identify with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel sympathy with someone or be able to share their feelings.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy đồng cảm với ai đó hoặc có thể chia sẻ cảm xúc của họ; Đồng nhất hóa bản thân với ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young people identify with the characters in the novel."
"Nhiều người trẻ tuổi đồng cảm với các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết."
-
"I don't identify with any political party."
"Tôi không đồng tình với bất kỳ đảng phái chính trị nào."
-
"She identifies with the feminist movement."
"Cô ấy đồng tình với phong trào nữ quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | identification | Sự nhận dạng, sự đồng nhất |
| Adjective | identifiable | Có thể nhận dạng được |
| Adjective | identical | Giống hệt nhau |
| Verb | identify | Nhận dạng, xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự đồng cảm, thấu hiểu, hoặc sự liên hệ sâu sắc giữa người nói và người khác, một nhóm người, một ý tưởng, hoặc một nhân vật. Khác với 'sympathize' (thương cảm), 'identify with' ngụ ý một sự kết nối mạnh mẽ hơn, có thể là do chia sẻ kinh nghiệm, giá trị, hoặc mục tiêu chung. Nó cũng có thể mang nghĩa là mô phỏng theo, bắt chước theo ai đó.
Nghĩa này nhấn mạnh sự liên hệ sâu sắc và sự thấu hiểu lẫn nhau, thường dựa trên những trải nghiệm, cảm xúc hoặc giá trị chung. Nó cho thấy một sự gắn bó và sự đồng điệu trong suy nghĩ và cảm xúc.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau 'identify' để chỉ đối tượng mà người nói đồng cảm, liên hệ hoặc đồng nhất hóa bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Identify with someone's plight
Đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của ai đó
"I can identify with her plight, as I've been in a similar situation."
(Tôi có thể đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của cô ấy, vì tôi đã từng ở trong tình huống tương tự.)
-
Identify with a character
Đồng cảm với một nhân vật (trong sách, phim)
"Many readers identify with the main character in the novel."
(Nhiều độc giả đồng cảm với nhân vật chính trong tiểu thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
identify with
Verb (Phrasal)Cảm thấy đồng cảm với ai đó hoặc có thể chia sẻ cảm xúc của họ; Đồng nhất hóa bản thân với ai/cái gì.
"Many young people identify with the characters in the novel."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many young people identify with characters in popular movies. |
Nhiều người trẻ tuổi đồng cảm với các nhân vật trong những bộ phim nổi tiếng. |
| Phủ định | I don't identify with the political views of that party. |
Tôi không đồng tình với quan điểm chính trị của đảng đó. |
| Nghi vấn | Do you identify with the struggles of the main character? |
Bạn có đồng cảm với những khó khăn của nhân vật chính không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been identifying with the struggles of the working class since I started working. |
Tôi đã đồng cảm với những khó khăn của giai cấp công nhân kể từ khi tôi bắt đầu làm việc. |
| Phủ định | She hasn't been identifying with the mainstream political parties. |
Cô ấy đã không đồng tình với các đảng phái chính trị chính thống. |
| Nghi vấn | Have you been identifying with the characters in the novel you're reading? |
Bạn có đang đồng cảm với các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết bạn đang đọc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identify with".
