associate partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A partner in a firm or organization who is not a full equity partner but is on a path to becoming one, or who has specific responsibilities or a more limited role than a full partner.
Vietnamese Meaning
Một thành viên hợp danh trong một công ty hoặc tổ chức, người không phải là thành viên góp vốn đầy đủ nhưng đang trên lộ trình trở thành một thành viên góp vốn, hoặc người có trách nhiệm cụ thể hoặc vai trò hạn chế hơn so với một thành viên hợp danh đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was promoted to associate partner after five years with the firm."
"Cô ấy đã được thăng chức lên thành viên hợp danh sau năm năm làm việc tại công ty."
-
"As an associate partner, he was responsible for managing several key client accounts."
"Với tư cách là một thành viên hợp danh, anh ấy chịu trách nhiệm quản lý một số tài khoản khách hàng quan trọng."
-
"The firm announced the promotion of three associates to associate partner."
"Công ty đã thông báo việc thăng chức ba nhân viên lên thành viên hợp danh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | associate | người cộng tác, đồng nghiệp cấp dưới |
| Verb | associate | liên kết, kết giao, cộng tác |
| Noun | association | hiệp hội, tổ chức; sự liên kết |
| Noun | partner | đối tác, người cộng sự |
| Verb | partner | hợp tác, làm đối tác với ai đó |
| Noun | partnership | sự hợp tác, mối quan hệ đối tác, công ty hợp danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí trong công ty luật, công ty tư vấn hoặc các tổ chức chuyên nghiệp khác. Vị trí này thường được xem là một bước đệm để trở thành một đối tác đầy đủ (equity partner). Thường có trách nhiệm quản lý dự án, phát triển khách hàng và đào tạo nhân viên.
Prepositions
with: chỉ mối quan hệ hợp tác, ví dụ 'an associate partner with a specific expertise'. at: chỉ vị trí làm việc, ví dụ 'an associate partner at a large law firm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become an associate partner (trở thành một đối tác liên kết)
-
work as an associate partner (làm việc với tư cách là một đối tác liên kết)
-
appoint someone as an associate partner (bổ nhiệm ai đó làm đối tác liên kết)
-
promote to associate partner (thăng chức lên vị trí đối tác liên kết)
-
a senior associate partner (một đối tác liên kết cấp cao)
-
a new associate partner (một đối tác liên kết mới)
-
a key associate partner (một đối tác liên kết chủ chốt)
Idioms
-
on the partner track
Đang trên lộ trình thăng tiến để trở thành một 'partner' chính thức (người có cổ phần trong công ty).
"As a high-performing associate partner, she is definitely on the partner track."
(Là một đối tác liên kết có hiệu suất làm việc cao, cô ấy chắc chắn đang trên lộ trình để trở thành partner.)
-
make partner
Được thăng chức lên vị trí 'partner', trở thành một trong những người đồng sở hữu công ty.
"His ultimate career goal is to make partner at the consulting firm within the next five years."
(Mục tiêu sự nghiệp cuối cùng của anh ấy là được thăng chức lên partner tại công ty tư vấn trong vòng năm năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associate partner
Danh từMột thành viên hợp danh trong một công ty hoặc tổ chức, người không phải là thành viên góp vốn đầy đủ nhưng đang trên lộ trình trở thành một thành viên góp vốn, hoặc người có trách nhiệm cụ thể hoặc vai trò hạn chế hơn so với một thành viên hợp danh đầy đủ.
"She was promoted to associate partner after five years with the firm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate partner".
