non-synchronization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of not occurring or operating at the same time or rate.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; sự không đồng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-synchronization between the two systems led to data corruption."
"Sự không đồng bộ giữa hai hệ thống đã dẫn đến lỗi dữ liệu."
-
"The audio and video non-synchronization made the recording unusable."
"Sự không đồng bộ giữa âm thanh và video khiến cho bản ghi không thể sử dụng được."
-
"Non-synchronization of clocks in distributed systems can cause serious problems."
"Sự không đồng bộ của đồng hồ trong các hệ thống phân tán có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng một lúc |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa, sự phối hợp thời gian |
| Adjective | synchronous | đồng bộ, xảy ra cùng lúc |
| Adverb | synchronously | một cách đồng bộ, cùng lúc |
| Adjective | non-synchronous | không đồng bộ, không xảy ra cùng lúc |
| Adjective | non-synchronized | không được đồng bộ hóa, không phối hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến hệ thống máy tính, mạng, và truyền thông. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt tính đồng bộ, có thể dẫn đến lỗi, chậm trễ, hoặc các vấn đề khác.
Prepositions
'non-synchronization of': được sử dụng để chỉ sự không đồng bộ của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The non-synchronization of the data caused an error.'
'non-synchronization in': được sử dụng để chỉ sự không đồng bộ trong một ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: 'There was non-synchronization in the network due to latency.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete non-synchronization (sự không đồng bộ hoàn toàn)
-
partial partial non-synchronization (sự không đồng bộ một phần)
-
data data non-synchronization (sự không đồng bộ dữ liệu)
-
system system non-synchronization (sự không đồng bộ hệ thống)
-
clock clock non-synchronization (sự không đồng bộ đồng hồ (thời gian))
-
technical technical non-synchronization (sự không đồng bộ về kỹ thuật)
-
cause cause non-synchronization (gây ra sự không đồng bộ)
-
address address non-synchronization (giải quyết sự không đồng bộ)
-
prevent prevent non-synchronization (ngăn chặn sự không đồng bộ)
-
experience experience non-synchronization (trải qua sự không đồng bộ)
-
resolve resolve non-synchronization (khắc phục sự không đồng bộ)
Idioms
-
data non-synchronization issues
các vấn đề về việc không đồng bộ dữ liệu
"We are experiencing data non-synchronization issues across our cloud storage."
(Chúng tôi đang gặp phải các vấn đề về việc không đồng bộ dữ liệu trên toàn bộ bộ nhớ đám mây.)
-
clock non-synchronization error
lỗi không đồng bộ đồng hồ (thời gian)
"A clock non-synchronization error can disrupt network communication."
(Một lỗi không đồng bộ đồng hồ có thể làm gián đoạn giao tiếp mạng.)
-
address non-synchronization problems
giải quyết các vấn đề không đồng bộ
"The engineering team is working to address non-synchronization problems in the software update."
(Đội ngũ kỹ thuật đang làm việc để giải quyết các vấn đề không đồng bộ trong bản cập nhật phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-synchronization
nounTrạng thái hoặc điều kiện không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; sự không đồng bộ.
"The non-synchronization between the two systems led to data corruption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-synchronization".
