(Top Banner Ad)
associate partner
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

associate partner

UK: /əˈsəʊʃieɪt ˈpɑːtnər/ • US: /əˈsoʊʃiət ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hợp danh đối tác liên kết cộng sự hợp danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner in a firm or organization who is not a full equity partner but is on a path to becoming one, or who has specific responsibilities or a more limited role than a full partner.

Vietnamese Meaning

Một thành viên hợp danh trong một công ty hoặc tổ chức, người không phải là thành viên góp vốn đầy đủ nhưng đang trên lộ trình trở thành một thành viên góp vốn, hoặc người có trách nhiệm cụ thể hoặc vai trò hạn chế hơn so với một thành viên hợp danh đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was promoted to associate partner after five years with the firm."

    "Cô ấy đã được thăng chức lên thành viên hợp danh sau năm năm làm việc tại công ty."

  • "As an associate partner, he was responsible for managing several key client accounts."

    "Với tư cách là một thành viên hợp danh, anh ấy chịu trách nhiệm quản lý một số tài khoản khách hàng quan trọng."

  • "The firm announced the promotion of three associates to associate partner."

    "Công ty đã thông báo việc thăng chức ba nhân viên lên thành viên hợp danh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun associate người cộng tác, đồng nghiệp cấp dưới
Verb associate liên kết, kết giao, cộng tác
Noun association hiệp hội, tổ chức; sự liên kết
Noun partner đối tác, người cộng sự
Verb partner hợp tác, làm đối tác với ai đó
Noun partnership sự hợp tác, mối quan hệ đối tác, công ty hợp danh

Synonyms

junior partner (thành viên hợp danh cấp dưới)non-equity partner (thành viên hợp danh không góp vốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius ('companion') + ad ('to')
Latin
associare ('to unite with')
Middle English
associat ('joined, connected')
Latin
partitio ('a sharing')
Late Latin
partionarius ('sharer')
Old French
parçonier ('partner, joint owner')
Modern English
associate partner

Associate: Cùng nhau trở thành bạn đồng hành

Từ 'associate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'associare', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'socius' (bạn đồng hành, đồng minh). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tham gia cùng một người bạn đồng hành'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ một người làm việc cùng hoặc hỗ trợ một người khác trong một môi trường chuyên nghiệp, nhấn mạnh sự hợp tác và kết nối.

Partner: Người chia sẻ một phần

Từ 'partner' có gốc từ tiếng Latin 'partire', nghĩa là 'chia sẻ, phân chia'. Một 'partner' ban đầu là một 'partionarius' - một người cùng chia sẻ một phần nào đó, ví dụ như lợi nhuận, rủi ro, hoặc quyền sở hữu trong một công việc kinh doanh. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa cốt lõi là người cùng chung vai sát cánh, chia sẻ trách nhiệm và thành quả.

Usage Note

Chỉ vị trí trong công ty luật, công ty tư vấn hoặc các tổ chức chuyên nghiệp khác. Vị trí này thường được xem là một bước đệm để trở thành một đối tác đầy đủ (equity partner). Thường có trách nhiệm quản lý dự án, phát triển khách hàng và đào tạo nhân viên.

Prepositions

with at

with: chỉ mối quan hệ hợp tác, ví dụ 'an associate partner with a specific expertise'. at: chỉ vị trí làm việc, ví dụ 'an associate partner at a large law firm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + associate partner
  • become an associate partner
    (trở thành một đối tác liên kết)
  • work as an associate partner
    (làm việc với tư cách là một đối tác liên kết)
  • appoint someone as an associate partner
    (bổ nhiệm ai đó làm đối tác liên kết)
  • promote to associate partner
    (thăng chức lên vị trí đối tác liên kết)
Adjective + associate partner
  • a senior associate partner
    (một đối tác liên kết cấp cao)
  • a new associate partner
    (một đối tác liên kết mới)
  • a key associate partner
    (một đối tác liên kết chủ chốt)

Idioms

  • on the partner track

    Đang trên lộ trình thăng tiến để trở thành một 'partner' chính thức (người có cổ phần trong công ty).

    "As a high-performing associate partner, she is definitely on the partner track."

    (Là một đối tác liên kết có hiệu suất làm việc cao, cô ấy chắc chắn đang trên lộ trình để trở thành partner.)

  • make partner

    Được thăng chức lên vị trí 'partner', trở thành một trong những người đồng sở hữu công ty.

    "His ultimate career goal is to make partner at the consulting firm within the next five years."

    (Mục tiêu sự nghiệp cuối cùng của anh ấy là được thăng chức lên partner tại công ty tư vấn trong vòng năm năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associate partner

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên hợp danh trong một công ty hoặc tổ chức, người không phải là thành viên góp vốn đầy đủ nhưng đang trên lộ trình trở thành một thành viên góp vốn, hoặc người có trách nhiệm cụ thể hoặc vai trò hạn chế hơn so với một thành viên hợp danh đầy đủ.

"She was promoted to associate partner after five years with the firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate partner".

Nấc Thang Sự Nghiệp trong các Công ty Dịch vụ

Trong các công ty dịch vụ chuyên nghiệp (tư vấn, luật, kiểm toán) ở phương Tây, 'Associate Partner' là một chức danh cấp cao, thường là bước đệm cuối cùng trước khi trở thành 'Partner' (hoặc 'Equity Partner') - người có cổ phần và tham gia vào việc sở hữu, điều hành công ty. Đây là một vị trí quan trọng thể hiện sự công nhận về chuyên môn và khả năng lãnh đạo, nhưng chưa có đầy đủ quyền sở hữu như một partner chính thức.

Văn hóa 'Up or Out' (Thăng tiến hoặc Ra đi)

Nhiều công ty có chức danh 'Associate Partner' áp dụng văn hóa 'up or out'. Điều này có nghĩa là nhân viên được kỳ vọng phải liên tục phát triển và được thăng chức trong một khoảng thời gian nhất định. Một người ở vị trí 'Associate Partner' thường được mong đợi sẽ đủ điều kiện để trở thành 'Partner' sau vài năm. Nếu không đạt được mục tiêu này, họ có thể sẽ phải rời khỏi công ty.