(Top Banner Ad)
asymmetric bars
B2
danh từ B2 Thể dục dụng cụ

asymmetric bars

UK: /ˌeɪsɪˈmetrɪk bɑːz/ • US: /ˌeɪsɪˈmetrɪk bɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

xà lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of gymnastics apparatus consisting of two parallel bars set at different heights.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ thể dục dụng cụ bao gồm hai thanh song song được đặt ở độ cao khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast performed a difficult routine on the asymmetric bars."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập khó trên xà lệch."

  • "She specializes in the asymmetric bars."

    "Cô ấy chuyên về môn xà lệch."

  • "The asymmetric bars require a lot of upper body strength."

    "Môn xà lệch đòi hỏi rất nhiều sức mạnh ở phần thân trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asymmetric / asymmetrical bất đối xứng, không đối xứng
Noun asymmetry sự bất đối xứng
Adverb asymmetrically một cách bất đối xứng
Adjective symmetrical đối xứng
Noun symmetry sự đối xứng
Noun bar thanh, xà, que

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- (not) + sýmmetros (of like measure)
Latin
asymmetria
French
asymétrique
Old French
barre
Modern English
asymmetric + bars

Tên gọi nói lên tất cả

Tên gọi 'asymmetric bars' (xà lệch) mô tả chính xác bản chất của dụng cụ này trong thể dục dụng cụ. 'Asymmetric' có nghĩa là 'bất đối xứng', còn 'bars' là 'các thanh xà'. Dụng cụ này bao gồm hai thanh xà được đặt ở hai độ cao khác nhau, tạo ra sự 'bất đối xứng'. Thiết kế này cho phép vận động viên thực hiện các động tác đa dạng như đu người, xoay vòng và chuyển từ thanh xà này sang thanh xà kia – những điều không thể làm được trên xà kép (parallel bars) của nam giới, nơi hai thanh xà song song và cao bằng nhau.

Usage Note

Thanh xà lệch là một trong những nội dung thi đấu của môn thể dục dụng cụ nghệ thuật dành cho nữ. Điểm đặc biệt của nó là sự khác biệt về độ cao giữa hai thanh xà, đòi hỏi vận động viên phải có kỹ năng chuyển động linh hoạt và sức mạnh.

Prepositions

on from

‘On’ dùng để chỉ vị trí trên thanh xà (ví dụ: performing on the asymmetric bars). ‘From’ dùng để chỉ hành động rời khỏi thanh xà (ví dụ: dismounting from the asymmetric bars).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asymmetric bars
  • perform on the asymmetric bars
    (biểu diễn trên xà lệch)
  • compete on the asymmetric bars
    (thi đấu (môn) xà lệch)
  • train on the asymmetric bars
    (tập luyện trên xà lệch)
  • dismount from the asymmetric bars
    (tiếp đất từ xà lệch)
  • transition between the asymmetric bars
    (chuyển xà (giữa hai thanh))
Noun + asymmetric bars
  • asymmetric bars routine
    (bài thi xà lệch)
  • asymmetric bars final
    (vòng chung kết xà lệch)
  • asymmetric bars specialist
    (chuyên gia/vận động viên chuyên về xà lệch)
  • asymmetric bars champion
    (nhà vô địch môn xà lệch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asymmetric bars

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ thể dục dụng cụ bao gồm hai thanh song song được đặt ở độ cao khác nhau.

"The gymnast performed a difficult routine on the asymmetric bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast performed a difficult routine on the asymmetric bars.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập khó trên xà lệch.
Phủ định
Our gym does not have asymmetric bars yet.
Phòng tập của chúng tôi vẫn chưa có xà lệch.
Nghi vấn
Are asymmetric bars a standard piece of equipment in gymnastics training facilities?
Xà lệch có phải là một thiết bị tiêu chuẩn trong các cơ sở huấn luyện thể dục dụng cụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asymmetric bars".

Môn thi đấu dành riêng cho phái nữ

Trong các cuộc thi thể dục dụng cụ nghệ thuật quốc tế như Olympic, xà lệch là một trong bốn nội dung thi đấu dành riêng cho nữ, cùng với nhảy chống, cầu thăng bằng và thể dục tự do. Vận động viên nam không thi đấu ở nội dung này; thay vào đó, họ có các nội dung riêng như xà kép (parallel bars) và xà đơn (high bar).

Sự phát triển qua các thời kỳ

Thiết kế của xà lệch đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Ban đầu, hai thanh xà được đặt rất gần nhau, chỉ cho phép các động tác xoay tròn cơ bản. Dần dần, khoảng cách giữa chúng được nới rộng ra. Sự thay đổi này đã tạo điều kiện cho sự ra đời của các kỹ thuật bay lượn ngoạn mục, khi vận động viên buông một thanh xà, thực hiện các động tác nhào lộn phức tạp trên không và bắt lấy thanh xà còn lại, biến nó thành một trong những môn thi đấu hấp dẫn nhất.