(Top Banner Ad)
affiliate with
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

affiliate with

UK: /əˈfɪl.i.eɪt/ • US: /əˈfɪl.i.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với kết nối với trở thành thành viên của gia nhập vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be officially attached to or connected with an organization.

Vietnamese Meaning

Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our college is affiliated with the University of Oxford."

    "Trường cao đẳng của chúng tôi liên kết với Đại học Oxford."

  • "Many small businesses affiliate with larger corporations to gain access to resources."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ liên kết với các tập đoàn lớn hơn để tiếp cận các nguồn lực."

  • "The hospital is affiliated with a major medical school."

    "Bệnh viện này liên kết với một trường y khoa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Affiliate Chi nhánh; tổ chức liên kết; thành viên liên kết
Noun Affiliation Sự liên kết; mối quan hệ gia nhập/trực thuộc
Adjective Affiliated Có liên kết; trực thuộc; liên đới

Synonyms

Antonyms

disaffiliate (tách rời, ngừng liên kết)separate (tách biệt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filius (son, child)
Medieval Latin
affiliāre (to adopt as a son)
Old French
affilier
English (15th C.)
affiliate (to adopt)

Nguồn Gốc 'Con Nuôi'

Ban đầu, từ gốc Latin của 'affiliate' là 'filius' có nghĩa là 'con trai' (hoặc 'con cái'). Vào thời Trung Cổ, động từ 'affiliāre' có nghĩa đen là 'nhận làm con nuôi'. Mãi về sau, nghĩa của từ mới mở rộng ra, không chỉ dừng lại ở quan hệ gia đình mà còn chỉ sự 'liên kết chính thức' hoặc 'gia nhập' vào một tổ chức.

Chuyển Đổi Nghĩa

Từ nghĩa cơ bản 'nhận làm thành viên', từ 'affiliate' đã phát triển thành nghĩa được dùng phổ biến ngày nay là 'kết nối' hoặc 'trở thành một phần' của một nhóm, tổ chức, hoặc công ty lớn hơn. Khi bạn 'affiliate with' (liên kết với) một tổ chức nào đó, bạn đang chính thức thừa nhận mối quan hệ đó.

Usage Note

Cụm động từ 'affiliate with' nhấn mạnh sự kết nối chính thức, thường là vì lợi ích chung. Nó khác với 'associate with', vốn mang tính chất xã hội hoặc ít trang trọng hơn. 'Join' cũng có nghĩa là tham gia, nhưng 'affiliate' thường ngụ ý một mối quan hệ đối tác hoặc hợp tác có điều kiện.
Ý nghĩa này nhấn mạnh hành động chủ động tham gia hoặc gắn bó với một tổ chức hoặc mục tiêu cụ thể. Nó có thể bao gồm việc chia sẻ các giá trị hoặc mục tiêu chung. So với 'support' (ủng hộ), 'affiliate with' mang tính chính thức và ràng buộc hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc cá nhân mà đối tượng liên kết với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying Affiliation (Cách thức liên kết)
  • strongly strongly affiliate with
    (Liên kết chặt chẽ với)
  • closely closely affiliate with
    (Liên kết mật thiết với)
  • formally formally affiliate with
    (Chính thức liên kết/gia nhập với)
Objects of Affiliation (Đối tượng liên kết)
  • university affiliate with a university
    (Liên kết với một trường đại học)
  • network affiliate with a professional network
    (Tham gia/liên kết với một mạng lưới chuyên nghiệp)
  • organization affiliate with an international organization
    (Gia nhập một tổ chức quốc tế)

Idioms

  • To affiliate oneself with a cause

    Tự mình liên kết/ủng hộ một mục tiêu hay sự nghiệp

    "They decided to affiliate themselves with the local charity campaign."

    (Họ quyết định tự liên kết mình với chiến dịch từ thiện tại địa phương.)

  • Be reluctant to affiliate with

    Ngại/do dự khi liên kết với

    "Many voters are reluctant to affiliate with either of the major political parties."

    (Nhiều cử tri do dự khi gia nhập một trong hai chính đảng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiliate with

Động từ
Lật mặt

Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.

"Our college is affiliated with the University of Oxford."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliate with".

Tiếp thị Liên kết (Affiliate Marketing)

Đây là một mô hình kinh doanh trực tuyến rất phổ biến. Các cá nhân hoặc công ty nhỏ (affiliates) 'liên kết với' một thương hiệu lớn hơn và được trả hoa hồng khi họ bán sản phẩm của thương hiệu đó thông qua các đường link giới thiệu đặc biệt. Nó tạo ra mối quan hệ cộng tác kinh doanh đôi bên cùng có lợi.

Mối Quan hệ Học thuật

Trong giới học thuật phương Tây, các giáo sư và nhà nghiên cứu thường có 'multiple affiliations' (nhiều mối liên kết). Điều này có nghĩa là họ có thể là nhân viên chính thức của một trường, nhưng vẫn 'affiliate with' (liên kết) với một viện nghiên cứu hoặc một trường đại học khác để hợp tác trong các dự án cụ thể.