(Top Banner Ad)
associate position
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

associate position

UK: /əˈsəʊʃieɪt pəˈzɪʃən/ • US: /əˈsoʊʃieɪt pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí cộng sự vị trí chuyên viên (mới vào nghề) vị trí nhân viên (bậc trung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job title that indicates a position at a junior or mid-level, often requiring some experience but not necessarily extensive expertise.

Vietnamese Meaning

Một chức danh công việc biểu thị một vị trí ở cấp độ sơ cấp hoặc trung cấp, thường yêu cầu một số kinh nghiệm nhưng không nhất thiết phải có chuyên môn sâu rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for an associate position in the finance department."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin vào vị trí cộng sự trong phòng tài chính."

  • "An associate position is a great way to start your career."

    "Vị trí cộng sự là một cách tuyệt vời để bắt đầu sự nghiệp của bạn."

  • "He was promoted to an associate position after a year of good performance."

    "Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí cộng sự sau một năm làm việc tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate Liên kết, kết giao
Noun association Hiệp hội, sự liên đoàn
Adjective associated Có liên quan, được liên kết
Noun associateship Địa vị cộng tác viên hoặc thành viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

analyst position (vị trí chuyên viên phân tích)coordinator position (vị trí điều phối viên)

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
associare
Latin
positio
Old French
associer
Middle English
associate/posicion
Modern English
associate position

Sự kết hợp giữa 'Kết nối' và 'Vị trí'

Từ 'associate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'associare', có nghĩa là 'kết nạp' hoặc 'làm cho trở thành đồng hành'. Trong khi đó, 'position' đến từ 'positio', nghĩa là 'cách đặt hoặc vị trí'. Khi kết hợp lại trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại, cụm từ này chỉ một vị trí công việc mà người làm việc là một thành viên chính thức của một tập thể nhưng thường ở cấp độ bắt đầu hoặc trung cấp.

Usage Note

Thuật ngữ 'associate' trong chức danh thường được dùng để chỉ vị trí có trách nhiệm hỗ trợ các cấp quản lý cao hơn hoặc các đồng nghiệp. Nó thường có nghĩa là một vị trí có tính chất cộng tác và làm việc nhóm. Cần phân biệt với 'assistant' (trợ lý), thường có nghĩa vụ hỗ trợ hành chính nhiều hơn.

Prepositions

in with

'in': Được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận mà vị trí này thuộc về (ví dụ: associate position in marketing). 'with': Được dùng để chỉ người hoặc nhóm mà vị trí này làm việc cùng (ví dụ: associate position with the sales team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + associate position
  • entry-level entry-level associate position
    (vị trí nhân viên cấp thấp cho người mới bắt đầu)
  • full-time full-time associate position
    (vị trí nhân viên chính thức toàn thời gian)
  • junior junior associate position
    (vị trí nhân viên cấp thấp/trợ lý)
Verb + associate position
  • apply for apply for an associate position
    (ứng tuyển vào một vị trí nhân viên/cộng tác viên)
  • offer be offered an associate position
    (được mời làm việc ở vị trí nhân viên)
  • fill fill an associate position
    (tuyển dụng được người cho vị trí nhân viên)

Idioms

  • Junior associate

    Nhân viên cấp thấp (thường dùng trong ngành luật hoặc tư vấn)

    "He started as a junior associate at a prestigious law firm."

    (Anh ấy bắt đầu với tư cách là một nhân viên cấp thấp tại một công ty luật danh tiếng.)

  • Sales associate

    Nhân viên bán hàng

    "She is looking for a sales associate position in the retail sector."

    (Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí nhân viên bán hàng trong lĩnh vực bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associate position

Danh từ
Lật mặt

Một chức danh công việc biểu thị một vị trí ở cấp độ sơ cấp hoặc trung cấp, thường yêu cầu một số kinh nghiệm nhưng không nhất thiết phải có chuyên môn sâu rộng.

"She applied for an associate position in the finance department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate position".

Cấu trúc phân tầng trong công ty Luật và Tư vấn

Ở các nước phương Tây, 'Associate' là một chức danh phổ biến trong các công ty luật. Một 'Associate' là một luật sư làm thuê cho công ty nhưng chưa có cổ phần (partner). Con đường thăng tiến thường bắt đầu từ 'Junior Associate', lên 'Senior Associate' và cuối cùng là 'Partner' (Đối tác/Cộng sự sở hữu).

Cách gọi nhân viên trong ngành Bán lẻ Mỹ

Nhiều tập đoàn lớn như Walmart gọi mọi nhân viên cửa hàng là 'associates' thay vì 'employees'. Điều này bắt nguồn từ mong muốn tạo cảm giác mọi người đều là cộng sự, đóng góp vào thành công chung của doanh nghiệp, giúp tăng sự gắn kết và tôn trọng.