affiliate with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be officially attached to or connected with an organization.
Vietnamese Meaning
Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our college is affiliated with the University of Oxford."
"Trường cao đẳng của chúng tôi liên kết với Đại học Oxford."
-
"Many small businesses affiliate with larger corporations to gain access to resources."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ liên kết với các tập đoàn lớn hơn để tiếp cận các nguồn lực."
-
"The hospital is affiliated with a major medical school."
"Bệnh viện này liên kết với một trường y khoa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Affiliate | Chi nhánh; tổ chức liên kết; thành viên liên kết |
| Noun | Affiliation | Sự liên kết; mối quan hệ gia nhập/trực thuộc |
| Adjective | Affiliated | Có liên kết; trực thuộc; liên đới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'affiliate with' nhấn mạnh sự kết nối chính thức, thường là vì lợi ích chung. Nó khác với 'associate with', vốn mang tính chất xã hội hoặc ít trang trọng hơn. 'Join' cũng có nghĩa là tham gia, nhưng 'affiliate' thường ngụ ý một mối quan hệ đối tác hoặc hợp tác có điều kiện.
Ý nghĩa này nhấn mạnh hành động chủ động tham gia hoặc gắn bó với một tổ chức hoặc mục tiêu cụ thể. Nó có thể bao gồm việc chia sẻ các giá trị hoặc mục tiêu chung. So với 'support' (ủng hộ), 'affiliate with' mang tính chính thức và ràng buộc hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc cá nhân mà đối tượng liên kết với.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly affiliate with (Liên kết chặt chẽ với)
-
closely closely affiliate with (Liên kết mật thiết với)
-
formally formally affiliate with (Chính thức liên kết/gia nhập với)
-
university affiliate with a university (Liên kết với một trường đại học)
-
network affiliate with a professional network (Tham gia/liên kết với một mạng lưới chuyên nghiệp)
-
organization affiliate with an international organization (Gia nhập một tổ chức quốc tế)
Idioms
-
To affiliate oneself with a cause
Tự mình liên kết/ủng hộ một mục tiêu hay sự nghiệp
"They decided to affiliate themselves with the local charity campaign."
(Họ quyết định tự liên kết mình với chiến dịch từ thiện tại địa phương.)
-
Be reluctant to affiliate with
Ngại/do dự khi liên kết với
"Many voters are reluctant to affiliate with either of the major political parties."
(Nhiều cử tri do dự khi gia nhập một trong hai chính đảng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affiliate with
Động từChính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.
"Our college is affiliated with the University of Oxford."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliate with".
