(Top Banner Ad)
entry-level position
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

entry-level position

UK: /ˈɛntri ˌlɛvəl pəˈzɪʃən/ • US: /ˈɛntri ˌlɛvəl pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí mới vào nghề vị trí khởi điểm công việc cho người mới bắt đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires little or no prior experience; a starting position.

Vietnamese Meaning

Một vị trí công việc yêu cầu ít hoặc không có kinh nghiệm làm việc trước đó; một vị trí khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started her career with an entry-level position in the sales department."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với một vị trí khởi đầu trong bộ phận bán hàng."

  • "The company is looking for candidates for several entry-level positions."

    "Công ty đang tìm kiếm ứng viên cho một vài vị trí khởi đầu."

  • "This entry-level position offers excellent opportunities for career advancement."

    "Vị trí khởi đầu này mang đến những cơ hội tuyệt vời để phát triển sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry lối vào, sự gia nhập
Noun level cấp độ, trình độ
Noun position vị trí, chức vụ
Adjective entry-level khởi điểm, cấp độ đầu vào
Noun beginner người mới bắt đầu
Noun internship kỳ thực tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
entry
English
level
English
position
Modern English
entry-level position

Vị trí khởi điểm: Bước đệm đầu tiên

Cụm từ "entry-level position" là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: "entry" (lối vào, sự gia nhập), "level" (cấp độ, trình độ), và "position" (vị trí, chức vụ). Nó mô tả một công việc dành cho những người mới bắt đầu sự nghiệp, thường không yêu cầu kinh nghiệm trước đó. Hãy hình dung nó như một cánh cửa mở ra thế giới công việc, nơi bạn có thể đặt những bước chân đầu tiên và học hỏi để tiến xa hơn trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và mô tả các vị trí thích hợp cho những người mới bắt đầu sự nghiệp hoặc những người có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực đó. Nó nhấn mạnh rằng ứng viên không cần phải có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên sâu, và công việc sẽ cung cấp cơ hội để học hỏi và phát triển.

Prepositions

in as

Khi sử dụng 'in', ta nói về ngành hoặc lĩnh vực mà vị trí đó thuộc về (ví dụ: entry-level position in marketing). Khi sử dụng 'as', ta nói về vai trò mà người đó sẽ đảm nhận (ví dụ: starting as an entry-level position).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entry-level position
  • seek seek an entry-level position
    (tìm kiếm một vị trí khởi điểm)
  • land land an entry-level position
    (kiếm được một vị trí khởi điểm)
  • secure secure an entry-level position
    (đảm bảo một vị trí khởi điểm)
  • start in start in an entry-level position
    (bắt đầu ở một vị trí khởi điểm)
  • offer offer an entry-level position
    (cung cấp một vị trí khởi điểm)
Adjective + entry-level position
  • typical a typical entry-level position
    (một vị trí khởi điểm điển hình)
  • challenging a challenging entry-level position
    (một vị trí khởi điểm đầy thử thách)
  • available available entry-level positions
    (các vị trí khởi điểm có sẵn)
  • paid a paid entry-level position
    (một vị trí khởi điểm được trả lương)

Idioms

  • start in an entry-level position

    bắt đầu ở một vị trí khởi điểm

    "Many successful CEOs started in an entry-level position and worked their way up."

    (Nhiều CEO thành công đã bắt đầu từ một vị trí khởi điểm và tự vươn lên.)

  • work one's way up from an entry-level position

    làm việc và thăng tiến từ một vị trí khởi điểm

    "She's determined to work her way up from an entry-level position to management."

    (Cô ấy quyết tâm làm việc và thăng tiến từ vị trí khởi điểm lên cấp quản lý.)

  • an entry-level position in [industry/field]

    một vị trí khởi điểm trong ngành/lĩnh vực [ngành/lĩnh vực]

    "He's looking for an entry-level position in the tech industry."

    (Anh ấy đang tìm kiếm một vị trí khởi điểm trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry-level position

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí công việc yêu cầu ít hoặc không có kinh nghiệm làm việc trước đó; một vị trí khởi đầu.

"She started her career with an entry-level position in the sales department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have already secured an entry-level position at a reputable company.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã có được một vị trí mới vào nghề tại một công ty uy tín.
Phủ định
They won't have filled the entry-level position by the end of the quarter, as the hiring process is quite lengthy.
Họ sẽ không tuyển được người cho vị trí mới vào nghề vào cuối quý, vì quy trình tuyển dụng khá dài.
Nghi vấn
Will he have accepted the entry-level position before he receives the offer from the other company?
Liệu anh ấy đã chấp nhận vị trí mới vào nghề trước khi nhận được lời mời từ công ty khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry-level position".

Bước đệm cho sự nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, "entry-level position" được xem là bước đệm quan trọng đối với những người mới ra trường hoặc chưa có kinh nghiệm. Đây là cơ hội để học hỏi kiến thức thực tế, phát triển kỹ năng và xây dựng mạng lưới quan hệ, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp về sau.

Kỳ vọng và mức lương

Các vị trí khởi điểm thường có mức lương thấp hơn và ít quyền hạn hơn so với các vị trí cao cấp. Tuy nhiên, chúng cung cấp một lộ trình rõ ràng để thăng tiến. Việc chấp nhận một vị trí khởi điểm cho thấy sự sẵn sàng học hỏi và cam kết với con đường sự nghiệp của một người.