assisted feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of helping someone, typically a person who is unable to feed themselves, to eat.
Vietnamese Meaning
Hành động giúp đỡ ai đó, thường là người không thể tự ăn, để ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nurse provided assisted feeding to the elderly patient."
"Y tá đã hỗ trợ cho bệnh nhân lớn tuổi ăn."
-
"Assisted feeding is crucial for patients recovering from a stroke."
"Hỗ trợ cho ăn là rất quan trọng đối với bệnh nhân đang hồi phục sau đột quỵ."
-
"The baby requires assisted feeding due to a weak suckling reflex."
"Em bé cần được hỗ trợ cho ăn do phản xạ bú yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun (person) | assistant | trợ lý, người phụ tá |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | người cho ăn, dụng cụ cho ăn |
| Adjective | unassisted | không được trợ giúp, tự lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với người già, người khuyết tật hoặc trẻ sơ sinh. Nó nhấn mạnh sự hỗ trợ và giúp đỡ cần thiết để đảm bảo người đó nhận đủ dinh dưỡng.
Prepositions
`assisted feeding with (something)`: đề cập đến việc hỗ trợ cho ăn bằng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'Assisted feeding with a spoon is often used for infants.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
require assisted feeding (đòi hỏi/cần được hỗ trợ ăn uống)
-
provide assisted feeding (cung cấp sự hỗ trợ ăn uống)
-
need assisted feeding (cần được hỗ trợ ăn uống)
-
begin assisted feeding (bắt đầu hỗ trợ ăn uống)
-
method of assisted feeding (phương pháp hỗ trợ ăn uống)
-
type of assisted feeding (loại hình hỗ trợ ăn uống)
-
need for assisted feeding (nhu cầu cần được hỗ trợ ăn uống)
-
reliance on assisted feeding (sự phụ thuộc vào việc hỗ trợ ăn uống)
Idioms
-
to be on assisted feeding
Phải sống phụ thuộc vào việc được người khác cho ăn, thường do bệnh tật, chấn thương hoặc tuổi già.
"After the stroke, my grandfather was on assisted feeding for several months."
(Sau cơn đột quỵ, ông tôi phải nhận hỗ trợ ăn uống trong vài tháng.)
-
a transition to assisted feeding
Sự chuyển đổi sang giai đoạn cần được giúp đỡ trong việc ăn uống, thường là một bước khó khăn trong quá trình bệnh tật hoặc lão hóa.
"For my grandmother with Alzheimer's, the transition to assisted feeding was a difficult but necessary step."
(Đối với bà tôi bị Alzheimer, việc chuyển sang hỗ trợ ăn uống là một bước khó khăn nhưng cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisted feeding
Danh từHành động giúp đỡ ai đó, thường là người không thể tự ăn, để ăn.
"The nurse provided assisted feeding to the elderly patient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted feeding".
