(Top Banner Ad)
help services
B1
noun B1 Dịch vụ công, Xã hội

help services

UK: /ˈhɛlp ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈhɛlp ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ trợ giúp dịch vụ hỗ trợ các chương trình hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided to assist individuals or groups in need of support.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp để hỗ trợ các cá nhân hoặc nhóm người cần được giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers a wide range of help services for low-income families."

    "Thành phố cung cấp một loạt các dịch vụ hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Many charities provide essential help services to vulnerable people."

    "Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu cho những người dễ bị tổn thương."

  • "The government is investing in help services to tackle homelessness."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dịch vụ hỗ trợ để giải quyết tình trạng vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun help sự giúp đỡ, viện trợ (giúp đỡ ai đó)
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ (cung cấp sự giúp đỡ)
Adjective helpful hữu ích, giúp đỡ (có ích)
Noun service dịch vụ, sự phục vụ (việc cung cấp cái gì đó cần thiết)
Verb serve phục vụ, đáp ứng (cung cấp dịch vụ)
Adjective serviceable sử dụng được, hữu dụng (có thể sử dụng được)

Synonyms

support services (dịch vụ hỗ trợ)assistance programs (chương trình hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Dịch vụ công, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
help
English
service
English
help services

Nguồn gốc của 'Help'

Từ 'help' trong tiếng Anh cổ 'helpan' có nghĩa là 'giúp đỡ'. Nó bắt nguồn từ tiếng German cổ và liên quan đến khái niệm về sự hỗ trợ và cứu trợ. Ngày nay, 'help' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản này trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium', có nghĩa là 'sự phục vụ' hoặc 'trạng thái của một người nô lệ'. Nó liên quan đến việc thực hiện công việc cho người khác. Qua thời gian, 'service' đã phát triển để bao gồm nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, từ dịch vụ khách hàng đến các dịch vụ công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'help services' thường được sử dụng để chỉ một loạt các dịch vụ khác nhau, từ hỗ trợ tài chính, tư vấn tâm lý, đến trợ giúp pháp lý hoặc các dịch vụ xã hội khác. Nó nhấn mạnh tính chất hỗ trợ, giúp đỡ của các dịch vụ này. Khác với 'support services' (dịch vụ hỗ trợ) vốn có thể bao gồm cả các dịch vụ kỹ thuật hoặc hậu cần, 'help services' tập trung vào việc giải quyết các vấn đề khó khăn hoặc cung cấp sự trợ giúp trực tiếp cho người dùng.

Prepositions

for to in

- 'help services for': Dịch vụ giúp đỡ cho (đối tượng cụ thể).
- 'help services to': Dịch vụ giúp đỡ tới (đối tượng cụ thể).
- 'help services in': Dịch vụ giúp đỡ trong (một lĩnh vực cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + help services
  • essential help services
    (các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu)
  • vital help services
    (các dịch vụ hỗ trợ quan trọng)
  • comprehensive help services
    (các dịch vụ hỗ trợ toàn diện)
Verb + help services
  • provide help services
    (cung cấp các dịch vụ hỗ trợ)
  • offer help services
    (đề nghị các dịch vụ hỗ trợ)
  • access help services
    (tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ)
help services + for
  • help services for students
    (các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên)
  • help services for seniors
    (các dịch vụ hỗ trợ cho người cao tuổi)
  • help services for veterans
    (các dịch vụ hỗ trợ cho cựu chiến binh)

Idioms

  • To be of help services

    Có ích, có thể giúp đỡ được

    "This guide is of help services to new employees."

    (Hướng dẫn này có ích cho nhân viên mới.)

  • Seek help services

    Tìm kiếm sự giúp đỡ, các dịch vụ hỗ trợ

    "It's important to seek help services when you're struggling."

    (Điều quan trọng là tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

help services

noun
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp để hỗ trợ các cá nhân hoặc nhóm người cần được giúp đỡ.

"The city offers a wide range of help services for low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help services".

Tầm quan trọng của dịch vụ hỗ trợ cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các dịch vụ hỗ trợ cộng đồng, bao gồm các dịch vụ giúp đỡ, được coi là rất quan trọng. Chúng thể hiện cam kết của xã hội trong việc đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực cần thiết để cải thiện cuộc sống của họ.

Ngày Tình nguyện Quốc tế

Ngày Tình nguyện Quốc tế (5 tháng 12) là một ngày lễ quốc tế được Liên Hợp Quốc chỉ định để tôn vinh những đóng góp của các tình nguyện viên và các tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giúp đỡ người khác và xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ hơn.