(Top Banner Ad)
identify with
B2
Verb (Phrasal) B2 Tâm lý học, Xã hội học

identify with

UK: /aɪˈdentɪfaɪ wɪð/ • US: /aɪˈdentɪfaɪ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cảm với liên hệ với đồng nhất hóa với cảm thấy có sự liên kết với thấu hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel sympathy with someone or be able to share their feelings.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy đồng cảm với ai đó hoặc có thể chia sẻ cảm xúc của họ; Đồng nhất hóa bản thân với ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people identify with the characters in the novel."

    "Nhiều người trẻ tuổi đồng cảm với các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết."

  • "I don't identify with any political party."

    "Tôi không đồng tình với bất kỳ đảng phái chính trị nào."

  • "She identifies with the feminist movement."

    "Cô ấy đồng tình với phong trào nữ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identification Sự nhận dạng, sự đồng nhất
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được
Adjective identical Giống hệt nhau
Verb identify Nhận dạng, xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
identitas
English
identify
English
identify with

Nguồn gốc của 'Identify'

Từ 'identify' xuất phát từ tiếng Latin 'identitas', có nghĩa là 'tính đồng nhất' hoặc 'sự giống nhau'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc xác định một người hoặc vật. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm ý nghĩa chia sẻ cảm xúc và kinh nghiệm với người khác. Cụm từ 'identify with' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, cho thấy sự đồng cảm và thấu hiểu đến mức cảm thấy mình có điểm chung với người hoặc vật đó. 'Identify with' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học vào thế kỷ 20, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu khám phá sự ảnh hưởng của các mối quan hệ và trải nghiệm đến bản sắc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự đồng cảm, thấu hiểu, hoặc sự liên hệ sâu sắc giữa người nói và người khác, một nhóm người, một ý tưởng, hoặc một nhân vật. Khác với 'sympathize' (thương cảm), 'identify with' ngụ ý một sự kết nối mạnh mẽ hơn, có thể là do chia sẻ kinh nghiệm, giá trị, hoặc mục tiêu chung. Nó cũng có thể mang nghĩa là mô phỏng theo, bắt chước theo ai đó.
Nghĩa này nhấn mạnh sự liên hệ sâu sắc và sự thấu hiểu lẫn nhau, thường dựa trên những trải nghiệm, cảm xúc hoặc giá trị chung. Nó cho thấy một sự gắn bó và sự đồng điệu trong suy nghĩ và cảm xúc.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'identify' để chỉ đối tượng mà người nói đồng cảm, liên hệ hoặc đồng nhất hóa bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Identify with someone's plight

    Đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của ai đó

    "I can identify with her plight, as I've been in a similar situation."

    (Tôi có thể đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của cô ấy, vì tôi đã từng ở trong tình huống tương tự.)

  • Identify with a character

    Đồng cảm với một nhân vật (trong sách, phim)

    "Many readers identify with the main character in the novel."

    (Nhiều độc giả đồng cảm với nhân vật chính trong tiểu thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identify with

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Cảm thấy đồng cảm với ai đó hoặc có thể chia sẻ cảm xúc của họ; Đồng nhất hóa bản thân với ai/cái gì.

"Many young people identify with the characters in the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many young people identify with characters in popular movies.
Nhiều người trẻ tuổi đồng cảm với các nhân vật trong những bộ phim nổi tiếng.
Phủ định
I don't identify with the political views of that party.
Tôi không đồng tình với quan điểm chính trị của đảng đó.
Nghi vấn
Do you identify with the struggles of the main character?
Bạn có đồng cảm với những khó khăn của nhân vật chính không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been identifying with the struggles of the working class since I started working.
Tôi đã đồng cảm với những khó khăn của giai cấp công nhân kể từ khi tôi bắt đầu làm việc.
Phủ định
She hasn't been identifying with the mainstream political parties.
Cô ấy đã không đồng tình với các đảng phái chính trị chính thống.
Nghi vấn
Have you been identifying with the characters in the novel you're reading?
Bạn có đang đồng cảm với các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết bạn đang đọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identify with".

Đồng cảm và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đồng cảm (empathy) và 'identify with' được coi trọng. Nó là nền tảng cho sự hợp tác xã hội, lòng vị tha và khả năng xây dựng mối quan hệ bền chặt. Các hoạt động từ thiện, các phong trào xã hội và các nỗ lực hòa giải thường dựa trên sự đồng cảm giữa các cá nhân và nhóm người khác nhau.

Văn hóa đại chúng và sự đồng cảm

Phim ảnh, âm nhạc và văn học thường khai thác khả năng của con người để 'identify with' các nhân vật hoặc tình huống hư cấu. Điều này giúp khán giả khám phá những cảm xúc và trải nghiệm khác nhau, đồng thời mở rộng sự hiểu biết và lòng trắc ẩn của họ.