(Top Banner Ad)
technical support
B1
Noun B1 Công nghệ thông tin

technical support

UK: /ˈteknɪkəl səˈpɔːt/ • US: /ˈteknɪkəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ kỹ thuật bộ phận hỗ trợ kỹ thuật dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and advice given to people who use a particular product or service, especially a computer system.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và lời khuyên dành cho những người sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, đặc biệt là hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have any problems, contact our technical support team."

    "Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, hãy liên hệ với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi."

  • "Our company offers excellent technical support to all of our customers."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tuyệt vời cho tất cả khách hàng."

  • "I called technical support because my computer was not working properly."

    "Tôi đã gọi hỗ trợ kỹ thuật vì máy tính của tôi không hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ
Verb support hỗ trợ
Noun supporter người hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē (τέχνη)
Latin
technicus
English
technical
English
support
English
technical support

Nguồn gốc 'Technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Người La Mã đã mượn từ này và biến nó thành 'technicus', ám chỉ những thứ liên quan đến kỹ thuật. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự.

Sự ra đời của 'Technical Support'

Thuật ngữ 'technical support' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là máy tính và phần mềm. Khi mọi người bắt đầu sử dụng các sản phẩm phức tạp hơn, nhu cầu được hỗ trợ về mặt kỹ thuật cũng tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ dịch vụ hỗ trợ khách hàng liên quan đến các vấn đề kỹ thuật. Nó bao gồm việc giải quyết các vấn đề, cung cấp hướng dẫn và đào tạo về cách sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

for with

'- Technical support *for* a product': nhấn mạnh đối tượng nhận được hỗ trợ là một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: "We offer technical support for our software."
- Technical support *with* a problem': nhấn mạnh vấn đề đang được hỗ trợ giải quyết. Ví dụ: "Contact our technical support team for assistance with your installation."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical support
  • excellent technical support
    (hỗ trợ kỹ thuật xuất sắc)
  • reliable technical support
    (hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy)
  • prompt technical support
    (hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng)
Verb + technical support
  • provide technical support
    (cung cấp hỗ trợ kỹ thuật)
  • offer technical support
    (đề nghị hỗ trợ kỹ thuật)
  • receive technical support
    (nhận hỗ trợ kỹ thuật)
  • request technical support
    (yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật)

Idioms

  • call technical support

    gọi điện cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật

    "I had to call technical support to fix my internet connection."

    (Tôi đã phải gọi điện cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để sửa kết nối internet.)

  • contact technical support

    liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật

    "Please contact technical support if you have any problems with the software."

    (Vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì với phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical support

Noun
Lật mặt

Sự giúp đỡ và lời khuyên dành cho những người sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, đặc biệt là hệ thống máy tính.

"If you have any problems, contact our technical support team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department provides technical support to all employees.
Bộ phận IT cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho tất cả nhân viên.
Phủ định
Our company does not offer technical support on weekends.
Công ty của chúng tôi không cung cấp hỗ trợ kỹ thuật vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the technical team handle software issues?
Đội ngũ kỹ thuật có xử lý các vấn đề về phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical support".

Tầm quan trọng của hỗ trợ kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật được coi là một phần quan trọng trong trải nghiệm khách hàng. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào bộ phận này để đảm bảo khách hàng hài lòng và trung thành với sản phẩm.

Outsourcing hỗ trợ kỹ thuật

Nhiều công ty phương Tây thuê ngoài (outsource) dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia khác để tiết kiệm chi phí. Điều này đôi khi dẫn đến sự khác biệt về chất lượng dịch vụ và rào cản ngôn ngữ.