(Top Banner Ad)
assisted feeding
B2
Danh từ B2 Y tế

assisted feeding

UK: /əˈsɪstɪd ˈfiːdɪŋ/ • US: /əˈsɪstɪd ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ cho ăn cho ăn có trợ giúp bón ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of helping someone, typically a person who is unable to feed themselves, to eat.

Vietnamese Meaning

Hành động giúp đỡ ai đó, thường là người không thể tự ăn, để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse provided assisted feeding to the elderly patient."

    "Y tá đã hỗ trợ cho bệnh nhân lớn tuổi ăn."

  • "Assisted feeding is crucial for patients recovering from a stroke."

    "Hỗ trợ cho ăn là rất quan trọng đối với bệnh nhân đang hồi phục sau đột quỵ."

  • "The baby requires assisted feeding due to a weak suckling reflex."

    "Em bé cần được hỗ trợ cho ăn do phản xạ bú yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun (person) assistant trợ lý, người phụ tá
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người cho ăn, dụng cụ cho ăn
Adjective unassisted không được trợ giúp, tự lực

Synonyms

feeding assistance (hỗ trợ cho ăn)supported feeding (cho ăn có hỗ trợ)

Antonyms

independent feeding (tự ăn)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('to stand by')
Old French
assister ('to help')
Proto-Germanic
*fōdijanan ('to feed')
Old English
fēdan ('to feed')
Modern English
assisted feeding

Sự Kết Hợp Giữa Latin và German

Cụm từ 'assisted feeding' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Assist' (hỗ trợ) đến từ tiếng Latin 'assistere', nghĩa là 'đứng bên cạnh' để giúp đỡ. Trong khi đó, 'feed' (cho ăn) lại bắt nguồn từ tiếng German cổ 'fēdan'. Sự kết hợp của chúng trong tiếng Anh hiện đại tạo ra một thuật ngữ y khoa và chăm sóc quan trọng, mô tả hành động giúp đỡ một người không thể tự ăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với người già, người khuyết tật hoặc trẻ sơ sinh. Nó nhấn mạnh sự hỗ trợ và giúp đỡ cần thiết để đảm bảo người đó nhận đủ dinh dưỡng.

Prepositions

with

`assisted feeding with (something)`: đề cập đến việc hỗ trợ cho ăn bằng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'Assisted feeding with a spoon is often used for infants.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assisted feeding
  • require assisted feeding
    (đòi hỏi/cần được hỗ trợ ăn uống)
  • provide assisted feeding
    (cung cấp sự hỗ trợ ăn uống)
  • need assisted feeding
    (cần được hỗ trợ ăn uống)
  • begin assisted feeding
    (bắt đầu hỗ trợ ăn uống)
Noun + assisted feeding
  • method of assisted feeding
    (phương pháp hỗ trợ ăn uống)
  • type of assisted feeding
    (loại hình hỗ trợ ăn uống)
  • need for assisted feeding
    (nhu cầu cần được hỗ trợ ăn uống)
  • reliance on assisted feeding
    (sự phụ thuộc vào việc hỗ trợ ăn uống)

Idioms

  • to be on assisted feeding

    Phải sống phụ thuộc vào việc được người khác cho ăn, thường do bệnh tật, chấn thương hoặc tuổi già.

    "After the stroke, my grandfather was on assisted feeding for several months."

    (Sau cơn đột quỵ, ông tôi phải nhận hỗ trợ ăn uống trong vài tháng.)

  • a transition to assisted feeding

    Sự chuyển đổi sang giai đoạn cần được giúp đỡ trong việc ăn uống, thường là một bước khó khăn trong quá trình bệnh tật hoặc lão hóa.

    "For my grandmother with Alzheimer's, the transition to assisted feeding was a difficult but necessary step."

    (Đối với bà tôi bị Alzheimer, việc chuyển sang hỗ trợ ăn uống là một bước khó khăn nhưng cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted feeding

Danh từ
Lật mặt

Hành động giúp đỡ ai đó, thường là người không thể tự ăn, để ăn.

"The nurse provided assisted feeding to the elderly patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted feeding".

Quyết Định Cuối Đời và Quyền Tự Quyết

Trong văn hóa phương Tây, 'assisted feeding' (đặc biệt là qua ống truyền) là một vấn đề đạo đức y khoa phức tạp. Các nguyên tắc về quyền tự quyết của bệnh nhân và chất lượng cuộc sống được đề cao. Do đó, bệnh nhân hoặc người đại diện hợp pháp có quyền từ chối can thiệp này, ngay cả khi nó có thể kéo dài sự sống.

Sự Độc Lập và Phẩm Giá Cá Nhân

Ở nhiều nước phương Tây, khả năng tự ăn uống được coi là biểu tượng của sự độc lập. Vì vậy, việc cần đến 'assisted feeding' có thể gây ra tác động tâm lý lớn, khiến một người cảm thấy mất đi sự tự chủ và phẩm giá của mình.