(Top Banner Ad)
messaging app
A2
noun A2 Công nghệ thông tin

messaging app

UK: /ˈmɛsɪdʒɪŋ æp/ • US: /ˈmɛsɪdʒɪŋ æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng nhắn tin phần mềm nhắn tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application or platform that enables users to send and receive electronic messages, typically in real-time.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm hoặc nền tảng cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn điện tử, thường là trong thời gian thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "WhatsApp is a popular messaging app."

    "WhatsApp là một ứng dụng nhắn tin phổ biến."

  • "Many people use messaging apps to stay in touch with friends and family."

    "Nhiều người sử dụng các ứng dụng nhắn tin để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình."

  • "Businesses are increasingly using messaging apps for customer service."

    "Các doanh nghiệp ngày càng sử dụng các ứng dụng nhắn tin cho dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message tin nhắn; thông điệp
Verb message nhắn tin; gửi thông điệp
Noun messenger người đưa tin; (trong ngữ cảnh công nghệ) ứng dụng nhắn tin (ví dụ: Facebook Messenger)
Noun app ứng dụng (viết tắt của 'application')
Noun application ứng dụng; sự áp dụng
Verb apply áp dụng; nộp đơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Old French
message
English
message
Latin
applicare
English
application
English
app
English
messaging app

Nguồn gốc của 'Message' và 'App'

'Message' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mittere' (có nghĩa là 'gửi') và qua tiếng Pháp cổ 'message' (người đưa tin, thông điệp). 'App' là viết tắt của 'application', cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'applicare' (có nghĩa là 'áp dụng, kết nối').

Sự ra đời của 'Messaging App'

Thuật ngữ "messaging app" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của điện thoại thông minh và internet di động vào đầu thế kỷ 21. Nó mô tả các ứng dụng phần mềm cho phép người dùng trao đổi tin nhắn văn bản, hình ảnh, video và âm thanh tức thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các ứng dụng nhắn tin trên điện thoại thông minh hoặc máy tính. Nó nhấn mạnh chức năng nhắn tin chính của ứng dụng. Có thể dùng thay thế cho 'chat app' nhưng 'messaging app' nhấn mạnh hơn vào việc gửi và nhận tin nhắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messaging app
  • popular a popular messaging app
    (một ứng dụng nhắn tin phổ biến)
  • secure a secure messaging app
    (một ứng dụng nhắn tin bảo mật)
  • encrypted an encrypted messaging app
    (một ứng dụng nhắn tin được mã hóa)
  • cross-platform a cross-platform messaging app
    (một ứng dụng nhắn tin đa nền tảng)
  • free a free messaging app
    (một ứng dụng nhắn tin miễn phí)
Verb + messaging app
  • use use a messaging app
    (sử dụng ứng dụng nhắn tin)
  • download download a messaging app
    (tải xuống ứng dụng nhắn tin)
  • install install a messaging app
    (cài đặt ứng dụng nhắn tin)
  • open open a messaging app
    (mở ứng dụng nhắn tin)
  • switch to switch to a different messaging app
    (chuyển sang một ứng dụng nhắn tin khác)

Idioms

  • stay connected via a messaging app

    giữ liên lạc qua ứng dụng nhắn tin

    "Many people stay connected with family and friends via a messaging app."

    (Nhiều người giữ liên lạc với gia đình và bạn bè qua ứng dụng nhắn tin.)

  • share photos/videos on a messaging app

    chia sẻ ảnh/video trên ứng dụng nhắn tin

    "It's common to share photos and videos with friends on a messaging app."

    (Việc chia sẻ ảnh và video với bạn bè trên ứng dụng nhắn tin là phổ biến.)

  • communicate through a messaging app

    giao tiếp qua ứng dụng nhắn tin

    "Teams often communicate through a messaging app for quick updates."

    (Các nhóm thường giao tiếp qua ứng dụng nhắn tin để cập nhật nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messaging app

noun
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm hoặc nền tảng cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn điện tử, thường là trong thời gian thực.

"WhatsApp is a popular messaging app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Messaging apps like WhatsApp, Telegram, and Signal, have become essential tools for communication.
Các ứng dụng nhắn tin như WhatsApp, Telegram và Signal đã trở thành công cụ thiết yếu để giao tiếp.
Phủ định
Unlike email, which can be formal, messaging apps are often used for quick, informal exchanges.
Không giống như email, vốn có thể mang tính trang trọng, các ứng dụng nhắn tin thường được sử dụng cho các cuộc trao đổi nhanh chóng và không chính thức.
Nghi vấn
Considering the need for instant communication, are messaging apps, a crucial part of modern life, becoming too invasive?
Xem xét nhu cầu liên lạc tức thời, liệu các ứng dụng nhắn tin, một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại, có đang trở nên quá xâm phạm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use that messaging app every day, don't they?
Họ sử dụng ứng dụng nhắn tin đó mỗi ngày, phải không?
Phủ định
She doesn't like that messaging app, does she?
Cô ấy không thích ứng dụng nhắn tin đó, phải không?
Nghi vấn
We aren't switching to a new messaging app, are we?
Chúng ta không chuyển sang một ứng dụng nhắn tin mới, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
WhatsApp is a popular messaging app.
WhatsApp là một ứng dụng nhắn tin phổ biến.
Phủ định
This phone does not have a built-in messaging app.
Điện thoại này không có ứng dụng nhắn tin tích hợp sẵn.
Nghi vấn
Is Telegram a secure messaging app?
Telegram có phải là một ứng dụng nhắn tin an toàn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to use a messaging app to talk to my friends every day.
Tôi đã từng sử dụng một ứng dụng nhắn tin để nói chuyện với bạn bè mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to use a messaging app because she preferred phone calls.
Cô ấy đã từng không sử dụng một ứng dụng nhắn tin vì cô ấy thích các cuộc gọi điện thoại hơn.
Nghi vấn
Did you use to rely on messaging apps for important communication?
Bạn đã từng dựa vào các ứng dụng nhắn tin để giao tiếp quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messaging app".

Vai trò trong giao tiếp hiện đại

Các ứng dụng nhắn tin đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, dần thay thế các cuộc gọi điện thoại và tin nhắn SMS truyền thống. Chúng cho phép mọi người giữ liên lạc tức thì với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trên khắp thế giới, tạo điều kiện cho các cuộc trò chuyện nhóm và chia sẻ đa phương tiện dễ dàng.

Ảnh hưởng xã hội và quyền riêng tư

Sự phổ biến của các ứng dụng nhắn tin đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong văn hóa xã hội, từ việc hình thành các cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ đến những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu và tầm quan trọng của mã hóa tin nhắn. Ở Việt Nam, các ứng dụng như Zalo đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp hàng ngày.