(Top Banner Ad)
managerial position
B2
Danh từ B2 Kinh doanh & Quản lý

managerial position

UK: /ˌmænɪˈdʒɪəriəl pəˈzɪʃən/ • US: /ˌmænəˈdʒɪriəl pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí quản lý chức vụ quản lý vị trí điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or role that involves managing or supervising others and making decisions within an organization.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc vai trò liên quan đến việc quản lý hoặc giám sát người khác và đưa ra quyết định trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for a managerial position at the bank."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin một vị trí quản lý tại ngân hàng."

  • "He has held several managerial positions throughout his career."

    "Anh ấy đã đảm nhiệm nhiều vị trí quản lý trong suốt sự nghiệp của mình."

  • "The company is looking for someone to fill a managerial position in the sales department."

    "Công ty đang tìm kiếm một người để lấp đầy một vị trí quản lý trong bộ phận kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

management role (vai trò quản lý)supervisory position (vị trí giám sát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
managiare (to train a horse)
French
manage (to control)
English
manage
English
managerial
English
position

Từ 'Manager' đến 'Quản lý'

Từ 'manager' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa điều khiển hoặc huấn luyện, như cách người ta huấn luyện ngựa ('managiare'). Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'quản lý' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ việc điều khiển và hướng dẫn một nhóm hoặc một dự án. Từ 'position' có nghĩa là 'vị trí' trong tiếng Việt. 'Managerial position' kết hợp cả hai, chỉ một vị trí công việc liên quan đến quản lý.

Usage Note

"Managerial position" thường được sử dụng để chỉ một vị trí công việc có trách nhiệm quản lý. Nó nhấn mạnh khía cạnh quản lý, điều hành và giám sát. Khác với "leadership role" tập trung vào khả năng lãnh đạo, "managerial position" chú trọng vào các kỹ năng quản lý, tổ chức, và điều phối công việc. "Executive position" thường chỉ các vị trí quản lý cấp cao hơn.

Prepositions

in within for

"in" được sử dụng để chỉ ngành hoặc lĩnh vực: "a managerial position in finance". "within" ám chỉ phạm vi quản lý: "a managerial position within the marketing department". "for" chỉ mục đích hoặc đối tượng quản lý: "a managerial position for the Asian market".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managerial position
  • Senior Senior managerial position
    (Vị trí quản lý cấp cao)
  • Entry-level Entry-level managerial position
    (Vị trí quản lý mới vào nghề)
  • Key Key managerial position
    (Vị trí quản lý chủ chốt)
Verb + managerial position
  • Apply for Apply for a managerial position
    (Ứng tuyển vào vị trí quản lý)
  • Hold Hold a managerial position
    (Giữ một vị trí quản lý)
  • Seek Seek a managerial position
    (Tìm kiếm một vị trí quản lý)

Idioms

  • Climb the corporate ladder to a managerial position

    Leo lên các nấc thang sự nghiệp để đạt được vị trí quản lý

    "He worked hard to climb the corporate ladder to a managerial position."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để leo lên các nấc thang sự nghiệp và đạt được một vị trí quản lý.)

  • Fast track to a managerial position

    Đường tắt dẫn đến vị trí quản lý (thăng tiến nhanh chóng)

    "Her talent and dedication put her on the fast track to a managerial position."

    (Tài năng và sự tận tâm của cô ấy đã giúp cô ấy nhanh chóng thăng tiến lên vị trí quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managerial position

Danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc vai trò liên quan đến việc quản lý hoặc giám sát người khác và đưa ra quyết định trong một tổ chức.

"She applied for a managerial position at the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managerial position".

Importance of Leadership

Trong văn hóa phương Tây, các vị trí quản lý thường được coi trọng vì vai trò lãnh đạo và trách nhiệm của họ trong việc định hướng và thúc đẩy sự phát triển của công ty. Người quản lý không chỉ là người ra lệnh mà còn là người truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên.

Meritocracy

Ở nhiều công ty phương Tây, việc thăng tiến lên các vị trí quản lý thường dựa trên năng lực và thành tích cá nhân (meritocracy), thay vì chỉ dựa vào thâm niên hoặc quan hệ. Điều này tạo động lực cho nhân viên cố gắng và phát triển bản thân.