| Noun | service | Dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | service | Bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ |
| Adjective | serviceable | Có thể sử dụng được, bền, hữu dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Nó bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau, từ hỗ trợ kỹ thuật đến tư vấn và đào tạo. 'Support services' tập trung vào việc cung cấp sự trợ giúp liên tục để đảm bảo hoạt động trơn tru và thành công.
Prepositions
'Support services for' chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà các dịch vụ hỗ trợ hướng đến (ví dụ: support services for students). 'Support services in' chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp (ví dụ: support services in healthcare). 'Support services to' chỉ ra hành động hoặc kết quả mà các dịch vụ hỗ trợ hướng đến (ví dụ: support services to improve efficiency).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential support services (các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu)
-
comprehensive comprehensive support services (các dịch vụ hỗ trợ toàn diện)
-
technical technical support services (các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật)
-
mental health mental health support services (các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần)
-
provide provide support services (cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
-
access access support services (tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ)
-
offer offer support services (đề xuất/cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
-
a range of a range of support services (một loạt các dịch vụ hỗ trợ)
-
the provision of the provision of support services (việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
Idioms
-
a network of support services
một mạng lưới các dịch vụ hỗ trợ
"The community center offers a network of support services for new immigrants."
(Trung tâm cộng đồng cung cấp một mạng lưới các dịch vụ hỗ trợ cho những người nhập cư mới.)
-
rely on support services
dựa vào/phụ thuộc vào các dịch vụ hỗ trợ
"Many students rely on support services like tutoring and counseling to succeed."
(Nhiều sinh viên dựa vào các dịch vụ hỗ trợ như gia sư và tư vấn để thành công.)
-
to cut back on support services
cắt giảm các dịch vụ hỗ trợ
"The government decided to cut back on support services due to budget constraints."
(Chính phủ quyết định cắt giảm các dịch vụ hỗ trợ do hạn chế về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support services
NounCác hoạt động hoặc nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ hoặc giúp ai đó hoặc điều gì đó hoạt động hiệu quả.
"The company offers a wide range of support services to its customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support services".
