(Top Banner Ad)
associate oneself with
B2
Verb (động từ) B2 Xã hội học, Chính trị, Kinh doanh

associate oneself with

UK: /əˈsəʊʃieɪt/ • US: /əˈsoʊʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết bản thân với kết giao với tham gia vào gắn bó với hợp tác với tham gia cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect oneself with someone or something, especially in a formal or public way.

Vietnamese Meaning

Liên kết, kết giao, hoặc gắn bó bản thân với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician associated himself with the new environmental policy."

    "Chính trị gia đó đã liên kết bản thân với chính sách môi trường mới."

  • "She decided to associate herself with the charity organization."

    "Cô ấy quyết định tham gia vào tổ chức từ thiện."

  • "He doesn't want to associate himself with those kinds of people."

    "Anh ấy không muốn kết giao với những loại người như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate liên kết, kết giao
Noun association hiệp hội, sự liên đới
Noun associate cộng sự, đồng nghiệp
Adjective associated có liên quan, được kết nối
Adjective associative có tính liên tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow)
Latin
socius (companion/ally)
Latin
associare (to join with)
Middle French
associer
Middle English
associaten

Từ 'Người đi cùng' đến 'Sự gắn kết'

Gốc rễ của từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Khi bạn 'associate oneself with' một điều gì đó, về mặt hình ảnh, bạn đang chọn đứng chung hàng ngũ, trở thành một người bạn đồng hành với ý tưởng hoặc tổ chức đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người muốn công khai thể hiện sự ủng hộ, đồng tình, hoặc liên quan đến một tổ chức, một phong trào, hoặc một ý tưởng nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động tạo dựng mối quan hệ hoặc sự liên kết. Khác với "affiliate with" (liên kết với) thường mang tính chính thức hơn và có thể có thỏa thuận bằng văn bản, "associate oneself with" nhấn mạnh hành động tự nguyện và có thể không chính thức.

Prepositions

with

Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ ngữ liên kết, kết giao hoặc gắn bó. Ví dụ: 'He associated himself with a group of environmental activists'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + associate oneself with
  • publicly publicly associate oneself with
    (công khai ủng hộ/liên quan đến)
  • closely closely associate oneself with
    (gắn bó mật thiết với)
  • strongly strongly associate oneself with
    (mạnh mẽ khẳng định sự liên quan đến)
Verb + associate oneself with
  • refuse to refuse to associate oneself with
    (từ chối liên quan đến (để tránh tai tiếng))
  • wish to wish to associate oneself with
    (muốn được đứng chung hàng ngũ với)
  • hesitate to hesitate to associate oneself with
    (ngần ngại khi kết giao với)

Idioms

  • Guilt by association

    Bị đánh giá là có tội chỉ vì quen biết hoặc liên quan đến người xấu.

    "Even though he did nothing wrong, he suffered guilt by association because of his friends."

    (Mặc dù anh ấy không làm gì sai, anh ấy vẫn bị vạ lây vì chơi với nhóm bạn đó.)

  • Free association

    Liên tưởng tự do (phương pháp trong tâm lý học để nói ra bất cứ điều gì nảy ra trong đầu).

    "The therapist asked the patient to use free association to explore her subconscious."

    (Trị liệu viên yêu cầu bệnh nhân sử dụng phương pháp liên tưởng tự do để khám phá tiềm thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associate oneself with

Verb (động từ)
Lật mặt

Liên kết, kết giao, hoặc gắn bó bản thân với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức hoặc công khai.

"The politician associated himself with the new environmental policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate oneself with".

Trách nhiệm chính trị và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'associate oneself with' thường mang sắc thái trang trọng. Các chính trị gia hoặc người nổi tiếng thường dùng cụm từ này để khẳng định sự ủng hộ đối với một phong trào xã hội, hoặc ngược lại, dùng 'disassociate' để giữ khoảng cách với các vụ bê bối nhằm bảo vệ danh tiếng (reputation management).

Xây dựng thương hiệu cá nhân

Trong bối cảnh nghề nghiệp, việc bạn chọn 'associate yourself with' những tổ chức hay dự án nào sẽ định hình giá trị của bạn trong mắt nhà tuyển dụng. Nó không chỉ là 'làm việc' mà là sự cam kết về mặt tư tưởng và đạo đức với đối tác đó.