help services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services provided to assist individuals or groups in need of support.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ được cung cấp để hỗ trợ các cá nhân hoặc nhóm người cần được giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city offers a wide range of help services for low-income families."
"Thành phố cung cấp một loạt các dịch vụ hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"Many charities provide essential help services to vulnerable people."
"Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu cho những người dễ bị tổn thương."
-
"The government is investing in help services to tackle homelessness."
"Chính phủ đang đầu tư vào các dịch vụ hỗ trợ để giải quyết tình trạng vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | help | sự giúp đỡ, viện trợ (giúp đỡ ai đó) |
| Verb | help | giúp đỡ, hỗ trợ (cung cấp sự giúp đỡ) |
| Adjective | helpful | hữu ích, giúp đỡ (có ích) |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ (việc cung cấp cái gì đó cần thiết) |
| Verb | serve | phục vụ, đáp ứng (cung cấp dịch vụ) |
| Adjective | serviceable | sử dụng được, hữu dụng (có thể sử dụng được) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'help services' thường được sử dụng để chỉ một loạt các dịch vụ khác nhau, từ hỗ trợ tài chính, tư vấn tâm lý, đến trợ giúp pháp lý hoặc các dịch vụ xã hội khác. Nó nhấn mạnh tính chất hỗ trợ, giúp đỡ của các dịch vụ này. Khác với 'support services' (dịch vụ hỗ trợ) vốn có thể bao gồm cả các dịch vụ kỹ thuật hoặc hậu cần, 'help services' tập trung vào việc giải quyết các vấn đề khó khăn hoặc cung cấp sự trợ giúp trực tiếp cho người dùng.
Prepositions
- 'help services for': Dịch vụ giúp đỡ cho (đối tượng cụ thể).
- 'help services to': Dịch vụ giúp đỡ tới (đối tượng cụ thể).
- 'help services in': Dịch vụ giúp đỡ trong (một lĩnh vực cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential help services (các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu)
-
vital help services (các dịch vụ hỗ trợ quan trọng)
-
comprehensive help services (các dịch vụ hỗ trợ toàn diện)
-
provide help services (cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
-
offer help services (đề nghị các dịch vụ hỗ trợ)
-
access help services (tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ)
-
help services for students (các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên)
-
help services for seniors (các dịch vụ hỗ trợ cho người cao tuổi)
-
help services for veterans (các dịch vụ hỗ trợ cho cựu chiến binh)
Idioms
-
To be of help services
Có ích, có thể giúp đỡ được
"This guide is of help services to new employees."
(Hướng dẫn này có ích cho nhân viên mới.)
-
Seek help services
Tìm kiếm sự giúp đỡ, các dịch vụ hỗ trợ
"It's important to seek help services when you're struggling."
(Điều quan trọng là tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
help services
nounCác dịch vụ được cung cấp để hỗ trợ các cá nhân hoặc nhóm người cần được giúp đỡ.
"The city offers a wide range of help services for low-income families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help services".
