associate oneself with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect oneself with someone or something, especially in a formal or public way.
Vietnamese Meaning
Liên kết, kết giao, hoặc gắn bó bản thân với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức hoặc công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician associated himself with the new environmental policy."
"Chính trị gia đó đã liên kết bản thân với chính sách môi trường mới."
-
"She decided to associate herself with the charity organization."
"Cô ấy quyết định tham gia vào tổ chức từ thiện."
-
"He doesn't want to associate himself with those kinds of people."
"Anh ấy không muốn kết giao với những loại người như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | liên kết, kết giao |
| Noun | association | hiệp hội, sự liên đới |
| Noun | associate | cộng sự, đồng nghiệp |
| Adjective | associated | có liên quan, được kết nối |
| Adjective | associative | có tính liên tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người muốn công khai thể hiện sự ủng hộ, đồng tình, hoặc liên quan đến một tổ chức, một phong trào, hoặc một ý tưởng nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động tạo dựng mối quan hệ hoặc sự liên kết. Khác với "affiliate with" (liên kết với) thường mang tính chính thức hơn và có thể có thỏa thuận bằng văn bản, "associate oneself with" nhấn mạnh hành động tự nguyện và có thể không chính thức.
Prepositions
Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ ngữ liên kết, kết giao hoặc gắn bó. Ví dụ: 'He associated himself with a group of environmental activists'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly publicly associate oneself with (công khai ủng hộ/liên quan đến)
-
closely closely associate oneself with (gắn bó mật thiết với)
-
strongly strongly associate oneself with (mạnh mẽ khẳng định sự liên quan đến)
-
refuse to refuse to associate oneself with (từ chối liên quan đến (để tránh tai tiếng))
-
wish to wish to associate oneself with (muốn được đứng chung hàng ngũ với)
-
hesitate to hesitate to associate oneself with (ngần ngại khi kết giao với)
Idioms
-
Guilt by association
Bị đánh giá là có tội chỉ vì quen biết hoặc liên quan đến người xấu.
"Even though he did nothing wrong, he suffered guilt by association because of his friends."
(Mặc dù anh ấy không làm gì sai, anh ấy vẫn bị vạ lây vì chơi với nhóm bạn đó.)
-
Free association
Liên tưởng tự do (phương pháp trong tâm lý học để nói ra bất cứ điều gì nảy ra trong đầu).
"The therapist asked the patient to use free association to explore her subconscious."
(Trị liệu viên yêu cầu bệnh nhân sử dụng phương pháp liên tưởng tự do để khám phá tiềm thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associate oneself with
Verb (động từ)Liên kết, kết giao, hoặc gắn bó bản thân với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức hoặc công khai.
"The politician associated himself with the new environmental policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate oneself with".
