junior position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entry-level job or a position with less responsibility and experience required.
Vietnamese Meaning
Một công việc ở cấp độ mới bắt đầu hoặc một vị trí với ít trách nhiệm và kinh nghiệm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied for a junior position in the marketing department."
"Cô ấy đã nộp đơn xin một vị trí mới bắt đầu trong bộ phận marketing."
-
"The company is currently advertising a junior position in their finance department."
"Công ty hiện đang quảng cáo một vị trí cấp thấp trong bộ phận tài chính của họ."
-
"He started his career in a junior position and worked his way up to CEO."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình ở một vị trí cấp thấp và làm việc để leo lên vị trí CEO."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc dành cho những người mới tốt nghiệp hoặc có ít kinh nghiệm làm việc trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường có mức lương thấp hơn so với các vị trí cấp cao hơn. 'Junior' nhấn mạnh đến sự thiếu kinh nghiệm, trong khi các từ đồng nghĩa có thể nhấn mạnh các khía cạnh khác như 'entry-level' tập trung vào việc đây là bước khởi đầu, hoặc 'associate' cho thấy sự hợp tác và làm việc dưới sự giám sát.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc bộ phận cụ thể của công ty (ví dụ: a junior position in marketing). 'at' có thể được sử dụng khi nói về công ty nói chung (ví dụ: a junior position at Google).
Collocations (Từ đi kèm)
-
entry-level entry-level junior position (vị trí mới vào nghề)
-
typical typical junior position (vị trí nhân viên thông thường)
-
starting starting junior position (vị trí khởi đầu)
-
apply for apply for a junior position (ứng tuyển vào vị trí nhân viên)
-
secure secure a junior position (đảm bảo một vị trí nhân viên)
-
be offered be offered a junior position (được đề nghị một vị trí nhân viên)
Idioms
-
work your way up from a junior position
từng bước thăng tiến từ vị trí thấp
"She started in a junior position and worked her way up to management."
(Cô ấy bắt đầu ở vị trí nhân viên và từng bước thăng tiến lên vị trí quản lý.)
-
get your foot in the door with a junior position
bắt đầu sự nghiệp bằng một vị trí cấp thấp
"A junior position is a great way to get your foot in the door at a company."
(Một vị trí nhân viên là một cách tuyệt vời để bắt đầu sự nghiệp tại một công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junior position
Danh từMột công việc ở cấp độ mới bắt đầu hoặc một vị trí với ít trách nhiệm và kinh nghiệm hơn.
"She applied for a junior position in the marketing department."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 30, she will have outgrown her junior position and be a senior manager. |
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ không còn ở vị trí nhân viên tập sự nữa mà sẽ là một quản lý cấp cao. |
| Phủ định | He won't have accepted a junior position at that company by next year; he's aiming much higher. |
Anh ấy sẽ không chấp nhận một vị trí nhân viên tập sự tại công ty đó vào năm tới; anh ấy đang nhắm đến những mục tiêu cao hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Will she have completed her training for the junior position by the end of the month? |
Liệu cô ấy sẽ hoàn thành khóa đào tạo cho vị trí nhân viên tập sự vào cuối tháng này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior position".
