(Top Banner Ad)
term of office
B2
danh từ B2 Chính trị, Quản lý

term of office

UK: /tɜːm əv ˈɒfɪs/ • US: /tɜːrm əv ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm kỳ thời gian tại chức thời gian nắm quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixed or limited period for which something, e.g. office, lasts or is intended to last.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một chức vụ kéo dài hoặc được dự định kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President can only serve two terms of office."

    "Tổng thống chỉ có thể phục vụ hai nhiệm kỳ."

  • "His term of office was marked by significant economic growth."

    "Nhiệm kỳ của ông được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế đáng kể."

  • "The mayor is nearing the end of his first term of office."

    "Thị trưởng đang gần kết thúc nhiệm kỳ đầu tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate chấm dứt, kết thúc (một kỳ hạn)
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở điểm kết thúc
Noun officer cán bộ, sĩ quan, nhân viên (người giữ chức vụ)
Adjective official chính thức, thuộc về cơ quan nhà nước hoặc chức vụ
Verb officiate thi hành công vụ, làm lễ (với tư cách chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
term
Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
English
term of office

Nguồn gốc của 'nhiệm kỳ'

Cụm từ 'term of office' (nhiệm kỳ) được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt với nguồn gốc Latin cổ. Từ 'term' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn, kết thúc'. Về sau, nó phát triển nghĩa là một khoảng thời gian được định rõ. Từ 'office' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa 'nghĩa vụ, dịch vụ, công việc' hay một 'chức vụ'. Khi kết hợp lại, 'term of office' mô tả một khoảng thời gian cụ thể mà một người được giữ một chức vụ hoặc vị trí quyền lực, thể hiện rõ ràng giới hạn thời gian cho một vai trò công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'term of office' đề cập đến khoảng thời gian mà một người nắm giữ một vị trí chính thức, đặc biệt là trong chính phủ hoặc tổ chức. Nó thường liên quan đến việc bầu cử hoặc bổ nhiệm, và có thể được xác định bởi luật pháp, quy định hoặc thỏa thuận. Khác với 'tenure', thường ám chỉ sự ổn định và lâu dài hơn trong công việc, 'term of office' nhấn mạnh thời gian cụ thể được giao cho vị trí đó.

Prepositions

in during at the end of

* **in a term of office:** Chỉ việc thực hiện hành động gì đó trong suốt nhiệm kỳ. Ví dụ: 'He implemented many reforms in his term of office.'
* **during a term of office:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'He faced several crises during his term of office.'
* **at the end of a term of office:** Chỉ thời điểm kết thúc nhiệm kỳ. Ví dụ: 'He retired at the end of his term of office.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + term of office
  • first first term of office
    (nhiệm kỳ đầu tiên)
  • second second term of office
    (nhiệm kỳ thứ hai)
  • full full term of office
    (nhiệm kỳ trọn vẹn)
  • fixed fixed term of office
    (nhiệm kỳ cố định)
  • four-year four-year term of office
    (nhiệm kỳ 4 năm)
Verb + term of office
  • serve a serve a term of office
    (phục vụ một nhiệm kỳ)
  • complete a complete a term of office
    (hoàn thành một nhiệm kỳ)
  • begin a begin a term of office
    (bắt đầu một nhiệm kỳ)
  • end a end a term of office
    (kết thúc một nhiệm kỳ)
  • seek a seek a second term of office
    (tìm kiếm nhiệm kỳ thứ hai)

Idioms

  • serve out one's term of office

    hoàn thành trọn vẹn nhiệm kỳ của mình (thường là bất chấp khó khăn)

    "Despite the controversies, the mayor decided to serve out her term of office."

    (Mặc dù có nhiều tranh cãi, thị trưởng vẫn quyết định hoàn thành trọn vẹn nhiệm kỳ của mình.)

  • at the close of one's term of office

    vào thời điểm kết thúc nhiệm kỳ của ai đó

    "At the close of his term of office, the president delivered a farewell speech."

    (Vào thời điểm kết thúc nhiệm kỳ, tổng thống đã có bài phát biểu chia tay.)

  • in/during one's term of office

    trong nhiệm kỳ của ai đó

    "Many significant reforms were introduced during his term of office."

    (Nhiều cải cách quan trọng đã được giới thiệu trong nhiệm kỳ của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

term of office

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một chức vụ kéo dài hoặc được dự định kéo dài.

"The President can only serve two terms of office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a president exceeds their term of office, there is usually a constitutional crisis.
Nếu một tổng thống vượt quá nhiệm kỳ của họ, thường sẽ có một cuộc khủng hoảng hiến pháp.
Phủ định
When a leader's term of office is short, they don't always have time to implement significant reforms.
Khi nhiệm kỳ của một nhà lãnh đạo ngắn, họ không phải lúc nào cũng có thời gian để thực hiện những cải cách quan trọng.
Nghi vấn
If a president's approval rating is low, does that affect their ability to complete their term of office?
Nếu tỷ lệ ủng hộ của một tổng thống thấp, điều đó có ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành nhiệm kỳ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "term of office".

Giới hạn nhiệm kỳ (Term Limits)

Tại nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là Hoa Kỳ, các chức vụ công cộng thường có giới hạn nhiệm kỳ. Ví dụ, Tổng thống Hoa Kỳ chỉ có thể phục vụ tối đa hai nhiệm kỳ 4 năm. Điều này nhằm mục đích ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá mức vào một cá nhân, khuyến khích sự luân chuyển lãnh đạo và mang lại những ý tưởng mới mẻ cho chính phủ. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản trị hiện đại.

Chuyển giao quyền lực hòa bình

Một trong những truyền thống văn hóa quan trọng nhất liên quan đến 'term of office' ở các nền dân chủ phương Tây là việc chuyển giao quyền lực một cách hòa bình khi một nhiệm kỳ kết thúc và nhiệm kỳ mới bắt đầu. Bất kể kết quả bầu cử như thế nào, người đương nhiệm sẽ nhường lại vị trí cho người kế nhiệm một cách trật tự, biểu tượng cho sự tôn trọng luật pháp và ý chí của người dân. Đây là trụ cột của hệ thống chính trị ổn định.