(Top Banner Ad)
support services
B1
Noun B1 Kinh doanh, Dịch vụ

support services

UK: /səˈpɔːt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /səˈpɔːrt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hỗ trợ các dịch vụ hỗ trợ dịch vụ trợ giúp các dịch vụ trợ giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities or resources provided to assist or help someone or something function effectively.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động hoặc nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ hoặc giúp ai đó hoặc điều gì đó hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wide range of support services to its customers."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng của mình."

  • "Our support services include training and maintenance."

    "Các dịch vụ hỗ trợ của chúng tôi bao gồm đào tạo và bảo trì."

  • "The university provides support services for international students."

    "Trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ
Noun supporter Người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb service Bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền, hữu dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English (14th Century)
support
Latin
servitium
Old French
servise
English (13th Century)
service
English (Modern Compound)
support services

Nguồn gốc của 'Support' và 'Services'

Từ 'support' (hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang lên' hoặc 'chống đỡ từ bên dưới'. Nó gợi hình ảnh ai đó đang nâng đỡ, giúp một người khác đứng vững. Còn 'service' (dịch vụ) đến từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu nghĩa là 'tình trạng nô lệ' hoặc 'sự phục vụ', sau này phát triển thành hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc tiện ích cho người khác. Khi ghép lại, 'support services' mô tả các dịch vụ được thiết kế để nâng đỡ, giúp đỡ và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho cá nhân hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Nó bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau, từ hỗ trợ kỹ thuật đến tư vấn và đào tạo. 'Support services' tập trung vào việc cung cấp sự trợ giúp liên tục để đảm bảo hoạt động trơn tru và thành công.

Prepositions

for in to

'Support services for' chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà các dịch vụ hỗ trợ hướng đến (ví dụ: support services for students). 'Support services in' chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp (ví dụ: support services in healthcare). 'Support services to' chỉ ra hành động hoặc kết quả mà các dịch vụ hỗ trợ hướng đến (ví dụ: support services to improve efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support services
  • essential essential support services
    (các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu)
  • comprehensive comprehensive support services
    (các dịch vụ hỗ trợ toàn diện)
  • technical technical support services
    (các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật)
  • mental health mental health support services
    (các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần)
Verb + support services
  • provide provide support services
    (cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
  • access access support services
    (tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ)
  • offer offer support services
    (đề xuất/cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
Noun (as modifier) + support services
  • a range of a range of support services
    (một loạt các dịch vụ hỗ trợ)
  • the provision of the provision of support services
    (việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)

Idioms

  • a network of support services

    một mạng lưới các dịch vụ hỗ trợ

    "The community center offers a network of support services for new immigrants."

    (Trung tâm cộng đồng cung cấp một mạng lưới các dịch vụ hỗ trợ cho những người nhập cư mới.)

  • rely on support services

    dựa vào/phụ thuộc vào các dịch vụ hỗ trợ

    "Many students rely on support services like tutoring and counseling to succeed."

    (Nhiều sinh viên dựa vào các dịch vụ hỗ trợ như gia sư và tư vấn để thành công.)

  • to cut back on support services

    cắt giảm các dịch vụ hỗ trợ

    "The government decided to cut back on support services due to budget constraints."

    (Chính phủ quyết định cắt giảm các dịch vụ hỗ trợ do hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support services

Noun
Lật mặt

Các hoạt động hoặc nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ hoặc giúp ai đó hoặc điều gì đó hoạt động hiệu quả.

"The company offers a wide range of support services to its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support services".

Hệ thống Phúc lợi Xã hội

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu, 'support services' là một phần không thể thiếu của hệ thống phúc lợi xã hội. Chúng bao gồm từ chăm sóc y tế, giáo dục miễn phí, trợ cấp thất nghiệp, đến hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Mục tiêu là đảm bảo mọi công dân đều có được một mức sống cơ bản và sự hỗ trợ cần thiết khi gặp khó khăn, phản ánh giá trị cộng đồng và trách nhiệm xã hội.

Vai trò của Tổ chức Phi lợi nhuận (NGOs)

Ngoài chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 'support services'. Chúng thường tập trung vào các nhóm cụ thể hoặc các vấn đề xã hội mà các dịch vụ của chính phủ có thể chưa bao phủ đầy đủ. Ví dụ, các tổ chức này có thể cung cấp nhà ở khẩn cấp, tư vấn tâm lý, hỗ trợ pháp lý hoặc giáo dục nghề nghiệp cho những người có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện tinh thần tình nguyện và lòng nhân ái trong xã hội.