(Top Banner Ad)
non-synchronization
C1
noun C1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

non-synchronization

UK: /ˌnɒnˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌnɑːnˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đồng bộ tình trạng không đồng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not occurring or operating at the same time or rate.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; sự không đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-synchronization between the two systems led to data corruption."

    "Sự không đồng bộ giữa hai hệ thống đã dẫn đến lỗi dữ liệu."

  • "The audio and video non-synchronization made the recording unusable."

    "Sự không đồng bộ giữa âm thanh và video khiến cho bản ghi không thể sử dụng được."

  • "Non-synchronization of clocks in distributed systems can cause serious problems."

    "Sự không đồng bộ của đồng hồ trong các hệ thống phân tán có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng một lúc
Noun synchronization sự đồng bộ hóa, sự phối hợp thời gian
Adjective synchronous đồng bộ, xảy ra cùng lúc
Adverb synchronously một cách đồng bộ, cùng lúc
Adjective non-synchronous không đồng bộ, không xảy ra cùng lúc
Adjective non-synchronized không được đồng bộ hóa, không phối hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
syn-
Greek
chronos
English
synchronize
English
synchronization
English
non-synchronization

Nguồn gốc từ 'Không đúng lúc'

Từ 'non-synchronization' được tạo thành từ tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và danh từ 'synchronization'. 'Synchronization' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'syn-' (cùng nhau) và 'chronos' (thời gian), tức là 'xảy ra cùng một lúc' hoặc 'đồng thời'. Do đó, 'non-synchronization' có nghĩa là 'sự không đồng bộ', 'sự không xảy ra cùng lúc' hoặc 'sự thiếu phối hợp thời gian'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến hệ thống máy tính, mạng, và truyền thông. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt tính đồng bộ, có thể dẫn đến lỗi, chậm trễ, hoặc các vấn đề khác.

Prepositions

of in

'non-synchronization of': được sử dụng để chỉ sự không đồng bộ của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The non-synchronization of the data caused an error.'
'non-synchronization in': được sử dụng để chỉ sự không đồng bộ trong một ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: 'There was non-synchronization in the network due to latency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-synchronization
  • complete complete non-synchronization
    (sự không đồng bộ hoàn toàn)
  • partial partial non-synchronization
    (sự không đồng bộ một phần)
  • data data non-synchronization
    (sự không đồng bộ dữ liệu)
  • system system non-synchronization
    (sự không đồng bộ hệ thống)
  • clock clock non-synchronization
    (sự không đồng bộ đồng hồ (thời gian))
  • technical technical non-synchronization
    (sự không đồng bộ về kỹ thuật)
Verb + non-synchronization
  • cause cause non-synchronization
    (gây ra sự không đồng bộ)
  • address address non-synchronization
    (giải quyết sự không đồng bộ)
  • prevent prevent non-synchronization
    (ngăn chặn sự không đồng bộ)
  • experience experience non-synchronization
    (trải qua sự không đồng bộ)
  • resolve resolve non-synchronization
    (khắc phục sự không đồng bộ)

Idioms

  • data non-synchronization issues

    các vấn đề về việc không đồng bộ dữ liệu

    "We are experiencing data non-synchronization issues across our cloud storage."

    (Chúng tôi đang gặp phải các vấn đề về việc không đồng bộ dữ liệu trên toàn bộ bộ nhớ đám mây.)

  • clock non-synchronization error

    lỗi không đồng bộ đồng hồ (thời gian)

    "A clock non-synchronization error can disrupt network communication."

    (Một lỗi không đồng bộ đồng hồ có thể làm gián đoạn giao tiếp mạng.)

  • address non-synchronization problems

    giải quyết các vấn đề không đồng bộ

    "The engineering team is working to address non-synchronization problems in the software update."

    (Đội ngũ kỹ thuật đang làm việc để giải quyết các vấn đề không đồng bộ trong bản cập nhật phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-synchronization

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; sự không đồng bộ.

"The non-synchronization between the two systems led to data corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-synchronization".

Tầm quan trọng trong thế giới số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'non-synchronization' có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Ví dụ, nếu dữ liệu giữa điện thoại và máy tính của bạn không đồng bộ, bạn có thể mất thông tin quan trọng hoặc có các phiên bản tệp không nhất quán. Trong các hệ thống lớn, sự không đồng bộ có thể dẫn đến lỗi hệ thống, giao dịch sai lệch hoặc thậm chí là sự cố an ninh.

Sự đồng điệu trong làm việc nhóm

Mặc dù 'non-synchronization' thường dùng trong kỹ thuật, khái niệm về 'không đồng bộ' cũng rất quan trọng trong làm việc nhóm và giao tiếp. Khi các thành viên trong một đội không 'đồng bộ' về mục tiêu, thông tin hoặc phương pháp làm việc, hiệu quả công việc có thể giảm sút nghiêm trọng, dẫn đến hiểu lầm và chậm trễ. Điều này tương tự như việc các bộ phận của một cỗ máy không phối hợp nhịp nhàng.