(Top Banner Ad)
assume office
B2
Cụm động từ B2 Chính trị

assume office

UK: /əˈsjuːm ˈɒfɪs/ • US: /əˈsuːm ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức lên nắm quyền bắt đầu nhiệm kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to hold a position of authority or responsibility, especially a public one.

Vietnamese Meaning

Nhậm chức, bắt đầu nắm giữ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt là vị trí công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly elected president will assume office in January."

    "Tổng thống mới đắc cử sẽ nhậm chức vào tháng Giêng."

  • "When will the new CEO assume office?"

    "Khi nào CEO mới sẽ nhậm chức?"

  • "The prime minister assumed office after winning the election."

    "Thủ tướng đã nhậm chức sau khi thắng cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Assume Cho rằng, giả định, đảm nhận
Noun Assumption Giả định, sự đảm nhận
Noun Office Văn phòng, vị trí, chức vụ
Adjective Official Chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Nguồn gốc của 'Assume Office'

Cụm từ 'assume office' mang ý nghĩa chính thức nhậm chức, bắt đầu một vị trí quyền lực. Từ 'assume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'nhận lấy' hoặc 'đảm nhận'. 'Office' lại có gốc từ tiếng Latin 'officium', chỉ một nhiệm vụ hoặc vị trí công cộng. Vì vậy, 'assume office' có nghĩa là chính thức 'nhận lấy' hoặc 'đảm nhận' một 'vị trí công cộng'. Trong lịch sử, việc 'assume office' thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng, thể hiện sự chuyển giao quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu chính thức của một người trong một vai trò mới. Khác với 'take office' (cũng có nghĩa tương tự), 'assume office' đôi khi mang sắc thái về việc người đó đã được bầu hoặc bổ nhiệm và đang chính thức bắt đầu nhiệm kỳ của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Assume Office
  • Officially officially assume office
    (chính thức nhậm chức)
  • Promptly promptly assume office
    (nhanh chóng nhậm chức)
Verb + Assume Office
  • Prepare to prepare to assume office
    (chuẩn bị nhậm chức)
  • Be ready to be ready to assume office
    (sẵn sàng nhậm chức)

Idioms

  • Take office

    Nhậm chức, nhận chức

    "The new president will take office in January."

    (Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tháng Một.)

  • Hold office

    Giữ chức vụ, tại vị

    "She held office for ten years."

    (Cô ấy đã giữ chức vụ trong mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assume office

Cụm động từ
Lật mặt

Nhậm chức, bắt đầu nắm giữ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt là vị trí công.

"The newly elected president will assume office in January."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newly elected president will officially assume office tomorrow.
Tổng thống mới đắc cử sẽ chính thức nhậm chức vào ngày mai.
Phủ định
The vice president did not quietly assume office during the scandal.
Phó tổng thống đã không âm thầm nhậm chức trong vụ bê bối.
Nghi vấn
Will he soon assume office in the new building?
Ông ấy sẽ sớm nhậm chức ở tòa nhà mới chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new CEO is going to assume office next Monday.
Tổng giám đốc mới sẽ nhậm chức vào thứ Hai tới.
Phủ định
He is not going to assume office until all the paperwork is completed.
Anh ấy sẽ không nhậm chức cho đến khi tất cả các thủ tục giấy tờ được hoàn thành.
Nghi vấn
Are they going to assume office before the end of the month?
Họ có nhậm chức trước cuối tháng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new president will be assuming office next January.
Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tháng Một tới.
Phủ định
He won't be assuming office until all the votes are counted.
Ông ấy sẽ không nhậm chức cho đến khi tất cả các phiếu bầu được kiểm.
Nghi vấn
Will she be assuming office before the end of the year?
Liệu cô ấy có nhậm chức trước khi kết thúc năm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president had assumed office before the economic crisis began.
Tổng thống đã nhậm chức trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu.
Phủ định
The vice president had not assumed office by the time the scandal broke.
Phó tổng thống vẫn chưa nhậm chức vào thời điểm vụ bê bối nổ ra.
Nghi vấn
Had the new CEO assumed office when the merger was announced?
CEO mới đã nhậm chức khi thông báo sáp nhập được công bố chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The President assumes office in January every four years.
Tổng thống nhậm chức vào tháng Giêng cứ mỗi bốn năm một lần.
Phủ định
She does not assume office until the official ceremony.
Cô ấy không nhậm chức cho đến buổi lễ chính thức.
Nghi vấn
Does the new CEO assume office next week?
Có phải CEO mới sẽ nhậm chức vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume office".

Lễ Nhậm Chức

Ở nhiều nước phương Tây, lễ nhậm chức (inauguration) là một sự kiện quan trọng, đánh dấu sự bắt đầu nhiệm kỳ của một nhà lãnh đạo. Thường có các nghi thức như tuyên thệ, diễu hành và diễn văn nhậm chức.